(Top Banner Ad)
eliminate debt
B2
Động từ B2 Kinh tế

eliminate debt

UK: /ɪˈlɪmɪˌneɪt det/ • US: /ɪˈlɪməˌneɪt det/

Nghĩa tiếng Việt

xóa nợ trả hết nợ giải quyết nợ nần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To completely get rid of debt.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ hoàn toàn nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is working hard to eliminate its debt."

    "Công ty đang nỗ lực hết mình để loại bỏ nợ."

  • "Their goal is to eliminate all debt within five years."

    "Mục tiêu của họ là loại bỏ toàn bộ nợ trong vòng năm năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eliminate loại bỏ, xóa bỏ, thủ tiêu
Noun elimination sự loại bỏ, sự xóa bỏ, sự thủ tiêu
Adjective eliminatory có tính loại bỏ, dùng để loại bỏ
Noun debt nợ, khoản nợ
Noun debtor con nợ, người mắc nợ
Adjective indebted mắc nợ, chịu ơn (thường dùng trong nghĩa bóng)

Synonyms

eradicate debt (xóa bỏ nợ)wipe out debt (xóa sạch nợ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eliminare (to put out of doors, banish)
Latin
debere (to owe)
Old French
dette
English (16th-17th Century)
eliminate
English (13th Century)
debt
English (Modern Phrase)
eliminate debt

Nguồn gốc 'Eliminate'

Từ 'eliminate' xuất phát từ tiếng Latin 'eliminare', có nghĩa là 'đẩy ra ngoài ngưỡng cửa' hoặc 'trục xuất'. Nó được tạo thành từ 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi') và 'limen' (có nghĩa là 'ngưỡng cửa'). Nghĩa gốc của nó là loại bỏ thứ gì đó ra khỏi một nơi hoặc một phạm vi nhất định.

Nguồn gốc 'Debt'

Từ 'debt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debere', nghĩa là 'nợ' hoặc 'phải chịu trách nhiệm'. Qua tiếng Pháp cổ ('dete' rồi 'dette'), nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và trở thành 'dette', sau đó phát triển thành 'debt' như ngày nay. Chữ 'b' trong 'debt' được thêm vào sau này do ảnh hưởng từ tiếng Latin 'debitum' (khoản nợ).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp, thể hiện nỗ lực để thoát khỏi gánh nặng nợ nần. Khác với 'reduce debt' (giảm nợ) chỉ làm cho số nợ ít đi, 'eliminate debt' mang ý nghĩa xóa sạch nợ, đưa số dư nợ về 0.
Debt là khoản tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức nợ người khác hoặc tổ chức khác. Nó thường phát sinh từ vay tiền, mua hàng trả chậm hoặc không thanh toán các hóa đơn đúng hạn. Debt có thể ở nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như nợ tín dụng, nợ thế chấp, nợ sinh viên hoặc nợ doanh nghiệp. Quản lý và trả nợ hiệu quả là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + eliminate debt
  • quickly quickly eliminate debt
    (nhanh chóng xóa nợ)
  • completely completely eliminate debt
    (xóa nợ hoàn toàn)
  • gradually gradually eliminate debt
    (dần dần xóa nợ)
  • effectively effectively eliminate debt
    (xóa nợ một cách hiệu quả)
Verb + (to) eliminate debt
  • strive strive to eliminate debt
    (phấn đấu để xóa nợ)
  • aim aim to eliminate debt
    (nhằm mục tiêu xóa nợ)
  • work work to eliminate debt
    (nỗ lực để xóa nợ)
Noun (concept) + debt elimination
  • strategies for strategies for debt elimination
    (các chiến lược xóa nợ)
  • plan for a plan for debt elimination
    (một kế hoạch xóa nợ)

Idioms

  • A solid plan to eliminate debt

    Một kế hoạch vững chắc để xóa nợ

    "You need a solid plan to eliminate debt and achieve financial freedom."

    (Bạn cần một kế hoạch vững chắc để xóa nợ và đạt được tự do tài chính.)

  • Work towards eliminating debt

    Nỗ lực hướng tới việc xóa nợ

    "Many people work towards eliminating debt their entire lives."

    (Nhiều người nỗ lực hướng tới việc xóa nợ trong suốt cuộc đời của họ.)

  • Committed to eliminating debt

    Cam kết xóa nợ

    "She is deeply committed to eliminating debt before starting a family."

    (Cô ấy kiên quyết cam kết xóa nợ trước khi lập gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eliminate debt

Động từ
Lật mặt

Loại bỏ hoàn toàn nợ.

"The company is working hard to eliminate its debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eliminate debt".

Văn hóa 'Không nợ' (Debt-Free Culture)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'không nợ' (debt-free) được xem là một cột mốc tài chính quan trọng, tượng trưng cho sự ổn định và tự do. Nhiều người theo đuổi lối sống này để giảm bớt căng thẳng, tăng cường an ninh tài chính và đạt được các mục tiêu dài hạn, chẳng hạn như sở hữu nhà hoặc nghỉ hưu sớm.

Các phương pháp xóa nợ phổ biến

Có nhiều chiến lược quản lý và xóa nợ được biết đến rộng rãi trong văn hóa phương Tây, như 'phương pháp quả cầu tuyết' (Debt Snowball Method) hoặc 'phương pháp tuyết lở' (Debt Avalanche Method). Đây là các kỹ thuật giúp cá nhân ưu tiên trả nợ theo những cách có hệ thống, thường đi kèm với việc lập ngân sách và thay đổi thói quen chi tiêu để đạt được mục tiêu xóa nợ nhanh chóng và hiệu quả.