(Top Banner Ad)
roundabout way
B2
Cụm từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Phương pháp

roundabout way

UK: /ˈraʊndəˌbaʊt weɪ/ • US: /ˈraʊndəˌbaʊt weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vòng vo tam quốc đi đường vòng nói quanh co không đi thẳng vào vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An indirect or circumlocutory method or course of action.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc cách hành động gián tiếp, vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took a roundabout way to explain the problem, avoiding the core issues."

    "Anh ấy đã vòng vo tam quốc để giải thích vấn đề, tránh né những vấn đề cốt lõi."

  • "She asked in a roundabout way if he was seeing anyone."

    "Cô ấy hỏi một cách vòng vo xem anh ta có đang hẹn hò với ai không."

  • "They achieved their goal, but by a roundabout way."

    "Họ đã đạt được mục tiêu của mình, nhưng bằng một con đường vòng vo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roundabout Vòng xuyến, bùng binh (nơi giao thông đi vòng quanh)
Adjective/Noun/Verb round Tròn; vòng; làm tròn (từ gốc của 'roundabout')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Phương pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotundus
Old French
rond
Old English
abutan
English (16th C)
roundabout
English
roundabout way

Con đường vòng vèo của từ 'roundabout'

Cụm từ 'roundabout way' có nghĩa là một cách không trực tiếp, vòng vo. Nó được tạo thành từ tính từ 'roundabout' và danh từ 'way'. Bản thân từ 'roundabout' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, kết hợp từ 'round' (tròn, vòng quanh) có gốc Latin và 'about' (xung quanh) có gốc tiếng Anh cổ. Ý nghĩa của nó gắn liền với việc đi 'quanh co' hoặc 'không thẳng', gợi hình ảnh một con đường uốn lượn thay vì đi thẳng đến mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cách làm việc hoặc diễn đạt mà không trực tiếp, tốn nhiều thời gian và công sức hơn so với cách làm trực tiếp. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự không hiệu quả hoặc cố tình tránh né.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + roundabout way
  • take take a roundabout way
    (đi đường vòng, chọn cách vòng vo)
  • go about go about something in a roundabout way
    (giải quyết việc gì một cách vòng vo, không trực tiếp)
  • explain explain something in a roundabout way
    (giải thích điều gì đó một cách vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề)
Adjectives + roundabout way
  • long a long roundabout way
    (một con đường vòng rất dài)
  • unnecessary an unnecessary roundabout way
    (một cách vòng vo không cần thiết)

Idioms

  • Beat around the bush

    Nói vòng vo tam quốc, không đi thẳng vào vấn đề

    "Stop beating around the bush and tell me what you want."

    (Đừng có nói vòng vo nữa mà hãy nói thẳng điều bạn muốn đi.)

  • In a roundabout way

    Một cách vòng vo, gián tiếp

    "He finally told me, but in a very roundabout way."

    (Cuối cùng anh ấy cũng nói cho tôi biết, nhưng bằng một cách rất vòng vo.)

  • Take a roundabout route/path/way

    Đi đường vòng, chọn lối đi không thẳng

    "To avoid the traffic, we decided to take a roundabout route through the countryside."

    (Để tránh kẹt xe, chúng tôi quyết định đi một con đường vòng qua vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roundabout way

Cụm từ
Lật mặt

Một phương pháp hoặc cách hành động gián tiếp, vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

"He took a roundabout way to explain the problem, avoiding the core issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he took the roundabout way home surprised everyone.
Việc anh ấy đi đường vòng về nhà khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she chose the roundabout way wasn't clear to us.
Việc cô ấy chọn đi đường vòng có rõ ràng với chúng tôi hay không thì không rõ.
Nghi vấn
Why they went the roundabout way is still a mystery.
Tại sao họ lại đi đường vòng vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roundabout way".

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Bắc Âu, giao tiếp trực tiếp (direct communication) thường được đánh giá cao. Nói 'in a roundabout way' (vòng vo) có thể bị coi là thiếu hiệu quả hoặc không rõ ràng. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác (bao gồm cả Việt Nam), hoặc trong các tình huống nhạy cảm, nói vòng vo có thể là một cách để thể hiện sự lịch sự, tránh đối đầu trực tiếp hoặc giữ thể diện cho người khác.

Nghệ thuật ngoại giao

Trong lĩnh vực chính trị và ngoại giao, việc sử dụng 'a roundabout way' thường là một chiến lược có chủ ý. Các nhà ngoại giao có thể sử dụng ngôn ngữ gián tiếp hoặc cách tiếp cận vòng vo để thăm dò ý định, xoa dịu căng thẳng, hoặc đạt được mục tiêu mà không gây ra xung đột trực tiếp. Đây là một ví dụ về việc cách nói vòng vo có thể được sử dụng một cách tích cực và khéo léo.