(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ roundabout way
B2

roundabout way

Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

vòng vo tam quốc đi đường vòng nói quanh co không đi thẳng vào vấn đề
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Roundabout way'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phương pháp hoặc cách hành động gián tiếp, vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

Definition (English Meaning)

An indirect or circumlocutory method or course of action.

Ví dụ Thực tế với 'Roundabout way'

  • "He took a roundabout way to explain the problem, avoiding the core issues."

    "Anh ấy đã vòng vo tam quốc để giải thích vấn đề, tránh né những vấn đề cốt lõi."

  • "She asked in a roundabout way if he was seeing anyone."

    "Cô ấy hỏi một cách vòng vo xem anh ta có đang hẹn hò với ai không."

  • "They achieved their goal, but by a roundabout way."

    "Họ đã đạt được mục tiêu của mình, nhưng bằng một con đường vòng vo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Roundabout way'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

directly(một cách trực tiếp)
straightforwardly(một cách thẳng thắn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày Phương pháp

Ghi chú Cách dùng 'Roundabout way'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cách làm việc hoặc diễn đạt mà không trực tiếp, tốn nhiều thời gian và công sức hơn so với cách làm trực tiếp. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự không hiệu quả hoặc cố tình tránh né.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Roundabout way'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)