roundabout way
Cụm từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Roundabout way'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một phương pháp hoặc cách hành động gián tiếp, vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
Definition (English Meaning)
An indirect or circumlocutory method or course of action.
Ví dụ Thực tế với 'Roundabout way'
-
"He took a roundabout way to explain the problem, avoiding the core issues."
"Anh ấy đã vòng vo tam quốc để giải thích vấn đề, tránh né những vấn đề cốt lõi."
-
"She asked in a roundabout way if he was seeing anyone."
"Cô ấy hỏi một cách vòng vo xem anh ta có đang hẹn hò với ai không."
-
"They achieved their goal, but by a roundabout way."
"Họ đã đạt được mục tiêu của mình, nhưng bằng một con đường vòng vo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Roundabout way'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Roundabout way'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cách làm việc hoặc diễn đạt mà không trực tiếp, tốn nhiều thời gian và công sức hơn so với cách làm trực tiếp. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự không hiệu quả hoặc cố tình tránh né.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Roundabout way'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.