indian tiger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con hổ có nguồn gốc từ Ấn Độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The indian tiger is known for its orange and black stripes."
"Hổ Ấn Độ nổi tiếng với bộ lông sọc cam và đen."
-
"Indian tigers are facing habitat loss due to deforestation."
"Hổ Ấn Độ đang đối mặt với tình trạng mất môi trường sống do phá rừng."
-
"The indian tiger is a symbol of strength and power."
"Hổ Ấn Độ là biểu tượng của sức mạnh và quyền lực."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ hổ Bengal, một phân loài hổ có số lượng lớn ở Ấn Độ. Nó nhấn mạnh nguồn gốc địa lý của loài hổ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
majestic majestic Indian tiger (hổ Ấn Độ uy nghi)
-
rare rare Indian tiger (hổ Ấn Độ quý hiếm)
-
wild wild Indian tiger (hổ Ấn Độ hoang dã)
-
spot spot an Indian tiger (phát hiện một con hổ Ấn Độ)
-
protect protect Indian tigers (bảo vệ những con hổ Ấn Độ)
-
track track an Indian tiger (theo dõi một con hổ Ấn Độ)
-
habitat habitat of the Indian tiger (môi trường sống của hổ Ấn Độ)
-
population population of Indian tigers (quần thể hổ Ấn Độ)
-
roar roar of an Indian tiger (tiếng gầm của hổ Ấn Độ)
Idioms
-
unleash the Indian tiger
Giải phóng tiềm năng (kinh tế, quân sự) của Ấn Độ, giống như một sức mạnh vĩ đại. (Ám chỉ việc Ấn Độ phát huy sức mạnh và ảnh hưởng trên trường quốc tế)
"With its vast population and growing economy, many believe India is ready to unleash the Indian tiger on the global stage."
(Với dân số đông đảo và nền kinh tế đang phát triển, nhiều người tin rằng Ấn Độ đã sẵn sàng giải phóng 'con hổ Ấn Độ' của mình trên trường quốc tế.)
-
as elusive as an Indian tiger
Khó nắm bắt, khó tìm thấy như hổ Ấn Độ (ám chỉ sự hiếm có, khó bắt gặp hoặc khó hiểu của một điều gì đó)
"The truth about the ancient treasure proved as elusive as an Indian tiger in the dense jungle."
(Sự thật về kho báu cổ xưa hóa ra khó nắm bắt như một con hổ Ấn Độ trong rừng rậm.)
-
the roar of the Indian tiger
Tiếng gầm của hổ Ấn Độ (ám chỉ tiếng nói mạnh mẽ, ảnh hưởng lớn hoặc sự tuyên bố quyền lực của Ấn Độ)
"The world listened closely to the roar of the Indian tiger at the climate summit, demanding action."
(Thế giới đã lắng nghe kỹ tiếng gầm của hổ Ấn Độ tại hội nghị thượng đỉnh về khí hậu, yêu cầu hành động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indian tiger
Danh từMột con hổ có nguồn gốc từ Ấn Độ.
"The indian tiger is known for its orange and black stripes."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Spotting Indian tigers is an unforgettable experience. |
Việc phát hiện ra những con hổ Ấn Độ là một trải nghiệm khó quên. |
| Phủ định | I don't mind not seeing an Indian tiger during the safari. |
Tôi không ngại việc không nhìn thấy hổ Ấn Độ trong chuyến đi săn. |
| Nghi vấn | Is protecting Indian tigers a global responsibility? |
Liệu việc bảo vệ hổ Ấn Độ có phải là trách nhiệm toàn cầu? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers will be studying the Indian tiger's habitat next year. |
Các nhà nghiên cứu sẽ nghiên cứu môi trường sống của hổ Ấn Độ vào năm tới. |
| Phủ định | The poachers won't be hunting Indian tigers in this protected area. |
Những kẻ săn trộm sẽ không săn hổ Ấn Độ trong khu vực được bảo vệ này. |
| Nghi vấn | Will the conservationists be monitoring the Indian tiger population's growth? |
Liệu các nhà bảo tồn có đang theo dõi sự tăng trưởng số lượng hổ Ấn Độ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indian tiger".
