(Top Banner Ad)
bengal tiger
B1
danh từ B1 Động vật học, Sinh học

bengal tiger

UK: /ˈbeŋɡɔːl ˈtaɪɡə/ • US: /ˈbɛŋɡəl ˈtaɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

hổ Bengal hổ vằn Bengal
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subspecies of tiger (Panthera tigris tigris) native to the Indian subcontinent.

Vietnamese Meaning

Một phân loài hổ (Panthera tigris tigris) có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bengal tiger is known for its distinctive orange coat with black stripes."

    "Hổ Bengal nổi tiếng với bộ lông màu cam đặc trưng với các sọc đen."

  • "Bengal tigers are an endangered species."

    "Hổ Bengal là một loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Conservation efforts are underway to protect the bengal tiger's habitat."

    "Những nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của hổ Bengal."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tiger Hổ, cọp (tên gọi chung)
Noun tigress Hổ cái
Adjective tigerish Giống hổ; hung dữ, mạnh mẽ
Noun tiger cub Hổ con

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)teig-
Avestan (Old Iranian)
*tigra-
Ancient Greek
tígris (τίγρις)
Latin
tigris
English (Base Word)
tiger
English (Compound Word)
bengal tiger (c. 19th Century)

Nguồn gốc của 'Tiger'

Từ 'tiger' (hổ) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Ba Tư cổ *tigra*, mang nghĩa là 'sắc bén' hoặc 'nhọn'. Điều này có thể ám chỉ đến tốc độ săn mồi cực nhanh hoặc hàm răng nanh sắc nhọn đáng sợ của chúng.

Vùng đất Bengal

'Bengal' là khu vực địa lý ở tiểu lục địa Ấn Độ, bao gồm các phần ngày nay của Ấn Độ và Bangladesh. 'Bengal tiger' đơn giản là loài hổ sống chủ yếu trong khu vực này, phân biệt nó với các phân loài khác (như hổ Siberia).

Usage Note

Cụm từ "bengal tiger" là một tên gọi cụ thể, thường được dùng để chỉ loài hổ này. Không có sắc thái nghĩa ẩn dụ hay biểu tượng nào đặc biệt, mà mang tính chất mô tả khoa học là chủ yếu. So với "tiger" (hổ) nói chung, "bengal tiger" hẹp hơn, chỉ một loại hổ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bengal tiger
  • majestic a majestic Bengal tiger
    (một con hổ Bengal oai vệ, hùng vĩ)
  • endangered the endangered Bengal tiger
    (hổ Bengal đang bị đe dọa tuyệt chủng)
  • solitary the solitary Bengal tiger
    (hổ Bengal sống đơn độc)
Verb + bengal tiger
  • protect protect the Bengal tiger
    (bảo vệ hổ Bengal)
  • spot spot a Bengal tiger
    (phát hiện một con hổ Bengal)
  • track track the Bengal tiger's movements
    (theo dõi sự di chuyển của hổ Bengal)
Noun + bengal tiger
  • population the Bengal tiger population
    (quần thể (số lượng) hổ Bengal)
  • habitat the Bengal tiger habitat
    (môi trường sống của hổ Bengal)

Idioms

  • A Bengal tiger on the loose

    Một thứ gì đó mạnh mẽ hoặc nguy hiểm đang vượt khỏi tầm kiểm soát (ít dùng hơn các thành ngữ chung về 'tiger')

    "With the CEO gone, the new manager is like a Bengal tiger on the loose."

    (Với việc CEO vắng mặt, người quản lý mới giống như một con hổ Bengal sổng chuồng (hung hãn và không ai kiểm soát được).)

  • The stripes of a Bengal tiger

    Biểu tượng của sự độc đáo hoặc sức mạnh không thể nhầm lẫn.

    "His reputation for honesty is as clear as the stripes of a Bengal tiger."

    (Danh tiếng trung thực của anh ấy rõ ràng như những vằn sọc của hổ Bengal (rất rõ ràng và độc đáo).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bengal tiger

danh từ
Lật mặt

Một phân loài hổ (Panthera tigris tigris) có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ.

"The bengal tiger is known for its distinctive orange coat with black stripes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Bengal tiger is a magnificent creature.
Hổ Bengal là một sinh vật tráng lệ.
Phủ định
Bengal tigers are not commonly found in Africa.
Hổ Bengal không thường được tìm thấy ở Châu Phi.
Nghi vấn
Are Bengal tigers an endangered species?
Hổ Bengal có phải là một loài nguy cấp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conservationists are going to study the Bengal tiger population next year.
Các nhà bảo tồn sẽ nghiên cứu quần thể hổ Bengal vào năm tới.
Phủ định
The villagers are not going to hunt Bengal tigers anymore.
Dân làng sẽ không săn hổ Bengal nữa.
Nghi vấn
Are they going to protect the Bengal tiger's habitat?
Họ có định bảo vệ môi trường sống của hổ Bengal không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bengal tiger".

Biểu tượng Quốc gia

Hổ Bengal (Royal Bengal Tiger) là loài động vật quốc gia của cả Ấn Độ và Bangladesh, tượng trưng cho sức mạnh, sự nhanh nhẹn và sự uy quyền.

Nguy cơ Tuyệt chủng

Hổ Bengal được IUCN xếp vào nhóm 'Nguy cấp' (Endangered). Số lượng cá thể hoang dã còn lại rất thấp do mất môi trường sống và nạn săn trộm. Các chương trình bảo tồn đang được triển khai mạnh mẽ ở Nam Á.