indigenous knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The understandings, skills and philosophies developed by societies with long histories of interaction with their natural surroundings. For rural and indigenous peoples, indigenous knowledge informs decision-making about many fundamental aspects of life, from agriculture and natural resource management to healthcare and education.
Vietnamese Meaning
Những hiểu biết, kỹ năng và triết lý được phát triển bởi các xã hội có lịch sử lâu đời tương tác với môi trường tự nhiên của họ. Đối với người dân nông thôn và bản địa, kiến thức bản địa cung cấp thông tin cho việc ra quyết định về nhiều khía cạnh cơ bản của cuộc sống, từ nông nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên đến chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project aims to preserve and promote indigenous knowledge about sustainable farming practices."
"Dự án nhằm mục đích bảo tồn và phát huy kiến thức bản địa về các phương pháp canh tác bền vững."
-
"Indigenous knowledge plays a crucial role in biodiversity conservation."
"Kiến thức bản địa đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học."
-
"Researchers are working with indigenous communities to document their traditional ecological knowledge."
"Các nhà nghiên cứu đang làm việc với cộng đồng bản địa để ghi lại kiến thức sinh thái truyền thống của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | indigenous | bản địa, thổ dân, có nguồn gốc tại một nơi cụ thể |
| Adverb | indigenously | một cách bản địa, có nguồn gốc địa phương |
| Verb | indigenize | bản địa hóa, làm cho phù hợp với văn hóa địa phương |
| Noun | indigenization | sự bản địa hóa |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Verb | know | biết, hiểu, nhận thức |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, am hiểu, uyên bác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'indigenous knowledge' nhấn mạnh sự độc đáo và giá trị của kiến thức được tích lũy và truyền lại qua nhiều thế hệ trong các cộng đồng bản địa. Nó khác biệt với kiến thức khoa học phương Tây, thường dựa trên các phương pháp thực nghiệm và có tính toàn cầu hơn. 'Indigenous knowledge' thường gắn liền với một địa điểm cụ thể và phản ánh mối quan hệ sâu sắc giữa con người và môi trường sống của họ.
Prepositions
'Knowledge of' được sử dụng để chỉ kiến thức về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'Knowledge of traditional medicine'. 'Knowledge in' thường được sử dụng trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể. Ví dụ: 'Knowledge in agriculture'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional indigenous knowledge (kiến thức bản địa truyền thống)
-
local local indigenous knowledge (kiến thức bản địa địa phương)
-
ancestral ancestral indigenous knowledge (kiến thức bản địa của tổ tiên)
-
valuable valuable indigenous knowledge (kiến thức bản địa quý giá)
-
holistic holistic indigenous knowledge (kiến thức bản địa toàn diện)
-
preserve preserve indigenous knowledge (bảo tồn kiến thức bản địa)
-
protect protect indigenous knowledge (bảo vệ kiến thức bản địa)
-
share share indigenous knowledge (chia sẻ kiến thức bản địa)
-
utilize utilize indigenous knowledge (sử dụng/ứng dụng kiến thức bản địa)
-
integrate integrate indigenous knowledge (tích hợp kiến thức bản địa)
-
systems Indigenous knowledge systems (các hệ thống kiến thức bản địa)
-
transmission of transmission of indigenous knowledge (sự truyền tải kiến thức bản địa)
-
respect for respect for indigenous knowledge (sự tôn trọng kiến thức bản địa)
Idioms
-
Indigenous knowledge systems
Hệ thống kiến thức bản địa (bao gồm các tri thức, kỹ năng, thực hành, niềm tin của cộng đồng bản địa)
"Many communities rely on indigenous knowledge systems for sustainable living."
(Nhiều cộng đồng dựa vào các hệ thống kiến thức bản địa để duy trì cuộc sống bền vững.)
-
Preservation of indigenous knowledge
Bảo tồn kiến thức bản địa (việc duy trì và bảo vệ các tri thức, văn hóa truyền thống)
"The project aims at the preservation of indigenous knowledge before it is lost."
(Dự án này nhằm mục đích bảo tồn kiến thức bản địa trước khi nó bị mai một.)
-
Integration of indigenous knowledge
Tích hợp kiến thức bản địa (kết hợp tri thức bản địa với các lĩnh vực khác như khoa học hiện đại)
"We seek the integration of indigenous knowledge with modern science to address environmental challenges."
(Chúng tôi tìm cách tích hợp kiến thức bản địa với khoa học hiện đại để giải quyết các thách thức môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indigenous knowledge
nounNhững hiểu biết, kỹ năng và triết lý được phát triển bởi các xã hội có lịch sử lâu đời tương tác với môi trường tự nhiên của họ. Đối với người dân nông thôn và bản địa, kiến thức bản địa cung cấp thông tin cho việc ra quyết định về nhiều khía cạnh cơ bản của cuộc sống, từ nông nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên đến chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
"The project aims to preserve and promote indigenous knowledge about sustainable farming practices."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she believed indigenous knowledge was crucial for sustainable development. |
Cô ấy nói rằng cô ấy tin kiến thức bản địa là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững. |
| Phủ định | The researcher stated that he did not think that they were giving enough importance to indigenous knowledge in the project. |
Nhà nghiên cứu nói rằng ông ấy không nghĩ rằng họ đang dành đủ tầm quan trọng cho kiến thức bản địa trong dự án. |
| Nghi vấn | They asked whether the local community possessed indigenous knowledge relevant to the conservation efforts. |
Họ hỏi liệu cộng đồng địa phương có kiến thức bản địa liên quan đến những nỗ lực bảo tồn hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous knowledge".
