circuitous route
Tính từ (trong cụm từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Circuitous route'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không thẳng hoặc trực tiếp; vòng vo, quanh co.
Definition (English Meaning)
Not straight or direct
Ví dụ Thực tế với 'Circuitous route'
-
"The company took a circuitous route to success, with many setbacks along the way."
"Công ty đã đi một con đường quanh co để đến thành công, với nhiều thất bại trên đường đi."
-
"We took a circuitous route through the city to avoid the traffic."
"Chúng tôi đã đi một con đường vòng vo qua thành phố để tránh giao thông."
-
"The politician gave a circuitous answer that avoided the main issue."
"Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời vòng vo tránh né vấn đề chính."
Từ loại & Từ liên quan của 'Circuitous route'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: circuitous
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Circuitous route'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'circuitous' mô tả một con đường, lộ trình hoặc phương pháp không đi theo đường thẳng ngắn nhất mà đi theo một đường vòng hoặc gián tiếp. Nó hàm ý sự tốn thời gian và có thể gây nhầm lẫn hoặc khó khăn. Nó thường được dùng để chỉ những cách giải quyết vấn đề hoặc phương pháp làm việc phức tạp, không hiệu quả, hoặc những cách nói chuyện vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề. So với 'indirect' (gián tiếp), 'circuitous' nhấn mạnh vào sự dài dòng và phức tạp hơn. 'Winding' cũng chỉ sự quanh co, nhưng thường dùng để mô tả các con đường có nhiều khúc cua tự nhiên, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'circuitous'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Circuitous route'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.