(Top Banner Ad)
independent state
C1
Danh từ ghép C1 Chính trị học, Luật pháp quốc tế

independent state

UK: /ˌɪndɪˈpendənt steɪt/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia độc lập nhà nước độc lập nước độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that governs itself and is not controlled by another country.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia tự quản và không bị kiểm soát bởi quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States is an independent state with its own government and laws."

    "Hoa Kỳ là một quốc gia độc lập với chính phủ và luật pháp riêng."

  • "The newly formed country declared itself an independent state."

    "Quốc gia mới thành lập tuyên bố là một quốc gia độc lập."

  • "Recognition by other countries is important for an independent state to function effectively."

    "Sự công nhận của các quốc gia khác là quan trọng để một quốc gia độc lập hoạt động hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence Sự độc lập, quyền tự chủ
Adverb independently Một cách độc lập, không phụ thuộc
Noun statehood Cương vị một quốc gia có chủ quyền, tình trạng độc lập của một bang/quốc gia
Adjective stateless Không quốc tịch, vô quốc gia

Synonyms

sovereign state (quốc gia có chủ quyền)autonomous nation (quốc gia tự trị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
English
state
Latin
in-
Latin
dependere
Old French
dependent
English
independent

Nguồn gốc của từ 'independent'

Từ 'independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải', và từ 'dependere' có nghĩa là 'treo vào' hoặc 'phụ thuộc vào'. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'không phụ thuộc vào' hoặc 'tự chủ', hình thành nên khái niệm về sự độc lập.

Nguồn gốc của từ 'state'

Từ 'state' (quốc gia/nhà nước) xuất phát từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'vị thế'. Ban đầu, nó chỉ tình trạng của một người hoặc một thứ. Về sau, ý nghĩa của từ này phát triển trong tiếng Pháp cổ ('estat') và tiếng Anh trung đại, dần dần được dùng để chỉ một thực thể chính trị có chủ quyền, một 'quốc gia'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quyền tự chủ và chủ quyền của một quốc gia trong việc đưa ra các quyết định chính trị, kinh tế và xã hội của mình. Khác với 'dependent territory' (vùng lãnh thổ phụ thuộc) hoặc 'colony' (thuộc địa), 'independent state' có đầy đủ quyền hạn đối với lãnh thổ và người dân của mình.

Prepositions

of within

'of': Thường dùng để chỉ đặc điểm, thuộc tính của một quốc gia độc lập (ví dụ: an independent state of mind - tinh thần độc lập). 'within': Thường dùng để chỉ các hoạt động, chính sách diễn ra bên trong một quốc gia độc lập (ví dụ: within an independent state - bên trong một quốc gia độc lập).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent state
  • sovereign sovereign independent state
    (quốc gia độc lập có chủ quyền)
  • fully fully independent state
    (quốc gia hoàn toàn độc lập)
  • newly newly independent state
    (quốc gia độc lập mới thành lập)
  • recognized recognized independent state
    (quốc gia độc lập được công nhận)
  • democratic democratic independent state
    (quốc gia độc lập dân chủ)
Verb + independent state
  • establish establish an independent state
    (thành lập một quốc gia độc lập)
  • become become an independent state
    (trở thành một quốc gia độc lập)
  • declare declare an independent state
    (tuyên bố thành lập một quốc gia độc lập)
  • gain recognition as gain recognition as an independent state
    (được công nhận là một quốc gia độc lập)
Noun/Prepositional Phrase + independent state
  • status of an the status of an independent state
    (vị thế của một quốc gia độc lập)
  • emergence of an the emergence of an independent state
    (sự nổi lên của một quốc gia độc lập)

Idioms

  • A sovereign independent state

    Một quốc gia độc lập có chủ quyền (hoàn toàn tự quyết và không bị can thiệp từ bên ngoài)

    "The United Nations recognizes many nations as sovereign independent states."

    (Liên Hợp Quốc công nhận nhiều quốc gia là các quốc gia độc lập có chủ quyền.)

  • To achieve independent statehood

    Giành được độc lập và trở thành một quốc gia có chủ quyền

    "After years of struggle, the colony finally achieved independent statehood."

    (Sau nhiều năm đấu tranh, thuộc địa đó cuối cùng đã giành được độc lập và trở thành một quốc gia có chủ quyền.)

  • De facto independent state

    Một quốc gia độc lập trên thực tế (mặc dù có thể chưa được công nhận rộng rãi về mặt pháp lý)

    "Some regions operate as de facto independent states even without full international recognition."

    (Một số khu vực hoạt động như các quốc gia độc lập trên thực tế ngay cả khi chưa được quốc tế công nhận đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent state

Danh từ ghép
Lật mặt

Một quốc gia tự quản và không bị kiểm soát bởi quốc gia khác.

"The United States is an independent state with its own government and laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the country were an independent state, it would have its own foreign policy.
Nếu quốc gia đó là một quốc gia độc lập, nó sẽ có chính sách đối ngoại riêng.
Phủ định
If the region weren't an independent state, it wouldn't be able to join the United Nations.
Nếu khu vực đó không phải là một quốc gia độc lập, nó sẽ không thể gia nhập Liên Hợp Quốc.
Nghi vấn
Would the nation be more prosperous if it were an independent state?
Liệu quốc gia có thịnh vượng hơn nếu nó là một quốc gia độc lập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent state".

Chủ quyền quốc gia

Khái niệm 'quốc gia độc lập' gắn liền mật thiết với 'chủ quyền quốc gia'. Chủ quyền là quyền tối cao của một quốc gia trong việc tự quyết định mọi vấn đề đối nội và đối ngoại, không chịu sự can thiệp từ bất kỳ thế lực bên ngoài nào. Đây là nền tảng cơ bản để một quốc gia được coi là độc lập và bình đẳng trên trường quốc tế.

Quyền tự quyết dân tộc

Ý tưởng về 'quốc gia độc lập' cũng phản ánh quyền 'tự quyết dân tộc'. Đây là nguyên tắc trong luật pháp quốc tế cho phép người dân của một lãnh thổ có quyền tự do lựa chọn thể chế chính trị và phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa của riêng mình mà không bị áp đặt. Nhiều quốc gia đã đấu tranh để giành độc lập dựa trên nguyên tắc này.