(Top Banner Ad)
exotic species
B2
noun phrase B2 Sinh học, Môi trường

exotic species

UK: /ɪɡˈzɒtɪk ˈspiːʃiːz/ • US: /ɪɡˈzɑːtɪk ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

loài ngoại lai loài du nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species that is not native to a specific location and is introduced to that location either intentionally or unintentionally.

Vietnamese Meaning

Một loài không có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể và được đưa đến địa điểm đó một cách cố ý hoặc vô tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exotic species can disrupt local ecosystems and outcompete native species."

    "Các loài ngoại lai có thể phá vỡ hệ sinh thái địa phương và cạnh tranh với các loài bản địa."

  • "The introduction of exotic species is a major threat to biodiversity."

    "Việc du nhập các loài ngoại lai là một mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học."

  • "Controlling exotic species is essential for maintaining healthy ecosystems."

    "Kiểm soát các loài ngoại lai là điều cần thiết để duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exoticism chủ nghĩa ngoại lai, sự kỳ lạ
Adverb exotically một cách kỳ lạ, một cách ngoại lai
Adjective specific cụ thể, đặc trưng
Verb specify chỉ rõ, định rõ
Noun specification sự chỉ rõ, đặc điểm kỹ thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
exōtikos
Latin
exoticus
French
exotique
English
exotic
Latin
species
English
species

Nguồn gốc của 'Exotic'

Từ 'exotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'exōtikos', mang nghĩa 'từ bên ngoài' hoặc 'thuộc về nước ngoài'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những thứ lạ lẫm, không phải của địa phương. Sau này, qua tiếng Latin 'exoticus' và tiếng Pháp 'exotique', từ này đi vào tiếng Anh và dần mang ý nghĩa 'kỳ lạ', 'độc đáo' hoặc 'ngoại lai'.

Nguồn gốc của 'Species'

Từ 'species' bắt nguồn từ tiếng Latin 'species', có nghĩa là 'dạng', 'hình thái' hoặc 'loại'. Trong sinh học, nó được dùng để phân loại các sinh vật có khả năng giao phối và sinh sản với nhau, tạo thành một 'loài'. Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh khoa học đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng của thế giới tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ 'exotic species' thường được sử dụng thay thế cho 'non-native species', 'introduced species' hoặc 'alien species'. Tuy nhiên, 'invasive species' là một tập con của 'exotic species', chỉ những loài ngoại lai gây hại cho môi trường, kinh tế hoặc sức khỏe con người.

Prepositions

of in to

of: đề cập đến nguồn gốc của loài (ex: a species *of* South America). in: đề cập đến môi trường sống mới (ex: an exotic species *in* Australia). to: đề cập đến sự du nhập (ex: exotic species introduced *to* an ecosystem).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exotic species
  • invasive invasive exotic species
    (các loài ngoại lai xâm hại)
  • non-native non-native exotic species
    (các loài ngoại lai không bản địa)
  • introduced introduced exotic species
    (các loài ngoại lai được du nhập)
  • alien alien exotic species
    (các loài ngoại lai (từ vùng khác))
  • rare rare exotic species
    (các loài ngoại lai quý hiếm)
  • beautiful beautiful exotic species
    (các loài ngoại lai đẹp)
Verb + exotic species
  • introduce introduce exotic species
    (du nhập/đưa vào các loài ngoại lai)
  • spread spread exotic species
    (làm lây lan/phân tán các loài ngoại lai)
  • eradicate eradicate exotic species
    (diệt trừ các loài ngoại lai)
  • control control exotic species
    (kiểm soát các loài ngoại lai)
  • manage manage exotic species
    (quản lý các loài ngoại lai)
Noun + exotic species
  • impact of impact of exotic species
    (tác động của các loài ngoại lai)
  • invasion by invasion by exotic species
    (sự xâm lấn của các loài ngoại lai)
  • threat of threat of exotic species
    (mối đe dọa từ các loài ngoại lai)

Idioms

  • introduction of exotic species

    sự du nhập/đưa vào các loài ngoại lai

    "The introduction of exotic species can severely disrupt local ecosystems."

    (Sự du nhập các loài ngoại lai có thể gây ra sự xáo trộn nghiêm trọng cho các hệ sinh thái địa phương.)

  • invasive exotic species

    các loài ngoại lai xâm hại

    "Invasive exotic species are considered one of the biggest threats to global biodiversity."

    (Các loài ngoại lai xâm hại được coi là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với đa dạng sinh học toàn cầu.)

  • management of exotic species

    việc quản lý các loài ngoại lai

    "Effective management of exotic species is crucial to protect native flora and fauna."

    (Việc quản lý hiệu quả các loài ngoại lai rất quan trọng để bảo vệ quần thể động thực vật bản địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exotic species

noun phrase
Lật mặt

Một loài không có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể và được đưa đến địa điểm đó một cách cố ý hoặc vô tình.

"Exotic species can disrupt local ecosystems and outcompete native species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement strict regulations to control exotic species.
Chính phủ sẽ thực hiện các quy định nghiêm ngặt để kiểm soát các loài ngoại lai.
Phủ định
Scientists are not going to introduce any more exotic species into the ecosystem.
Các nhà khoa học sẽ không đưa thêm bất kỳ loài ngoại lai nào vào hệ sinh thái.
Nghi vấn
Are they going to study the impact of exotic species on local biodiversity?
Họ có định nghiên cứu tác động của các loài ngoại lai đối với đa dạng sinh học địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic species".

Vẻ đẹp và hiểm họa của loài ngoại lai

Các loài ngoại lai thường được con người mang đến một vùng đất mới vì vẻ đẹp độc đáo, giá trị kinh tế (như cây cảnh, vật nuôi) hoặc đơn giản là sự tò mò. Tuy nhiên, nhiều loài trong số đó, khi không có thiên địch tự nhiên, có thể trở thành loài xâm hại, gây ra thảm họa sinh thái cho môi trường bản địa và làm suy giảm đa dạng sinh học.

Lịch sử du nhập và ảnh hưởng toàn cầu

Lịch sử loài người gắn liền với việc di chuyển và mang theo các loài sinh vật từ vùng này sang vùng khác, từ thời các nhà thám hiểm, thực dân cho đến thương mại toàn cầu hiện đại. Điều này đã dẫn đến sự phân tán rộng rãi của các loài ngoại lai, tạo ra những thách thức lớn về bảo tồn trên toàn thế giới, thúc đẩy sự ra đời của các hiệp định quốc tế về kiểm soát loài xâm hại.