(Top Banner Ad)
local knowledge
B2
noun B2 Nghiên cứu văn hóa, Địa lý, Kinh tế

local knowledge

UK: /ˈləʊkəl ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈloʊkəl ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức địa phương hiểu biết địa phương thông tin địa phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge of a particular place, including its culture, history, geography, and social dynamics.

Vietnamese Meaning

Kiến thức về một địa điểm cụ thể, bao gồm văn hóa, lịch sử, địa lý và các động lực xã hội của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depended on the local knowledge of the community leaders."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào kiến thức địa phương của các lãnh đạo cộng đồng."

  • "Farmers rely on local knowledge to predict weather patterns."

    "Nông dân dựa vào kiến thức địa phương để dự đoán các hình thái thời tiết."

  • "The guide's local knowledge made the tour much more interesting."

    "Kiến thức địa phương của người hướng dẫn viên đã làm cho chuyến tham quan thú vị hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun locality địa phương, khu vực
Verb localize địa phương hóa, khoanh vùng
Adverb locally một cách địa phương, tại địa phương
Verb know biết, hiểu
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Adverb knowingly một cách hiểu biết, cố ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Địa lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus (place)
Old French
local
English
local
Old English
cnāwan (to know)
Middle English
knowleche
English
knowledge

Nguồn Gốc Của 'Local Knowledge'

'Local' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus' nghĩa là 'nơi chốn, địa điểm', và 'knowledge' đến từ tiếng Anh cổ 'cnāwan' nghĩa là 'biết'. Khi ghép lại, 'local knowledge' không phải là một thành ngữ cổ mà là một cụm từ mô tả trực tiếp, được hình thành để chỉ sự hiểu biết sâu sắc và đặc thù về một khu vực địa lý, cộng đồng hoặc bối cảnh nhất định. Nó nhấn mạnh giá trị của thông tin thu thập được từ kinh nghiệm và sự quen thuộc với một nơi cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'local knowledge' nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc và thực tế về một khu vực cụ thể, thường có được thông qua kinh nghiệm sống hoặc nghiên cứu chuyên sâu. Nó khác với 'general knowledge' (kiến thức chung) vốn mang tính phổ quát hơn. 'Local knowledge' thường bao gồm những thông tin chi tiết mà người ngoài không dễ dàng tiếp cận.

Prepositions

of about

'Local knowledge of': nhấn mạnh kiến thức về một địa điểm cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Local knowledge of the Amazon rainforest is crucial for conservation efforts.' 'Local knowledge about': nhấn mạnh kiến thức về các khía cạnh của một địa điểm, chẳng hạn như văn hóa hoặc lịch sử. Ví dụ: 'Local knowledge about the history of the town helped the historian piece together the events of the past.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local knowledge
  • extensive extensive local knowledge
    (kiến thức địa phương sâu rộng)
  • deep deep local knowledge
    (kiến thức địa phương sâu sắc)
  • valuable valuable local knowledge
    (kiến thức địa phương quý giá)
  • practical practical local knowledge
    (kiến thức địa phương thực tiễn)
Verb + local knowledge
  • acquire acquire local knowledge
    (tiếp thu kiến thức địa phương)
  • gain gain local knowledge
    (thu thập kiến thức địa phương)
  • share share local knowledge
    (chia sẻ kiến thức địa phương)
  • apply apply local knowledge
    (áp dụng kiến thức địa phương)
  • rely on rely on local knowledge
    (dựa vào kiến thức địa phương)

Idioms

  • Rely on local knowledge

    Dựa vào kiến thức địa phương

    "When exploring the jungle, it's crucial to rely on local knowledge from the indigenous people."

    (Khi khám phá rừng rậm, điều quan trọng là phải dựa vào kiến thức địa phương từ người bản xứ.)

  • Draw on local knowledge

    Tận dụng kiến thức địa phương

    "The development project aims to draw on local knowledge to ensure cultural sensitivity."

    (Dự án phát triển nhằm tận dụng kiến thức địa phương để đảm bảo sự nhạy cảm văn hóa.)

  • Harness local knowledge

    Khai thác kiến thức địa phương

    "Organizations often try to harness local knowledge to improve their services in new markets."

    (Các tổ chức thường cố gắng khai thác kiến thức địa phương để cải thiện dịch vụ của họ ở các thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local knowledge

noun
Lật mặt

Kiến thức về một địa điểm cụ thể, bao gồm văn hóa, lịch sử, địa lý và các động lực xã hội của nó.

"The success of the project depended on the local knowledge of the community leaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he possessed extensive local knowledge helped the team navigate the unfamiliar terrain.
Việc anh ấy có kiến thức địa phương sâu rộng đã giúp đội vượt qua địa hình xa lạ.
Phủ định
Whether the guide has sufficient local knowledge to avoid dangerous areas is not clear.
Liệu người hướng dẫn có đủ kiến thức địa phương để tránh các khu vực nguy hiểm hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How her local knowledge influenced the project's success is a question many are asking.
Kiến thức địa phương của cô ấy đã ảnh hưởng đến sự thành công của dự án như thế nào là câu hỏi mà nhiều người đang đặt ra.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use her local knowledge to find the best restaurant.
Cô ấy sẽ sử dụng kiến thức địa phương của mình để tìm nhà hàng tốt nhất.
Phủ định
They are not going to succeed without local knowledge of the area.
Họ sẽ không thành công nếu không có kiến thức địa phương về khu vực này.
Nghi vấn
Are you going to apply your local knowledge to solve this problem?
Bạn có định áp dụng kiến thức địa phương của mình để giải quyết vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local knowledge".

Hướng Dẫn Viên và Du Khách

Trong ngành du lịch, kiến thức địa phương là vô cùng quan trọng. Hướng dẫn viên du lịch thường là những người có 'local knowledge' sâu sắc, giúp du khách khám phá những địa điểm ẩn, ẩm thực đặc trưng và trải nghiệm văn hóa chân thực mà sách hướng dẫn không thể cung cấp. Ngay cả du khách độc lập cũng thường tìm cách tiếp cận kiến thức địa phương qua người dân bản địa để có chuyến đi phong phú hơn.

Tri Thức Bản Địa (Indigenous Knowledge)

'Local knowledge' thường gắn liền với khái niệm 'tri thức bản địa' – hệ thống hiểu biết, thực hành và niềm tin được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong các cộng đồng thổ dân hoặc địa phương. Tri thức này bao gồm từ phương pháp canh tác bền vững, y học cổ truyền, đến các kỹ năng sinh tồn trong môi trường tự nhiên, có giá trị to lớn cho sự phát triển bền vững và bảo tồn văn hóa.