(Top Banner Ad)
indigenous knowledge
C1
noun C1 Văn hóa, Nhân học, Môi trường, Giáo dục

indigenous knowledge

UK: /ɪnˈdɪdʒənəs ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ɪnˈdɪdʒənəs ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức bản địa tri thức bản địa kiến thức truyền thống của người bản địa tri thức địa phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The understandings, skills and philosophies developed by societies with long histories of interaction with their natural surroundings. For rural and indigenous peoples, indigenous knowledge informs decision-making about many fundamental aspects of life, from agriculture and natural resource management to healthcare and education.

Vietnamese Meaning

Những hiểu biết, kỹ năng và triết lý được phát triển bởi các xã hội có lịch sử lâu đời tương tác với môi trường tự nhiên của họ. Đối với người dân nông thôn và bản địa, kiến thức bản địa cung cấp thông tin cho việc ra quyết định về nhiều khía cạnh cơ bản của cuộc sống, từ nông nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên đến chăm sóc sức khỏe và giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project aims to preserve and promote indigenous knowledge about sustainable farming practices."

    "Dự án nhằm mục đích bảo tồn và phát huy kiến thức bản địa về các phương pháp canh tác bền vững."

  • "Indigenous knowledge plays a crucial role in biodiversity conservation."

    "Kiến thức bản địa đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học."

  • "Researchers are working with indigenous communities to document their traditional ecological knowledge."

    "Các nhà nghiên cứu đang làm việc với cộng đồng bản địa để ghi lại kiến thức sinh thái truyền thống của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indigenous bản địa, thổ dân, có nguồn gốc tại một nơi cụ thể
Adverb indigenously một cách bản địa, có nguồn gốc địa phương
Verb indigenize bản địa hóa, làm cho phù hợp với văn hóa địa phương
Noun indigenization sự bản địa hóa
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Verb know biết, hiểu, nhận thức
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu, uyên bác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nhân học, Môi trường, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*genh₁-
Latin
gignere
Latin
indigenus
English
indigenous

Nguồn gốc của "Indigenous Knowledge"

Cụm từ "indigenous knowledge" (kiến thức bản địa) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. "Indigenous" bắt nguồn từ tiếng Latin "indigenus", có nghĩa là "sinh ra ở một quốc gia, bản địa", hình thành từ "indu-" (trong, bên trong) và "gignere" (sinh ra, tạo ra). Điều này mang ý nghĩa sâu sắc về việc có nguồn gốc từ bên trong một nơi cụ thể. "Knowledge" (kiến thức) lại đến từ tiếng Anh cổ "cnawlec(h)", liên quan đến động từ "to know" (biết). Khi kết hợp, "indigenous knowledge" chỉ kho tàng hiểu biết, kỹ năng, và thực hành đã được các dân tộc bản địa phát triển và truyền lại qua nhiều thế hệ, gắn liền với môi trường và văn hóa đặc trưng của họ.

Usage Note

Cụm từ 'indigenous knowledge' nhấn mạnh sự độc đáo và giá trị của kiến thức được tích lũy và truyền lại qua nhiều thế hệ trong các cộng đồng bản địa. Nó khác biệt với kiến thức khoa học phương Tây, thường dựa trên các phương pháp thực nghiệm và có tính toàn cầu hơn. 'Indigenous knowledge' thường gắn liền với một địa điểm cụ thể và phản ánh mối quan hệ sâu sắc giữa con người và môi trường sống của họ.

