(Top Banner Ad)
circuitous route
C1
Tính từ (trong cụm từ) C1 Tổng quát/Giao thông

circuitous route

UK: /səˈkjuː.ɪ.təs ruːt/ • US: /sərˈkjuː.ɪ.təs ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

đường vòng lộ trình quanh co con đường vòng vo đi đường vòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not straight or direct

Vietnamese Meaning

Không thẳng hoặc trực tiếp; vòng vo, quanh co.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company took a circuitous route to success, with many setbacks along the way."

    "Công ty đã đi một con đường quanh co để đến thành công, với nhiều thất bại trên đường đi."

  • "We took a circuitous route through the city to avoid the traffic."

    "Chúng tôi đã đi một con đường vòng vo qua thành phố để tránh giao thông."

  • "The politician gave a circuitous answer that avoided the main issue."

    "Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời vòng vo tránh né vấn đề chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circuit vòng quanh, chu vi; mạch điện
Adverb circuitously một cách vòng vèo, quanh co
Verb route chỉ đường, định tuyến; gửi đi theo một tuyến đường
Noun routing việc định tuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circuitus
English
circuit
English
circuitous

Nguồn gốc 'Circuitous Route'

Từ 'circuitous' có gốc từ tiếng Latin 'circuitus', nghĩa là 'sự đi vòng quanh' hoặc 'sự bao vây', liên quan đến từ 'circle' (hình tròn). Nó mô tả sự không trực tiếp, đi theo đường vòng. Từ 'route' (tuyến đường) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'rupta (via)', tức là 'con đường bị phá vỡ' hay 'lối đi đã được mở ra'. Khi kết hợp lại, 'circuitous route' mô tả một con đường dài, vòng vèo, không thẳng, thường ngụ ý mất thời gian hoặc không hiệu quả.

Usage Note

Tính từ 'circuitous' mô tả một con đường, lộ trình hoặc phương pháp không đi theo đường thẳng ngắn nhất mà đi theo một đường vòng hoặc gián tiếp. Nó hàm ý sự tốn thời gian và có thể gây nhầm lẫn hoặc khó khăn. Nó thường được dùng để chỉ những cách giải quyết vấn đề hoặc phương pháp làm việc phức tạp, không hiệu quả, hoặc những cách nói chuyện vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề. So với 'indirect' (gián tiếp), 'circuitous' nhấn mạnh vào sự dài dòng và phức tạp hơn. 'Winding' cũng chỉ sự quanh co, nhưng thường dùng để mô tả các con đường có nhiều khúc cua tự nhiên, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'circuitous'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm với 'circuitous route'
  • take take a circuitous route
    (đi một con đường vòng; chọn một lộ trình quanh co)
  • follow follow a circuitous route
    (đi theo một con đường vòng; lần theo một lộ trình quanh co)
  • embark on embark on a circuitous route
    (bắt đầu đi một con đường vòng; dấn thân vào một lộ trình quanh co)
Tính từ mô tả 'circuitous route'
  • long a long circuitous route
    (một con đường vòng dài)
  • unnecessary an unnecessary circuitous route
    (một con đường vòng không cần thiết)
  • surprisingly a surprisingly circuitous route
    (một con đường vòng bất ngờ/khó hiểu)
Cụm giới từ với 'circuitous route'
  • by travel by a circuitous route
    (đi lại bằng một con đường vòng)

Idioms

  • take a circuitous route to success

    đi một con đường vòng để đạt được thành công (ám chỉ không đi thẳng, gặp nhiều khó khăn, thử thách)

    "She took a circuitous route to success, trying many different careers before finding her passion."

    (Cô ấy đã đi một con đường vòng để đạt được thành công, thử nhiều nghề khác nhau trước khi tìm thấy đam mê của mình.)

  • go by a circuitous route

    đi bằng một con đường vòng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "We had to go by a circuitous route because the main road was closed."

    (Chúng tôi phải đi bằng một con đường vòng vì đường chính bị đóng.)

  • lead someone down a circuitous route

    dẫn dắt ai đó đi theo một con đường vòng (thường mang nghĩa tiêu cực, khiến ai đó bị lạc hướng, mất thời gian)

    "The politician's answers often led us down a circuitous route, avoiding the main question."

    (Những câu trả lời của chính trị gia thường dẫn chúng tôi đi theo một con đường vòng, tránh né câu hỏi chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circuitous route

Tính từ (trong cụm từ)
Lật mặt

Không thẳng hoặc trực tiếp; vòng vo, quanh co.

"The company took a circuitous route to success, with many setbacks along the way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circuitous route".

Con đường vòng trong giao tiếp và giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, 'circuitous route' thường được dùng để chỉ cách giao tiếp gián tiếp, vòng vo hoặc một phương pháp giải quyết vấn đề không hiệu quả, tốn thời gian. Điều này thường được coi là kém hiệu quả hơn so với một cách tiếp cận trực tiếp và thẳng thắn.

Lựa chọn lộ trình du lịch

Mặc dù 'circuitous route' thường mang hàm ý tiêu cực về sự lãng phí thời gian, nhưng đôi khi nó lại là lựa chọn có chủ ý của những người thích khám phá. Một 'scenic circuitous route' (tuyến đường vòng cảnh đẹp) có thể không phải là cách nhanh nhất để đến đích, nhưng lại mang đến những trải nghiệm thú vị, những cảnh quan đẹp mắt mà đường thẳng không có được. Nó phản ánh sự ưu tiên trải nghiệm hơn hiệu quả tuyệt đối.