(Top Banner Ad)
independent verification
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học, Kỹ thuật, Tài chính, Kiểm toán)

independent verification

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˌverɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˌverɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xác minh độc lập kiểm chứng độc lập xác thực độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of confirming or substantiating a statement, claim, or finding through an external and unbiased source. It signifies that the confirmation is not coming from within the organization or entity that initially made the statement.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác nhận hoặc chứng minh một tuyên bố, yêu cầu bồi thường hoặc phát hiện thông qua một nguồn bên ngoài và khách quan. Nó biểu thị rằng sự xác nhận không đến từ bên trong tổ chức hoặc thực thể đã đưa ra tuyên bố ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired an external auditor for independent verification of its financial statements."

    "Công ty đã thuê một kiểm toán viên bên ngoài để xác minh độc lập báo cáo tài chính của mình."

  • "The software underwent independent verification to ensure its security."

    "Phần mềm đã trải qua quá trình xác minh độc lập để đảm bảo tính bảo mật của nó."

  • "Independent verification of the research data is crucial for scientific credibility."

    "Việc xác minh độc lập dữ liệu nghiên cứu là rất quan trọng đối với độ tin cậy khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập
Adverb independently một cách độc lập
Verb verify kiểm chứng, xác minh
Noun verification sự kiểm chứng, sự xác minh
Adjective verifiable có thể kiểm chứng được
Noun verifier người/thiết bị kiểm chứng, xác minh

Synonyms

third-party validation (xác nhận của bên thứ ba)external confirmation (xác nhận từ bên ngoài)

Antonyms

self-verification (tự xác minh)internal validation (xác nhận nội bộ)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học, Kỹ thuật, Tài chính, Kiểm toán)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + dependere (to hang down, rely)
Old French
independent
English
independent (late 16th century)
Latin
verus (true) + facere (to make)
Late Latin
verificare (to make true)
Old French
verificacion
English
verification (15th century)

Nguồn gốc của sự "Kiểm chứng độc lập"

Cụm từ "kiểm chứng độc lập" được tạo nên từ hai từ có gốc Latin cổ. "Independent" (độc lập) xuất phát từ "in-" (không) và "dependere" (treo vào, phụ thuộc), có nghĩa là "không phụ thuộc vào ai/cái gì". "Verification" (kiểm chứng) đến từ "verus" (sự thật) và "facere" (làm cho), tức là "làm cho cái gì đó trở thành sự thật" hoặc "xác nhận tính đúng đắn". Khi kết hợp lại, "kiểm chứng độc lập" nhấn mạnh hành động xác nhận thông tin hoặc quy trình một cách khách quan, không chịu bất kỳ tác động hay thiên vị nào từ bên ngoài, nhằm đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy cao nhất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính khách quan và độ tin cậy của việc xác minh. Nó được sử dụng để đảm bảo rằng một thông tin đã được kiểm tra bởi một bên thứ ba độc lập, giảm thiểu khả năng thiên vị hoặc sai sót.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' khi muốn chỉ đối tượng được xác minh (ví dụ: independent verification of data). Sử dụng 'for' khi chỉ mục đích của việc xác minh (ví dụ: independent verification for compliance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent verification
  • thorough thorough independent verification
    (kiểm chứng độc lập kỹ lưỡng)
  • external external independent verification
    (kiểm chứng độc lập từ bên ngoài)
  • robust robust independent verification
    (kiểm chứng độc lập vững chắc/tin cậy)
  • full full independent verification
    (kiểm chứng độc lập hoàn chỉnh)
Verb + independent verification
  • require require independent verification
    (yêu cầu kiểm chứng độc lập)
  • conduct conduct independent verification
    (thực hiện/tiến hành kiểm chứng độc lập)
  • provide provide independent verification
    (cung cấp kiểm chứng độc lập)
  • seek seek independent verification
    (tìm kiếm/yêu cầu kiểm chứng độc lập)
  • obtain obtain independent verification
    (thu được/có được kiểm chứng độc lập)
Noun + independent verification
  • need for the need for independent verification
    (nhu cầu kiểm chứng độc lập)
  • process of the process of independent verification
    (quá trình kiểm chứng độc lập)
  • evidence of evidence of independent verification
    (bằng chứng về kiểm chứng độc lập)

Idioms

  • require independent verification

    yêu cầu sự kiểm chứng độc lập (từ một bên khác)

    "All claims of financial performance must require independent verification before being published."

    (Mọi tuyên bố về hiệu suất tài chính đều phải yêu cầu kiểm chứng độc lập trước khi được công bố.)

  • undergo independent verification

    trải qua quá trình kiểm chứng độc lập

    "The new security system will undergo independent verification by an external auditing firm."

    (Hệ thống bảo mật mới sẽ trải qua quá trình kiểm chứng độc lập bởi một công ty kiểm toán bên ngoài.)

  • a system of independent verification

    một hệ thống kiểm chứng độc lập

    "To ensure accuracy and trust, the organization implemented a robust system of independent verification."

    (Để đảm bảo tính chính xác và sự tin cậy, tổ chức đã triển khai một hệ thống kiểm chứng độc lập vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent verification

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Quá trình xác nhận hoặc chứng minh một tuyên bố, yêu cầu bồi thường hoặc phát hiện thông qua một nguồn bên ngoài và khách quan. Nó biểu thị rằng sự xác nhận không đến từ bên trong tổ chức hoặc thực thể đã đưa ra tuyên bố ban đầu.

"The company hired an external auditor for independent verification of its financial statements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent verification".

Khoa học và Nguyên tắc Khách quan

Trong cộng đồng khoa học, "kiểm chứng độc lập" là một nguyên tắc vàng. Các nhà khoa học thường yêu cầu kết quả nghiên cứu hoặc thí nghiệm phải được lặp lại và kiểm tra bởi các nhóm nghiên cứu khác một cách độc lập. Điều này giúp loại bỏ mọi thiên vị cá nhân hoặc sai sót, củng cố tính chính xác và độ tin cậy của các phát hiện khoa học, qua đó xây dựng một nền tảng tri thức khách quan vững chắc.

Nền tảng của Sự Minh bạch và Lòng tin

Trong nhiều lĩnh vực quan trọng của xã hội như tài chính, luật pháp và báo chí, "kiểm chứng độc lập" là yếu tố thiết yếu để xây dựng và duy trì lòng tin. Ví dụ, các báo cáo tài chính của doanh nghiệp thường phải được các công ty kiểm toán độc lập xác minh để đảm bảo tính minh bạch. Trong báo chí, việc kiểm tra chéo các nguồn tin là bắt buộc để đảm bảo thông tin khách quan. Nguyên tắc này giúp duy trì sự công bằng, minh bạch và tạo dựng niềm tin vững chắc trong các hoạt động xã hội và kinh doanh.