local knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge of a particular place, including its culture, history, geography, and social dynamics.
Vietnamese Meaning
Kiến thức về một địa điểm cụ thể, bao gồm văn hóa, lịch sử, địa lý và các động lực xã hội của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the project depended on the local knowledge of the community leaders."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào kiến thức địa phương của các lãnh đạo cộng đồng."
-
"Farmers rely on local knowledge to predict weather patterns."
"Nông dân dựa vào kiến thức địa phương để dự đoán các hình thái thời tiết."
-
"The guide's local knowledge made the tour much more interesting."
"Kiến thức địa phương của người hướng dẫn viên đã làm cho chuyến tham quan thú vị hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | locality | địa phương, khu vực |
| Verb | localize | địa phương hóa, khoanh vùng |
| Adverb | locally | một cách địa phương, tại địa phương |
| Verb | know | biết, hiểu |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, am hiểu |
| Adverb | knowingly | một cách hiểu biết, cố ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'local knowledge' nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc và thực tế về một khu vực cụ thể, thường có được thông qua kinh nghiệm sống hoặc nghiên cứu chuyên sâu. Nó khác với 'general knowledge' (kiến thức chung) vốn mang tính phổ quát hơn. 'Local knowledge' thường bao gồm những thông tin chi tiết mà người ngoài không dễ dàng tiếp cận.
Prepositions
'Local knowledge of': nhấn mạnh kiến thức về một địa điểm cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Local knowledge of the Amazon rainforest is crucial for conservation efforts.' 'Local knowledge about': nhấn mạnh kiến thức về các khía cạnh của một địa điểm, chẳng hạn như văn hóa hoặc lịch sử. Ví dụ: 'Local knowledge about the history of the town helped the historian piece together the events of the past.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive local knowledge (kiến thức địa phương sâu rộng)
-
deep deep local knowledge (kiến thức địa phương sâu sắc)
-
valuable valuable local knowledge (kiến thức địa phương quý giá)
-
practical practical local knowledge (kiến thức địa phương thực tiễn)
-
acquire acquire local knowledge (tiếp thu kiến thức địa phương)
-
gain gain local knowledge (thu thập kiến thức địa phương)
-
share share local knowledge (chia sẻ kiến thức địa phương)
-
apply apply local knowledge (áp dụng kiến thức địa phương)
-
rely on rely on local knowledge (dựa vào kiến thức địa phương)
Idioms
-
Rely on local knowledge
Dựa vào kiến thức địa phương
"When exploring the jungle, it's crucial to rely on local knowledge from the indigenous people."
(Khi khám phá rừng rậm, điều quan trọng là phải dựa vào kiến thức địa phương từ người bản xứ.)
-
Draw on local knowledge
Tận dụng kiến thức địa phương
"The development project aims to draw on local knowledge to ensure cultural sensitivity."
(Dự án phát triển nhằm tận dụng kiến thức địa phương để đảm bảo sự nhạy cảm văn hóa.)
-
Harness local knowledge
Khai thác kiến thức địa phương
"Organizations often try to harness local knowledge to improve their services in new markets."
(Các tổ chức thường cố gắng khai thác kiến thức địa phương để cải thiện dịch vụ của họ ở các thị trường mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local knowledge
nounKiến thức về một địa điểm cụ thể, bao gồm văn hóa, lịch sử, địa lý và các động lực xã hội của nó.
"The success of the project depended on the local knowledge of the community leaders."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he possessed extensive local knowledge helped the team navigate the unfamiliar terrain. |
Việc anh ấy có kiến thức địa phương sâu rộng đã giúp đội vượt qua địa hình xa lạ. |
| Phủ định | Whether the guide has sufficient local knowledge to avoid dangerous areas is not clear. |
Liệu người hướng dẫn có đủ kiến thức địa phương để tránh các khu vực nguy hiểm hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | How her local knowledge influenced the project's success is a question many are asking. |
Kiến thức địa phương của cô ấy đã ảnh hưởng đến sự thành công của dự án như thế nào là câu hỏi mà nhiều người đang đặt ra. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to use her local knowledge to find the best restaurant. |
Cô ấy sẽ sử dụng kiến thức địa phương của mình để tìm nhà hàng tốt nhất. |
| Phủ định | They are not going to succeed without local knowledge of the area. |
Họ sẽ không thành công nếu không có kiến thức địa phương về khu vực này. |
| Nghi vấn | Are you going to apply your local knowledge to solve this problem? |
Bạn có định áp dụng kiến thức địa phương của mình để giải quyết vấn đề này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local knowledge".