Prepositions

of in

'Knowledge of' được sử dụng để chỉ kiến thức về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'Knowledge of traditional medicine'. 'Knowledge in' thường được sử dụng trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể. Ví dụ: 'Knowledge in agriculture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indigenous knowledge
  • traditional traditional indigenous knowledge
    (kiến thức bản địa truyền thống)
  • local local indigenous knowledge
    (kiến thức bản địa địa phương)
  • ancestral ancestral indigenous knowledge
    (kiến thức bản địa của tổ tiên)
  • valuable valuable indigenous knowledge
    (kiến thức bản địa quý giá)
  • holistic holistic indigenous knowledge
    (kiến thức bản địa toàn diện)
Verb + indigenous knowledge
  • preserve preserve indigenous knowledge
    (bảo tồn kiến thức bản địa)
  • protect protect indigenous knowledge
    (bảo vệ kiến thức bản địa)
  • share share indigenous knowledge
    (chia sẻ kiến thức bản địa)
  • utilize utilize indigenous knowledge
    (sử dụng/ứng dụng kiến thức bản địa)
  • integrate integrate indigenous knowledge
    (tích hợp kiến thức bản địa)
Indigenous knowledge + Noun/Preposition
  • systems Indigenous knowledge systems
    (các hệ thống kiến thức bản địa)
  • transmission of transmission of indigenous knowledge
    (sự truyền tải kiến thức bản địa)
  • respect for respect for indigenous knowledge
    (sự tôn trọng kiến thức bản địa)

Idioms

  • Indigenous knowledge systems

    Hệ thống kiến thức bản địa (bao gồm các tri thức, kỹ năng, thực hành, niềm tin của cộng đồng bản địa)

    "Many communities rely on indigenous knowledge systems for sustainable living."

    (Nhiều cộng đồng dựa vào các hệ thống kiến thức bản địa để duy trì cuộc sống bền vững.)

  • Preservation of indigenous knowledge

    Bảo tồn kiến thức bản địa (việc duy trì và bảo vệ các tri thức, văn hóa truyền thống)

    "The project aims at the preservation of indigenous knowledge before it is lost."

    (Dự án này nhằm mục đích bảo tồn kiến thức bản địa trước khi nó bị mai một.)

  • Integration of indigenous knowledge

    Tích hợp kiến thức bản địa (kết hợp tri thức bản địa với các lĩnh vực khác như khoa học hiện đại)

    "We seek the integration of indigenous knowledge with modern science to address environmental challenges."

    (Chúng tôi tìm cách tích hợp kiến thức bản địa với khoa học hiện đại để giải quyết các thách thức môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indigenous knowledge

noun
Lật mặt

Những hiểu biết, kỹ năng và triết lý được phát triển bởi các xã hội có lịch sử lâu đời tương tác với môi trường tự nhiên của họ. Đối với người dân nông thôn và bản địa, kiến thức bản địa cung cấp thông tin cho việc ra quyết định về nhiều khía cạnh cơ bản của cuộc sống, từ nông nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên đến chăm sóc sức khỏe và giáo dục.

"The project aims to preserve and promote indigenous knowledge about sustainable farming practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she believed indigenous knowledge was crucial for sustainable development.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin kiến thức bản địa là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Phủ định
The researcher stated that he did not think that they were giving enough importance to indigenous knowledge in the project.
Nhà nghiên cứu nói rằng ông ấy không nghĩ rằng họ đang dành đủ tầm quan trọng cho kiến thức bản địa trong dự án.
Nghi vấn
They asked whether the local community possessed indigenous knowledge relevant to the conservation efforts.
Họ hỏi liệu cộng đồng địa phương có kiến thức bản địa liên quan đến những nỗ lực bảo tồn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous knowledge".

Tầm quan trọng đối với sự bền vững

Kiến thức bản địa thường chứa đựng những chìa khóa quý giá cho lối sống bền vững, bảo tồn đa dạng sinh học, và thích ứng với biến đổi khí hậu. Nó được hình thành từ hàng thế kỷ quan sát sâu sắc và tương tác hài hòa với môi trường tự nhiên, mang lại các giải pháp thiết thực cho quản lý tài nguyên và sinh thái.

Tôn trọng di sản văn hóa và quyền con người

Việc công nhận và tôn trọng kiến thức bản địa là yếu tố sống còn để thúc đẩy đa dạng văn hóa, bảo vệ quyền con người, và đảm bảo sự phát triển công bằng cho các dân tộc bản địa trên toàn thế giới. Nó đại diện cho một phần không thể thiếu của di sản văn hóa nhân loại.