(Top Banner Ad)
individual rights
C1
Noun Phrase C1 Luật, Chính trị, Xã hội học

individual rights

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl raɪts/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền cá nhân các quyền của cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rights each person has as an individual, often regarding their freedoms.

Vietnamese Meaning

Các quyền mà mỗi cá nhân có, thường liên quan đến các quyền tự do của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government must protect the individual rights of all citizens."

    "Chính phủ phải bảo vệ các quyền cá nhân của tất cả công dân."

  • "The constitution guarantees individual rights."

    "Hiến pháp đảm bảo các quyền cá nhân."

  • "Debates often arise regarding the limits of individual rights versus the needs of society."

    "Các cuộc tranh luận thường nảy sinh liên quan đến giới hạn của quyền cá nhân so với nhu cầu của xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, cá thể
Noun individuality cá tính, nét độc đáo riêng biệt của cá nhân
Adverb individually một cách riêng lẻ, riêng từng người
Verb individualize cá nhân hóa, làm cho trở nên đặc thù
Noun right quyền, lẽ phải
Adjective rightful chính đáng, hợp pháp
Adverb rightly một cách chính đáng, đúng đắn

Synonyms

Antonyms

collective rights (quyền tập thể)

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Old French
individuel
English
individual
Proto-Indo-European
*h₃reǵ-
Proto-Germanic
*rehtą
Old English
riht
English
right

Nguồn gốc từ 'Individual'

Từ 'individual' (cá nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'individuus', mang nghĩa là 'không thể chia cắt' hoặc 'một đơn vị duy nhất'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ một thực thể không thể phân chia thêm. Về sau, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ một con người riêng biệt, độc lập với những người khác.

Nguồn gốc từ 'Rights'

Từ 'right' (quyền) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ (Proto-Germanic '*rehtą') và xa hơn là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (Proto-Indo-European '*h₃reǵ-'), với ý nghĩa ban đầu là 'thẳng thắn', 'chính trực' hay 'công bằng'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng thành 'một yêu sách hợp pháp hoặc đạo đức', 'điều mà một người được phép làm hoặc có'.

Sự ra đời của khái niệm 'Quyền Cá nhân'

Khái niệm 'quyền cá nhân' (individual rights) như chúng ta hiểu ngày nay đã thực sự định hình trong Thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18). Các triết gia như John Locke đã lập luận rằng con người sinh ra đã có những 'quyền tự nhiên' không thể bị tước bỏ bởi bất kỳ chính phủ nào, như quyền sống, quyền tự do và quyền sở hữu. Sự kết hợp của 'individual' và 'rights' đã tạo nên một khái niệm chính trị và pháp lý mạnh mẽ, đặt nền móng cho các tuyên ngôn nhân quyền và hiến pháp hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'individual rights' nhấn mạnh rằng các quyền này thuộc về mỗi cá nhân, không phải là các quyền tập thể hoặc quyền do nhà nước ban cho. Nó liên quan chặt chẽ đến các khái niệm về tự do cá nhân, tự do ngôn luận, tự do tôn giáo, quyền sở hữu và quyền được xét xử công bằng. Phân biệt với 'collective rights' (quyền tập thể).

Prepositions

to of

'Rights to' thường đề cập đến quyền đối với một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: rights to education, rights to property). 'Rights of' thường đề cập đến các quyền mà một nhóm hoặc một cá nhân có (ví dụ: rights of citizens, rights of individuals).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + individual rights
  • protect protect individual rights
    (bảo vệ các quyền cá nhân)
  • uphold uphold individual rights
    (duy trì, đề cao các quyền cá nhân)
  • respect respect individual rights
    (tôn trọng các quyền cá nhân)
  • violate violate individual rights
    (vi phạm các quyền cá nhân)
  • guarantee guarantee individual rights
    (đảm bảo các quyền cá nhân)
Adjective + individual rights
  • fundamental fundamental individual rights
    (các quyền cá nhân cơ bản)
  • inherent inherent individual rights
    (các quyền cá nhân bẩm sinh/vốn có)
  • basic basic individual rights
    (các quyền cá nhân cơ bản)
  • legal legal individual rights
    (các quyền cá nhân hợp pháp)
Noun phrase with individual rights
  • protection of protection of individual rights
    (sự bảo vệ các quyền cá nhân)
  • denial of denial of individual rights
    (sự phủ nhận/tước bỏ các quyền cá nhân)
  • infringement of infringement of individual rights
    (sự vi phạm các quyền cá nhân)
  • advocacy for advocacy for individual rights
    (sự ủng hộ/vận động cho các quyền cá nhân)

Idioms

  • the protection of individual rights

    sự bảo vệ các quyền cá nhân (đề cập đến nghĩa vụ hoặc hành động giữ gìn các quyền này)

    "The new constitution emphasizes the protection of individual rights."

    (Hiến pháp mới nhấn mạnh sự bảo vệ các quyền cá nhân.)

  • to uphold individual rights

    đề cao/duy trì các quyền cá nhân (ám chỉ việc tuân thủ, bảo vệ và thúc đẩy các quyền cá nhân)

    "A truly democratic society must strive to uphold individual rights at all costs."

    (Một xã hội dân chủ thực sự phải nỗ lực đề cao các quyền cá nhân bằng mọi giá.)

  • the erosion of individual rights

    sự xói mòn/làm suy yếu các quyền cá nhân (mô tả quá trình các quyền cá nhân bị giảm sút hoặc tước bỏ dần dần)

    "Many fear the new surveillance laws will lead to the erosion of individual rights."

    (Nhiều người lo sợ luật giám sát mới sẽ dẫn đến sự xói mòn các quyền cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual rights

Noun Phrase
Lật mặt

Các quyền mà mỗi cá nhân có, thường liên quan đến các quyền tự do của họ.

"The government must protect the individual rights of all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual rights".

Nền tảng của Dân chủ Phương Tây

Khái niệm 'quyền cá nhân' là trụ cột của các xã hội dân chủ phương Tây. Nó bắt nguồn từ các triết lý của Thời kỳ Khai sáng, đặc biệt là tư tưởng của John Locke, người cho rằng mỗi cá nhân sinh ra đã có những quyền tự nhiên không thể tước bỏ. Chính phủ được hình thành để bảo vệ những quyền này, không phải để đàn áp chúng. Điều này giải thích tại sao tự do ngôn luận, quyền bầu cử, và quyền được xét xử công bằng lại được coi trọng đến vậy.

Tuyên ngôn Độc lập và Tuyên ngôn Nhân quyền

Ảnh hưởng của khái niệm 'quyền cá nhân' được thể hiện rõ nét trong các tài liệu lịch sử quan trọng. Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (1776) đã khẳng định 'tất cả mọi người sinh ra đều bình đẳng' và có những 'quyền không thể chuyển nhượng'. Sau đó, Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền của Liên Hợp Quốc (1948) đã mở rộng và đặt nền tảng cho việc công nhận quyền con người trên phạm vi toàn cầu, coi việc tôn trọng quyền cá nhân là thiết yếu cho hòa bình và công lý quốc tế.