indochinese peninsula
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A geographic region in Southeast Asia, encompassing countries such as Vietnam, Laos, Cambodia, Thailand, and Myanmar (Burma).
Vietnamese Meaning
Một khu vực địa lý ở Đông Nam Á, bao gồm các quốc gia như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và Myanmar (Miến Điện).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Indochinese Peninsula is known for its diverse cultures and landscapes."
"Bán đảo Đông Dương nổi tiếng với sự đa dạng về văn hóa và cảnh quan."
-
"Many countries on the Indochinese Peninsula share a history of French colonialism."
"Nhiều quốc gia trên bán đảo Đông Dương có chung lịch sử thuộc địa Pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một bán đảo lớn ở Đông Nam Á, nơi chịu ảnh hưởng văn hóa từ cả Ấn Độ và Trung Quốc. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh địa lý, lịch sử và chính trị.
Prepositions
in: Dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong bán đảo (e.g., 'life in the Indochinese Peninsula'). of: Dùng để chỉ thuộc về bán đảo (e.g., 'the history of the Indochinese Peninsula').
Collocations (Từ đi kèm)
-
mainland mainland Indochinese peninsula (Bán đảo Đông Dương lục địa)
-
tropical tropical Indochinese peninsula (Bán đảo Đông Dương nhiệt đới)
-
entire entire Indochinese peninsula (toàn bộ Bán đảo Đông Dương)
-
covers covers the Indochinese peninsula (bao phủ Bán đảo Đông Dương)
-
exploring exploring the Indochinese peninsula (khám phá Bán đảo Đông Dương)
-
peoples peoples of the Indochinese peninsula (các dân tộc của Bán đảo Đông Dương)
-
history history of the Indochinese peninsula (lịch sử của Bán đảo Đông Dương)
Idioms
-
the Indochinese peninsula and its strategic location
Bán đảo Đông Dương và vị trí chiến lược của nó
"The Indochinese peninsula and its strategic location have played a crucial role in regional politics."
(Bán đảo Đông Dương và vị trí chiến lược của nó đã đóng vai trò quan trọng trong chính trị khu vực.)
-
cultural diversity of the Indochinese peninsula
sự đa dạng văn hóa của Bán đảo Đông Dương
"The cultural diversity of the Indochinese peninsula is a result of centuries of interaction between different civilizations."
(Sự đa dạng văn hóa của Bán đảo Đông Dương là kết quả của hàng thế kỷ tương tác giữa các nền văn minh khác nhau.)
-
conflict in the Indochinese peninsula
xung đột tại Bán đảo Đông Dương
"Historical records show periods of intense conflict in the Indochinese peninsula."
(Các ghi chép lịch sử cho thấy những giai đoạn xung đột dữ dội tại Bán đảo Đông Dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indochinese peninsula
Danh từMột khu vực địa lý ở Đông Nam Á, bao gồm các quốc gia như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và Myanmar (Miến Điện).
"The Indochinese Peninsula is known for its diverse cultures and landscapes."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Indochinese Peninsula is as strategically important as the Arabian Peninsula. |
Bán đảo Đông Dương có tầm quan trọng chiến lược ngang với Bán đảo Ả Rập. |
| Phủ định | The climate in Northern Europe isn't as tropical as that of the Indochinese Peninsula. |
Khí hậu ở Bắc Âu không nhiệt đới bằng khí hậu ở Bán đảo Đông Dương. |
| Nghi vấn | Is the Indochinese Peninsula more populous than the Iberian Peninsula? |
Bán đảo Đông Dương có đông dân hơn Bán đảo Iberia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indochinese peninsula".
