indirect route
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Indirect route'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một con đường hoặc lộ trình từ một nơi đến một nơi khác không phải là con đường ngắn nhất hoặc trực tiếp nhất.
Definition (English Meaning)
A way of getting from one place to another that is not the most direct.
Ví dụ Thực tế với 'Indirect route'
-
"We took an indirect route home to avoid the traffic."
"Chúng tôi đi đường vòng về nhà để tránh kẹt xe."
-
"The scenic route is an indirect route, but it's worth it for the views."
"Con đường ngắm cảnh là một con đường vòng, nhưng nó đáng giá vì cảnh đẹp."
-
"Due to road closures, we had to take a very indirect route to the airport."
"Do đường bị đóng, chúng tôi phải đi một con đường rất vòng vèo đến sân bay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Indirect route'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: route
- Adjective: indirect
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Indirect route'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'indirect route' thường được sử dụng khi có một lựa chọn khác là 'direct route'. Nó nhấn mạnh rằng con đường được chọn dài hơn, có thể vòng vèo hơn, hoặc có nhiều điểm dừng hơn. So sánh với 'detour' (đường vòng) thì 'indirect route' mang tính chủ động lựa chọn, trong khi 'detour' thường là do các yếu tố khách quan như công trình xây dựng hoặc tai nạn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'via' (qua): Di chuyển theo một lộ trình gián tiếp *qua* một số địa điểm cụ thể.
- 'through' (xuyên qua): Đi theo một con đường gián tiếp *xuyên qua* một khu vực.
- 'around' (xung quanh): Đi theo một con đường gián tiếp *xung quanh* một chướng ngại vật hoặc khu vực nào đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Indirect route'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
We took an indirect route to avoid the traffic.
|
Chúng tôi đi một con đường vòng để tránh giao thông. |
| Phủ định |
He didn't choose the indirect route; he went straight through the city.
|
Anh ấy không chọn con đường vòng; anh ấy đi thẳng qua thành phố. |
| Nghi vấn |
Did they take the indirect route because of the road closures?
|
Họ có đi đường vòng vì đường bị đóng không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If we had known about the traffic jam, we would have taken an indirect route and arrived on time.
|
Nếu chúng ta biết về vụ kẹt xe, chúng ta đã đi đường vòng và đến đúng giờ. |
| Phủ định |
If the navigator had not suggested an indirect route, we would not have discovered that charming little village.
|
Nếu hệ thống định vị không gợi ý một tuyến đường gián tiếp, chúng ta đã không khám phá ra ngôi làng nhỏ quyến rũ đó. |
| Nghi vấn |
Would you have chosen an indirect route if you had known the direct route was closed?
|
Bạn có chọn một tuyến đường gián tiếp nếu bạn biết tuyến đường trực tiếp đã bị đóng không? |