(Top Banner Ad)
indian tiger
A2
Danh từ A2 Động vật học, Địa lý

indian tiger

UK: /ˈɪndiən ˈtaɪɡə/ • US: /ˈɪndiən ˈtaɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

hổ Ấn Độ cọp Ấn Độ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tiger native to India.

Vietnamese Meaning

Một con hổ có nguồn gốc từ Ấn Độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The indian tiger is known for its orange and black stripes."

    "Hổ Ấn Độ nổi tiếng với bộ lông sọc cam và đen."

  • "Indian tigers are facing habitat loss due to deforestation."

    "Hổ Ấn Độ đang đối mặt với tình trạng mất môi trường sống do phá rừng."

  • "The indian tiger is a symbol of strength and power."

    "Hổ Ấn Độ là biểu tượng của sức mạnh và quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Indian Người Ấn Độ
Adjective Indian Thuộc về Ấn Độ
Noun India Ấn Độ (quốc gia)
Noun tiger Con hổ
Noun tigress Hổ cái
Adjective tigerish Giống hổ, hung dữ như hổ

Related Words

Subject Area

Động vật học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Sindhu
Greek
Indikē
Latin
India
Old English
India / Indian
Old Persian
tigra
Greek
tigris
Latin
tigris
Old French
tigre
Middle English
tigre
Modern English
Indian tiger

Nguồn gốc của 'Indian'

Từ 'Indian' có nguồn gốc từ 'Sindhu', tên tiếng Phạn của sông Ấn. Người Hy Lạp cổ đại gọi vùng đất quanh sông này là 'Indikē', sau đó người La Mã Latin hóa thành 'India'. 'Indian' sau đó trở thành từ chỉ người hoặc vật thuộc về Ấn Độ.

Nguồn gốc của 'Tiger'

Từ 'tiger' (hổ) được cho là xuất phát từ tiếng Ba Tư cổ 'tigra', có nghĩa là 'nhọn', 'sắc bén' hoặc 'nhanh nhẹn'. Điều này có thể ám chỉ đến tốc độ săn mồi của loài vật này. Từ này sau đó đi vào tiếng Hy Lạp, Latin, rồi các ngôn ngữ châu Âu khác và cuối cùng là tiếng Anh.

Sự kết hợp 'Indian Tiger'

'Indian tiger' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để chỉ loài hổ cụ thể sống ở Ấn Độ (chủ yếu là hổ Bengal). 'Indian' đóng vai trò là tính từ chỉ nguồn gốc địa lý, phân biệt loài hổ này với các loài hổ khác trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ hổ Bengal, một phân loài hổ có số lượng lớn ở Ấn Độ. Nó nhấn mạnh nguồn gốc địa lý của loài hổ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indian tiger
  • majestic majestic Indian tiger
    (hổ Ấn Độ uy nghi)
  • rare rare Indian tiger
    (hổ Ấn Độ quý hiếm)
  • wild wild Indian tiger
    (hổ Ấn Độ hoang dã)
Verb + indian tiger
  • spot spot an Indian tiger
    (phát hiện một con hổ Ấn Độ)
  • protect protect Indian tigers
    (bảo vệ những con hổ Ấn Độ)
  • track track an Indian tiger
    (theo dõi một con hổ Ấn Độ)
Noun + indian tiger
  • habitat habitat of the Indian tiger
    (môi trường sống của hổ Ấn Độ)
  • population population of Indian tigers
    (quần thể hổ Ấn Độ)
  • roar roar of an Indian tiger
    (tiếng gầm của hổ Ấn Độ)

Idioms

  • unleash the Indian tiger

    Giải phóng tiềm năng (kinh tế, quân sự) của Ấn Độ, giống như một sức mạnh vĩ đại. (Ám chỉ việc Ấn Độ phát huy sức mạnh và ảnh hưởng trên trường quốc tế)

    "With its vast population and growing economy, many believe India is ready to unleash the Indian tiger on the global stage."

    (Với dân số đông đảo và nền kinh tế đang phát triển, nhiều người tin rằng Ấn Độ đã sẵn sàng giải phóng 'con hổ Ấn Độ' của mình trên trường quốc tế.)

  • as elusive as an Indian tiger

    Khó nắm bắt, khó tìm thấy như hổ Ấn Độ (ám chỉ sự hiếm có, khó bắt gặp hoặc khó hiểu của một điều gì đó)

    "The truth about the ancient treasure proved as elusive as an Indian tiger in the dense jungle."

    (Sự thật về kho báu cổ xưa hóa ra khó nắm bắt như một con hổ Ấn Độ trong rừng rậm.)

  • the roar of the Indian tiger

    Tiếng gầm của hổ Ấn Độ (ám chỉ tiếng nói mạnh mẽ, ảnh hưởng lớn hoặc sự tuyên bố quyền lực của Ấn Độ)

    "The world listened closely to the roar of the Indian tiger at the climate summit, demanding action."

    (Thế giới đã lắng nghe kỹ tiếng gầm của hổ Ấn Độ tại hội nghị thượng đỉnh về khí hậu, yêu cầu hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indian tiger

Danh từ
Lật mặt

Một con hổ có nguồn gốc từ Ấn Độ.

"The indian tiger is known for its orange and black stripes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spotting Indian tigers is an unforgettable experience.
Việc phát hiện ra những con hổ Ấn Độ là một trải nghiệm khó quên.
Phủ định
I don't mind not seeing an Indian tiger during the safari.
Tôi không ngại việc không nhìn thấy hổ Ấn Độ trong chuyến đi săn.
Nghi vấn
Is protecting Indian tigers a global responsibility?
Liệu việc bảo vệ hổ Ấn Độ có phải là trách nhiệm toàn cầu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers will be studying the Indian tiger's habitat next year.
Các nhà nghiên cứu sẽ nghiên cứu môi trường sống của hổ Ấn Độ vào năm tới.
Phủ định
The poachers won't be hunting Indian tigers in this protected area.
Những kẻ săn trộm sẽ không săn hổ Ấn Độ trong khu vực được bảo vệ này.
Nghi vấn
Will the conservationists be monitoring the Indian tiger population's growth?
Liệu các nhà bảo tồn có đang theo dõi sự tăng trưởng số lượng hổ Ấn Độ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indian tiger".

Biểu tượng Quốc gia của Ấn Độ

Hổ Bengal (là loài hổ Ấn Độ) được công nhận là động vật quốc gia của Ấn Độ. Nó biểu tượng cho sức mạnh, sự nhanh nhẹn, uy nghi và vẻ đẹp của đất nước này. Loài hổ này được tôn kính trong nhiều câu chuyện thần thoại, nghệ thuật và văn hóa truyền thống Ấn Độ.

Nỗ lực Bảo tồn

Do nạn săn bắn trái phép và mất môi trường sống, số lượng hổ Ấn Độ đã giảm đáng kể trong nhiều thập kỷ. Ấn Độ đã thực hiện nhiều chương trình bảo tồn quy mô lớn, nổi bật là 'Project Tiger' (Dự án Hổ) từ những năm 1970, nhằm bảo vệ loài động vật quý hiếm này và môi trường sống tự nhiên của chúng.