(Top Banner Ad)
run up debt
B2
Cụm động từ (phrasal verb) B2 Kinh tế

run up debt

UK: /rʌn ʌp dɛt/ • US: /rʌn ʌp dɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tích lũy nợ gánh nợ mắc nợ nợ nần chồng chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accumulate a large debt quickly.

Vietnamese Meaning

Tích lũy một khoản nợ lớn một cách nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ran up huge debts playing online poker."

    "Anh ta đã nợ một khoản nợ khổng lồ khi chơi poker trực tuyến."

  • "Many students run up substantial debts while at university."

    "Nhiều sinh viên tích lũy một khoản nợ đáng kể khi còn học đại học."

  • "The company ran up debts of over $2 million."

    "Công ty đã nợ hơn 2 triệu đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debtor con nợ, người mắc nợ
Adjective indebted mắc nợ, chịu ơn
Noun indebtedness tình trạng mắc nợ, khoản nợ
Noun run-up sự gia tăng nhanh chóng (trong giá cả, chi phí); giai đoạn chuẩn bị trước một sự kiện

Synonyms

Antonyms

pay off debt (trả nợ)reduce debt (giảm nợ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rinnaną
Old English
rinnan, iernan
Middle English
rennen
Modern English
run
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
Middle English
up
Modern English
up
Latin
debitum
Old French
dete
Middle English
dette
Modern English
debt

Nguồn gốc 'run up' trong ngữ cảnh nợ nần

Cụm động từ 'run up' đã có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh 'run up debt', nó mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó tăng lên nhanh chóng' hoặc 'tích lũy'. Nguồn gốc của nghĩa này có thể liên quan đến hình ảnh sự vật di chuyển lên cao hoặc tích tụ dần. Khi kết hợp với 'debt' (nợ), nó diễn tả hành động 'tạo ra hoặc tích lũy nợ một cách nhanh chóng hoặc dễ dàng', thường là do chi tiêu không kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc nợ nần phát sinh do chi tiêu quá mức hoặc quản lý tài chính kém. Nó khác với việc 'take out a loan' (vay nợ) vì 'run up debt' thường không có kế hoạch cụ thể và không được kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + (ran up) debt
  • huge run up huge debt
    (tích lũy khoản nợ khổng lồ)
  • crippling run up crippling debt
    (mắc phải khoản nợ gây kiệt quệ (tài chính))
  • massive run up massive debt
    (tạo ra khoản nợ rất lớn)
  • mounting run up mounting debt
    (tích lũy khoản nợ ngày càng chồng chất)
Adverb + run up debt
  • quickly quickly run up debt
    (nhanh chóng mắc nợ)
  • easily easily run up debt
    (dễ dàng mắc nợ)
  • rapidly rapidly run up debt
    (tích lũy nợ một cách nhanh chóng)
Verb + run up debt
  • start to start to run up debt
    (bắt đầu mắc nợ)
  • continue to continue to run up debt
    (tiếp tục mắc nợ)
  • allow someone to allow someone to run up debt
    (cho phép ai đó mắc nợ)

Idioms

  • to run up a mountain of debt

    mắc phải một núi nợ, tích lũy vô số nợ

    "He ran up a mountain of debt trying to keep his failing business afloat."

    (Anh ấy đã mắc phải một núi nợ khi cố gắng duy trì hoạt động kinh doanh đang thất bại của mình.)

  • to run up debt on credit cards

    mắc nợ qua thẻ tín dụng

    "Many students quickly run up debt on credit cards without realizing the long-term consequences."

    (Nhiều sinh viên nhanh chóng mắc nợ qua thẻ tín dụng mà không nhận ra hậu quả lâu dài.)

  • to run up debt faster than one can pay it off

    mắc nợ nhanh hơn khả năng chi trả

    "With his extravagant lifestyle, he was constantly running up debt faster than he could pay it off."

    (Với lối sống xa hoa của mình, anh ấy liên tục mắc nợ nhanh hơn khả năng chi trả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run up debt

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Tích lũy một khoản nợ lớn một cách nhanh chóng.

"He ran up huge debts playing online poker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes college, he will have run up a significant amount of debt from student loans.
Đến khi anh ấy học xong đại học, anh ấy sẽ tích lũy một khoản nợ đáng kể từ các khoản vay sinh viên.
Phủ định
She won't have run up any debt by the end of the year because she is very careful with her spending.
Cô ấy sẽ không mắc nợ bất kỳ khoản nợ nào vào cuối năm vì cô ấy rất cẩn thận với việc chi tiêu của mình.
Nghi vấn
Will they have run up a large debt by the time they complete the renovation project?
Liệu họ có mắc một khoản nợ lớn vào thời điểm họ hoàn thành dự án cải tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run up debt".

Văn hóa Thẻ Tín Dụng và Nợ Tiêu Dùng

Ở nhiều nước phương Tây, thẻ tín dụng là một công cụ tài chính phổ biến nhưng cũng là nguyên nhân chính khiến nhiều người 'run up debt' (tích lũy nợ tiêu dùng). Việc dễ dàng chi tiêu mà không có tiền mặt sẵn có có thể dẫn đến việc mắc các khoản nợ lớn, ảnh hưởng đến điểm tín dụng (credit score) và khả năng tài chính lâu dài của một cá nhân.

Thái độ xã hội đối với nợ

Trong văn hóa phương Tây, nợ để đầu tư (như mua nhà, giáo dục) thường được chấp nhận. Tuy nhiên, 'run up debt' do tiêu xài quá mức hoặc quản lý tài chính kém thường bị nhìn nhận tiêu cực. Có một áp lực xã hội và cá nhân đáng kể để duy trì sự độc lập tài chính và tránh mắc nợ không cần thiết, đặc biệt là nợ tiêu dùng không được kiểm soát hoặc nợ xấu (bad debt).