bengal tiger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subspecies of tiger (Panthera tigris tigris) native to the Indian subcontinent.
Vietnamese Meaning
Một phân loài hổ (Panthera tigris tigris) có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bengal tiger is known for its distinctive orange coat with black stripes."
"Hổ Bengal nổi tiếng với bộ lông màu cam đặc trưng với các sọc đen."
-
"Bengal tigers are an endangered species."
"Hổ Bengal là một loài có nguy cơ tuyệt chủng."
-
"Conservation efforts are underway to protect the bengal tiger's habitat."
"Những nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của hổ Bengal."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tiger | Hổ, cọp (tên gọi chung) |
| Noun | tigress | Hổ cái |
| Adjective | tigerish | Giống hổ; hung dữ, mạnh mẽ |
| Noun | tiger cub | Hổ con |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "bengal tiger" là một tên gọi cụ thể, thường được dùng để chỉ loài hổ này. Không có sắc thái nghĩa ẩn dụ hay biểu tượng nào đặc biệt, mà mang tính chất mô tả khoa học là chủ yếu. So với "tiger" (hổ) nói chung, "bengal tiger" hẹp hơn, chỉ một loại hổ cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
majestic a majestic Bengal tiger (một con hổ Bengal oai vệ, hùng vĩ)
-
endangered the endangered Bengal tiger (hổ Bengal đang bị đe dọa tuyệt chủng)
-
solitary the solitary Bengal tiger (hổ Bengal sống đơn độc)
-
protect protect the Bengal tiger (bảo vệ hổ Bengal)
-
spot spot a Bengal tiger (phát hiện một con hổ Bengal)
-
track track the Bengal tiger's movements (theo dõi sự di chuyển của hổ Bengal)
-
population the Bengal tiger population (quần thể (số lượng) hổ Bengal)
-
habitat the Bengal tiger habitat (môi trường sống của hổ Bengal)
Idioms
-
A Bengal tiger on the loose
Một thứ gì đó mạnh mẽ hoặc nguy hiểm đang vượt khỏi tầm kiểm soát (ít dùng hơn các thành ngữ chung về 'tiger')
"With the CEO gone, the new manager is like a Bengal tiger on the loose."
(Với việc CEO vắng mặt, người quản lý mới giống như một con hổ Bengal sổng chuồng (hung hãn và không ai kiểm soát được).)
-
The stripes of a Bengal tiger
Biểu tượng của sự độc đáo hoặc sức mạnh không thể nhầm lẫn.
"His reputation for honesty is as clear as the stripes of a Bengal tiger."
(Danh tiếng trung thực của anh ấy rõ ràng như những vằn sọc của hổ Bengal (rất rõ ràng và độc đáo).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bengal tiger
danh từMột phân loài hổ (Panthera tigris tigris) có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ.
"The bengal tiger is known for its distinctive orange coat with black stripes."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Bengal tiger is a magnificent creature. |
Hổ Bengal là một sinh vật tráng lệ. |
| Phủ định | Bengal tigers are not commonly found in Africa. |
Hổ Bengal không thường được tìm thấy ở Châu Phi. |
| Nghi vấn | Are Bengal tigers an endangered species? |
Hổ Bengal có phải là một loài nguy cấp không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conservationists are going to study the Bengal tiger population next year. |
Các nhà bảo tồn sẽ nghiên cứu quần thể hổ Bengal vào năm tới. |
| Phủ định | The villagers are not going to hunt Bengal tigers anymore. |
Dân làng sẽ không săn hổ Bengal nữa. |
| Nghi vấn | Are they going to protect the Bengal tiger's habitat? |
Họ có định bảo vệ môi trường sống của hổ Bengal không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bengal tiger".
