(Top Banner Ad)
indirect route
B1
Danh từ B1 Giao thông, Địa lý

indirect route

UK: /ˌɪndɪˈrekt ruːt/ • US: /ˌɪndɪˈrekt ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

đường vòng lộ trình gián tiếp con đường không trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of getting from one place to another that is not the most direct.

Vietnamese Meaning

Một con đường hoặc lộ trình từ một nơi đến một nơi khác không phải là con đường ngắn nhất hoặc trực tiếp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took an indirect route home to avoid the traffic."

    "Chúng tôi đi đường vòng về nhà để tránh kẹt xe."

  • "The scenic route is an indirect route, but it's worth it for the views."

    "Con đường ngắm cảnh là một con đường vòng, nhưng nó đáng giá vì cảnh đẹp."

  • "Due to road closures, we had to take a very indirect route to the airport."

    "Do đường bị đóng, chúng tôi phải đi một con đường rất vòng vèo đến sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển, hướng dẫn
Noun direction hướng, sự chỉ dẫn
Adverb directly trực tiếp, thẳng
Noun directness sự trực tiếp, tính thẳng thắn
Noun router bộ định tuyến (trong mạng máy tính)
Verb reroute đổi lộ trình, thay đổi tuyến đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- ('not')
Latin
directus ('straight, plain', past participle of dirigere 'to direct')
Old French
route ('road, path', from Latin rupta via 'broken path')
English
indirect
English
route
English
indirect route

Nguồn gốc 'Indirect'

Từ 'indirect' được ghép từ tiền tố Latin 'in-' nghĩa là 'không' và 'direct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directus' (thẳng, rõ ràng, trực tiếp). Ban đầu, 'directus' dùng để chỉ đường đi thẳng hoặc lời nói thẳng thắn. Khi ghép với 'in-', nó mang ý nghĩa là không thẳng, gián tiếp, vòng vo.

Nguồn gốc 'Route'

Từ 'route' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rupta via', nghĩa đen là 'con đường bị phá vỡ' hoặc 'con đường được mở ra bằng cách phá bỏ vật cản'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'route' với nghĩa 'đường, lối đi' và được tiếng Anh tiếp nhận, mang ý nghĩa về một lộ trình, tuyến đường cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'indirect route' thường được sử dụng khi có một lựa chọn khác là 'direct route'. Nó nhấn mạnh rằng con đường được chọn dài hơn, có thể vòng vèo hơn, hoặc có nhiều điểm dừng hơn. So sánh với 'detour' (đường vòng) thì 'indirect route' mang tính chủ động lựa chọn, trong khi 'detour' thường là do các yếu tố khách quan như công trình xây dựng hoặc tai nạn.

Prepositions

via through around

- 'via' (qua): Di chuyển theo một lộ trình gián tiếp *qua* một số địa điểm cụ thể.
- 'through' (xuyên qua): Đi theo một con đường gián tiếp *xuyên qua* một khu vực.
- 'around' (xung quanh): Đi theo một con đường gián tiếp *xung quanh* một chướng ngại vật hoặc khu vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indirect route
  • take take an indirect route
    (đi đường vòng, chọn lộ trình gián tiếp)
  • choose choose an indirect route
    (chọn một lộ trình gián tiếp)
  • follow follow an indirect route
    (đi theo lộ trình gián tiếp)
Adjective + indirect route
  • more a more indirect route
    (một lộ trình gián tiếp hơn)
  • unusually an unusually indirect route
    (một lộ trình gián tiếp bất thường)
  • long and a long and indirect route
    (một lộ trình dài và gián tiếp)
Prepositional Phrase
  • by by an indirect route
    (bằng một lộ trình gián tiếp)

Idioms

  • take an indirect route

    Đi đường vòng; chọn cách tiếp cận gián tiếp (trong giao tiếp, giải quyết vấn đề)

    "We had to take an indirect route to avoid the flooded road."

    (Chúng tôi phải đi đường vòng để tránh đoạn đường bị ngập lụt.)

  • follow an indirect route

    Đi theo một lộ trình/cách thức gián tiếp, không thẳng (thường có chủ đích)

    "Her career didn't follow a direct path; she took an indirect route through various fields."

    (Sự nghiệp của cô ấy không đi theo một con đường thẳng; cô ấy đã đi theo một lộ trình gián tiếp qua nhiều lĩnh vực khác nhau.)

  • find an indirect route

    Tìm một lộ trình hoặc giải pháp gián tiếp

    "When the main door was blocked, they had to find an indirect route into the building."

    (Khi cửa chính bị chặn, họ phải tìm một lối đi gián tiếp vào tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indirect route

Danh từ
Lật mặt

Một con đường hoặc lộ trình từ một nơi đến một nơi khác không phải là con đường ngắn nhất hoặc trực tiếp nhất.

"We took an indirect route home to avoid the traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We took an indirect route to avoid the traffic.
Chúng tôi đi một con đường vòng để tránh giao thông.
Phủ định
He didn't choose the indirect route; he went straight through the city.
Anh ấy không chọn con đường vòng; anh ấy đi thẳng qua thành phố.
Nghi vấn
Did they take the indirect route because of the road closures?
Họ có đi đường vòng vì đường bị đóng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had known about the traffic jam, we would have taken an indirect route and arrived on time.
Nếu chúng ta biết về vụ kẹt xe, chúng ta đã đi đường vòng và đến đúng giờ.
Phủ định
If the navigator had not suggested an indirect route, we would not have discovered that charming little village.
Nếu hệ thống định vị không gợi ý một tuyến đường gián tiếp, chúng ta đã không khám phá ra ngôi làng nhỏ quyến rũ đó.
Nghi vấn
Would you have chosen an indirect route if you had known the direct route was closed?
Bạn có chọn một tuyến đường gián tiếp nếu bạn biết tuyến đường trực tiếp đã bị đóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect route".

Giao tiếp gián tiếp trong văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm Việt Nam, giao tiếp gián tiếp thường được ưu tiên để duy trì sự hòa thuận, tránh làm mất mặt người khác hoặc thể hiện sự tôn trọng. Điều này có thể được xem là 'chọn một lộ trình gián tiếp' trong cách truyền đạt thông tin hoặc giải quyết xung đột, khác với phong cách giao tiếp trực diện hơn ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Chiến lược 'đi đường vòng' trong giải quyết vấn đề

Trong cả kinh doanh và cuộc sống, đôi khi 'một lộ trình gián tiếp' lại là chiến lược hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu. Điều này liên quan đến tư duy sáng tạo, tìm kiếm các giải pháp không truyền thống hoặc tiếp cận vấn đề từ một góc độ khác khi cách trực tiếp không khả thi hoặc quá khó khăn.