(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ eliminate debt
B2

eliminate debt

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

xóa nợ trả hết nợ giải quyết nợ nần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eliminate debt'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Loại bỏ hoàn toàn nợ.

Definition (English Meaning)

To completely get rid of debt.

Ví dụ Thực tế với 'Eliminate debt'

  • "The company is working hard to eliminate its debt."

    "Công ty đang nỗ lực hết mình để loại bỏ nợ."

  • "Their goal is to eliminate all debt within five years."

    "Mục tiêu của họ là loại bỏ toàn bộ nợ trong vòng năm năm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Eliminate debt'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

eradicate debt(xóa bỏ nợ)
wipe out debt(xóa sạch nợ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Eliminate debt'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp, thể hiện nỗ lực để thoát khỏi gánh nặng nợ nần. Khác với 'reduce debt' (giảm nợ) chỉ làm cho số nợ ít đi, 'eliminate debt' mang ý nghĩa xóa sạch nợ, đưa số dư nợ về 0.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Eliminate debt'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)