(Top Banner Ad)
traditional knowledge
C1
Danh từ C1 Nhân học, Nghiên cứu bản địa, Phát triển bền vững

traditional knowledge

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈnɒlɪdʒ/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tri thức bản địa kiến thức truyền thống tri thức dân gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The knowledge, innovations and practices of indigenous and local communities embodying traditional lifestyles relevant for conservation and sustainable use of biological diversity.

Vietnamese Meaning

Kiến thức, sáng kiến và thực hành của các cộng đồng bản địa và địa phương thể hiện lối sống truyền thống liên quan đến bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traditional knowledge of indigenous communities is crucial for biodiversity conservation."

    "Kiến thức truyền thống của các cộng đồng bản địa là rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học."

  • "The preservation of traditional knowledge is essential for cultural survival."

    "Việc bảo tồn kiến thức truyền thống là rất cần thiết cho sự tồn tại của văn hóa."

  • "Many modern medicines are derived from traditional knowledge about medicinal plants."

    "Nhiều loại thuốc hiện đại có nguồn gốc từ kiến thức truyền thống về cây thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, tập quán
Adverb traditionally theo truyền thống
Verb know biết, nhận thức
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Verb acknowledge công nhận, thừa nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân học, Nghiên cứu bản địa, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'tradition')
traditio
Old French (for 'tradition')
tradicion
English (for 'tradition')
tradition
English (for 'traditional')
traditional
Old English (for 'know')
cnāwan
Middle English (for 'knowledge')
knowleche
English (for 'knowledge')
knowledge

Nguồn gốc của 'traditional knowledge'

Cụm từ 'traditional knowledge' (kiến thức truyền thống) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'hành động trao lại' hoặc 'truyền lại'. Từ 'knowledge' (kiến thức) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cnāwan' (nghĩa là 'biết'). Khi kết hợp lại, chúng mô tả một loại tri thức, kinh nghiệm và tập quán được tích lũy qua nhiều thế hệ và được truyền lại trong một cộng đồng hoặc nền văn hóa cụ thể.

Usage Note

"Traditional knowledge" nhấn mạnh sự tích lũy kinh nghiệm và sự hiểu biết sâu sắc được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, thường thông qua truyền miệng, thực hành và nghi lễ. Nó khác với kiến thức khoa học hiện đại ở phương pháp tiếp cận và nguồn gốc.

Prepositions

of about

* **of:** thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự sở hữu của kiến thức (ví dụ: traditional knowledge *of* medicinal plants).
* **about:** dùng để chỉ kiến thức về một chủ đề cụ thể (ví dụ: traditional knowledge *about* sustainable agriculture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional knowledge
  • indigenous indigenous traditional knowledge
    (kiến thức truyền thống bản địa)
  • local local traditional knowledge
    (kiến thức truyền thống địa phương)
  • valuable valuable traditional knowledge
    (kiến thức truyền thống quý giá)
  • cultural cultural traditional knowledge
    (kiến thức truyền thống văn hóa)
Verb + traditional knowledge
  • preserve preserve traditional knowledge
    (bảo tồn kiến thức truyền thống)
  • protect protect traditional knowledge
    (bảo vệ kiến thức truyền thống)
  • share share traditional knowledge
    (chia sẻ kiến thức truyền thống)
  • transmit transmit traditional knowledge
    (truyền đạt kiến thức truyền thống)
  • utilize utilize traditional knowledge
    (áp dụng/sử dụng kiến thức truyền thống)
Traditional knowledge + Noun
  • holders traditional knowledge holders
    (những người nắm giữ kiến thức truyền thống)
  • systems traditional knowledge systems
    (các hệ thống kiến thức truyền thống)
  • practices traditional knowledge practices
    (các thực hành kiến thức truyền thống)

Idioms

  • Preservation of traditional knowledge

    Sự bảo tồn kiến thức truyền thống

    "The indigenous community is actively involved in the preservation of traditional knowledge."

    (Cộng đồng bản địa đang tích cực tham gia vào việc bảo tồn kiến thức truyền thống.)

  • Transmission of traditional knowledge

    Sự truyền đạt kiến thức truyền thống

    "The elders play a crucial role in the transmission of traditional knowledge to younger generations."

    (Những người lớn tuổi đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức truyền thống cho các thế hệ trẻ.)

  • Respect for traditional knowledge

    Sự tôn trọng kiến thức truyền thống

    "International policies emphasize the importance of respect for traditional knowledge."

    (Các chính sách quốc tế nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng kiến thức truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức, sáng kiến và thực hành của các cộng đồng bản địa và địa phương thể hiện lối sống truyền thống liên quan đến bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học.

"The traditional knowledge of indigenous communities is crucial for biodiversity conservation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional knowledge".

Tầm quan trọng đối với các cộng đồng bản địa

Kiến thức truyền thống là nền tảng của bản sắc, văn hóa và sinh kế của nhiều cộng đồng bản địa và địa phương trên khắp thế giới. Nó bao gồm sự hiểu biết sâu sắc về môi trường tự nhiên, y học, nông nghiệp bền vững và quản lý tài nguyên, thường được truyền từ đời này sang đời khác bằng lời nói hoặc thực hành.

Sự công nhận toàn cầu

Trong những thập kỷ gần đây, kiến thức truyền thống đã nhận được sự công nhận ngày càng tăng từ các tổ chức quốc tế như UNESCO và Công ước về Đa dạng Sinh học (CBD). Họ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và sử dụng công bằng kiến thức này, đặc biệt trong các lĩnh vực như bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững.