independent verification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of confirming or substantiating a statement, claim, or finding through an external and unbiased source. It signifies that the confirmation is not coming from within the organization or entity that initially made the statement.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác nhận hoặc chứng minh một tuyên bố, yêu cầu bồi thường hoặc phát hiện thông qua một nguồn bên ngoài và khách quan. Nó biểu thị rằng sự xác nhận không đến từ bên trong tổ chức hoặc thực thể đã đưa ra tuyên bố ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hired an external auditor for independent verification of its financial statements."
"Công ty đã thuê một kiểm toán viên bên ngoài để xác minh độc lập báo cáo tài chính của mình."
-
"The software underwent independent verification to ensure its security."
"Phần mềm đã trải qua quá trình xác minh độc lập để đảm bảo tính bảo mật của nó."
-
"Independent verification of the research data is crucial for scientific credibility."
"Việc xác minh độc lập dữ liệu nghiên cứu là rất quan trọng đối với độ tin cậy khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | independent | độc lập, không phụ thuộc |
| Noun | independence | sự độc lập |
| Adverb | independently | một cách độc lập |
| Verb | verify | kiểm chứng, xác minh |
| Noun | verification | sự kiểm chứng, sự xác minh |
| Adjective | verifiable | có thể kiểm chứng được |
| Noun | verifier | người/thiết bị kiểm chứng, xác minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính khách quan và độ tin cậy của việc xác minh. Nó được sử dụng để đảm bảo rằng một thông tin đã được kiểm tra bởi một bên thứ ba độc lập, giảm thiểu khả năng thiên vị hoặc sai sót.
Prepositions
Sử dụng 'of' khi muốn chỉ đối tượng được xác minh (ví dụ: independent verification of data). Sử dụng 'for' khi chỉ mục đích của việc xác minh (ví dụ: independent verification for compliance).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough thorough independent verification (kiểm chứng độc lập kỹ lưỡng)
-
external external independent verification (kiểm chứng độc lập từ bên ngoài)
-
robust robust independent verification (kiểm chứng độc lập vững chắc/tin cậy)
-
full full independent verification (kiểm chứng độc lập hoàn chỉnh)
-
require require independent verification (yêu cầu kiểm chứng độc lập)
-
conduct conduct independent verification (thực hiện/tiến hành kiểm chứng độc lập)
-
provide provide independent verification (cung cấp kiểm chứng độc lập)
-
seek seek independent verification (tìm kiếm/yêu cầu kiểm chứng độc lập)
-
obtain obtain independent verification (thu được/có được kiểm chứng độc lập)
-
need for the need for independent verification (nhu cầu kiểm chứng độc lập)
-
process of the process of independent verification (quá trình kiểm chứng độc lập)
-
evidence of evidence of independent verification (bằng chứng về kiểm chứng độc lập)
Idioms
-
require independent verification
yêu cầu sự kiểm chứng độc lập (từ một bên khác)
"All claims of financial performance must require independent verification before being published."
(Mọi tuyên bố về hiệu suất tài chính đều phải yêu cầu kiểm chứng độc lập trước khi được công bố.)
-
undergo independent verification
trải qua quá trình kiểm chứng độc lập
"The new security system will undergo independent verification by an external auditing firm."
(Hệ thống bảo mật mới sẽ trải qua quá trình kiểm chứng độc lập bởi một công ty kiểm toán bên ngoài.)
-
a system of independent verification
một hệ thống kiểm chứng độc lập
"To ensure accuracy and trust, the organization implemented a robust system of independent verification."
(Để đảm bảo tính chính xác và sự tin cậy, tổ chức đã triển khai một hệ thống kiểm chứng độc lập vững chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
independent verification
Danh từ (Cụm danh từ)Quá trình xác nhận hoặc chứng minh một tuyên bố, yêu cầu bồi thường hoặc phát hiện thông qua một nguồn bên ngoài và khách quan. Nó biểu thị rằng sự xác nhận không đến từ bên trong tổ chức hoặc thực thể đã đưa ra tuyên bố ban đầu.
"The company hired an external auditor for independent verification of its financial statements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent verification".
