(Top Banner Ad)
individual healthcare
Y tế công cộng

individual healthcare

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, người riêng lẻ
Adjective individual riêng lẻ, cá nhân
Adverb individually một cách riêng lẻ, từng người một
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc riêng
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Adjective caring chu đáo, ân cần

Subject Area

Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
English (14th century)
individual
Old English
hǣlth
Old English
caru
English (mid-20th century)
healthcare (as a compound)

Nguồn gốc của 'Individual'

Từ 'individual' xuất phát từ tiếng Latinh 'individuus', có nghĩa là 'không thể chia cắt'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những gì không thể tách rời thành nhiều phần nhỏ hơn. Sau này, nó phát triển nghĩa để chỉ một con người riêng biệt, duy nhất, không phải là một phần của một nhóm lớn hơn. Điều này nhấn mạnh tính độc lập và riêng biệt của mỗi người.

Sự ra đời của 'Healthcare' và 'Individual Healthcare'

Từ 'health' (sức khỏe) và 'care' (chăm sóc) đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Tuy nhiên, khái niệm 'healthcare' (chăm sóc sức khỏe) như một hệ thống dịch vụ y tế tổng thể mới chỉ thực sự phổ biến từ giữa thế kỷ 20. Khi ghép với 'individual' (cá nhân), 'individual healthcare' (chăm sóc sức khỏe cá nhân) nhấn mạnh các dịch vụ y tế được thiết kế riêng hoặc do từng cá nhân tự chịu trách nhiệm, quản lý, thay vì một hệ thống chung cho tất cả mọi người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual healthcare
  • personalized personalized individual healthcare
    (chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa)
  • private private individual healthcare
    (chăm sóc sức khỏe cá nhân tư nhân)
  • affordable affordable individual healthcare
    (chăm sóc sức khỏe cá nhân với chi phí phải chăng)
Verb + individual healthcare
  • receive receive individual healthcare
    (nhận được dịch vụ chăm sóc sức khỏe cá nhân)
  • provide provide individual healthcare
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cá nhân)
  • access access individual healthcare
    (tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cá nhân)
individual healthcare + Noun
  • plan individual healthcare plan
    (kế hoạch chăm sóc sức khỏe cá nhân)
  • needs individual healthcare needs
    (nhu cầu chăm sóc sức khỏe cá nhân)

Idioms

  • personalized individual healthcare

    chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa (được điều chỉnh theo từng người)

    "Many people seek personalized individual healthcare to address their unique health conditions."

    (Nhiều người tìm kiếm dịch vụ chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa để giải quyết các tình trạng sức khỏe độc đáo của họ.)

  • patient-centered individual healthcare

    chăm sóc sức khỏe cá nhân lấy bệnh nhân làm trung tâm

    "The hospital aims to provide patient-centered individual healthcare, focusing on each person's preferences."

    (Bệnh viện hướng tới việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cá nhân lấy bệnh nhân làm trung tâm, tập trung vào sở thích của từng người.)

  • access to individual healthcare

    quyền/khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cá nhân

    "Ensuring equal access to individual healthcare remains a major policy challenge."

    (Đảm bảo khả năng tiếp cận công bằng dịch vụ chăm sóc sức khỏe cá nhân vẫn là một thách thức chính sách lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual healthcare

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual healthcare".

Chăm sóc sức khỏe cá nhân và hệ thống y tế

Khái niệm 'individual healthcare' thường được thảo luận trong bối cảnh so sánh với 'universal healthcare' (chăm sóc sức khỏe toàn dân). Ở một số quốc gia (ví dụ như Hoa Kỳ), 'individual healthcare' có thể ám chỉ hệ thống mà mỗi cá nhân hoặc công ty bảo hiểm của họ chịu trách nhiệm chính về chi phí và lựa chọn dịch vụ y tế, trái ngược với các hệ thống được nhà nước tài trợ hoặc điều phối rộng rãi hơn. Nó cũng phản ánh quyền tự do lựa chọn bác sĩ, cơ sở điều trị, và loại hình bảo hiểm của mỗi người.

Xu hướng Cá nhân hóa trong Y tế

Ngoài ý nghĩa về trách nhiệm chi trả, 'individual healthcare' còn phản ánh xu hướng 'cá nhân hóa' (personalized medicine) trong y học hiện đại. Điều này có nghĩa là các phương pháp điều trị, thuốc men và kế hoạch phòng ngừa được thiết kế riêng để phù hợp với đặc điểm di truyền, lối sống và tiền sử bệnh lý độc đáo của từng bệnh nhân, nhằm mang lại hiệu quả điều trị tối ưu.