(Top Banner Ad)
indochinese peninsula
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

indochinese peninsula

UK: /ˌɪndəʊˈtʃaɪˈniːz pəˈnɪnsələ/ • US: /ˌɪndoʊˈtʃaɪˈniːz pəˈnɪnsələ/

Nghĩa tiếng Việt

Bán đảo Đông Dương bán đảo Trung Ấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographic region in Southeast Asia, encompassing countries such as Vietnam, Laos, Cambodia, Thailand, and Myanmar (Burma).

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý ở Đông Nam Á, bao gồm các quốc gia như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và Myanmar (Miến Điện).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Indochinese Peninsula is known for its diverse cultures and landscapes."

    "Bán đảo Đông Dương nổi tiếng với sự đa dạng về văn hóa và cảnh quan."

  • "Many countries on the Indochinese Peninsula share a history of French colonialism."

    "Nhiều quốc gia trên bán đảo Đông Dương có chung lịch sử thuộc địa Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Indochina Đông Dương (khu vực địa lý)
Adjective Indochinese thuộc Đông Dương
Noun peninsula bán đảo
Adjective peninsular thuộc bán đảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paeninsula
English
peninsula
Latin
India
Portuguese
China
English
Indo-China
English
Indochinese
English
Indochinese peninsula

Nguồn gốc 'Bán đảo'

Từ 'peninsula' (bán đảo) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'paeninsula', là sự kết hợp của 'paene' (hầu hết, gần như) và 'insula' (hòn đảo). Điều này mô tả chính xác một vùng đất gần như là một hòn đảo, chỉ nối với đất liền bằng một dải đất hẹp.

Nguồn gốc 'Đông Dương'

Thuật ngữ 'Indochinese' (Đông Dương) được tạo ra để chỉ khu vực địa lý ở Đông Nam Á chịu ảnh hưởng văn hóa mạnh mẽ từ cả Ấn Độ ('Indo-') và Trung Quốc ('-Chinese'). Nó phản ánh sự giao thoa độc đáo giữa hai nền văn minh lớn này, hình thành nên bản sắc đa dạng của khu vực.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một bán đảo lớn ở Đông Nam Á, nơi chịu ảnh hưởng văn hóa từ cả Ấn Độ và Trung Quốc. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh địa lý, lịch sử và chính trị.

Prepositions

in of

in: Dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong bán đảo (e.g., 'life in the Indochinese Peninsula'). of: Dùng để chỉ thuộc về bán đảo (e.g., 'the history of the Indochinese Peninsula').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Indochinese peninsula
  • mainland mainland Indochinese peninsula
    (Bán đảo Đông Dương lục địa)
  • tropical tropical Indochinese peninsula
    (Bán đảo Đông Dương nhiệt đới)
  • entire entire Indochinese peninsula
    (toàn bộ Bán đảo Đông Dương)
Verb + Indochinese peninsula
  • covers covers the Indochinese peninsula
    (bao phủ Bán đảo Đông Dương)
  • exploring exploring the Indochinese peninsula
    (khám phá Bán đảo Đông Dương)
Noun + of the Indochinese peninsula
  • peoples peoples of the Indochinese peninsula
    (các dân tộc của Bán đảo Đông Dương)
  • history history of the Indochinese peninsula
    (lịch sử của Bán đảo Đông Dương)

Idioms

  • the Indochinese peninsula and its strategic location

    Bán đảo Đông Dương và vị trí chiến lược của nó

    "The Indochinese peninsula and its strategic location have played a crucial role in regional politics."

    (Bán đảo Đông Dương và vị trí chiến lược của nó đã đóng vai trò quan trọng trong chính trị khu vực.)

  • cultural diversity of the Indochinese peninsula

    sự đa dạng văn hóa của Bán đảo Đông Dương

    "The cultural diversity of the Indochinese peninsula is a result of centuries of interaction between different civilizations."

    (Sự đa dạng văn hóa của Bán đảo Đông Dương là kết quả của hàng thế kỷ tương tác giữa các nền văn minh khác nhau.)

  • conflict in the Indochinese peninsula

    xung đột tại Bán đảo Đông Dương

    "Historical records show periods of intense conflict in the Indochinese peninsula."

    (Các ghi chép lịch sử cho thấy những giai đoạn xung đột dữ dội tại Bán đảo Đông Dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indochinese peninsula

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực địa lý ở Đông Nam Á, bao gồm các quốc gia như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và Myanmar (Miến Điện).

"The Indochinese Peninsula is known for its diverse cultures and landscapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Indochinese Peninsula is as strategically important as the Arabian Peninsula.
Bán đảo Đông Dương có tầm quan trọng chiến lược ngang với Bán đảo Ả Rập.
Phủ định
The climate in Northern Europe isn't as tropical as that of the Indochinese Peninsula.
Khí hậu ở Bắc Âu không nhiệt đới bằng khí hậu ở Bán đảo Đông Dương.
Nghi vấn
Is the Indochinese Peninsula more populous than the Iberian Peninsula?
Bán đảo Đông Dương có đông dân hơn Bán đảo Iberia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indochinese peninsula".

Ngã tư văn hóa Á-Âu

Bán đảo Đông Dương là một ngã tư văn hóa quan trọng, nơi tiếp nhận và pha trộn mạnh mẽ các ảnh hưởng từ hai nền văn minh lớn là Ấn Độ (thông qua Phật giáo, Hindu giáo, chữ viết) và Trung Quốc (thông qua Nho giáo, thể chế chính trị). Sự pha trộn này đã tạo nên một bản sắc văn hóa độc đáo và đa dạng cho các quốc gia trong khu vực.

Di sản Pháp thuộc

Một phần lớn Bán đảo Đông Dương từng là thuộc địa của Pháp dưới tên 'Liên bang Đông Dương' (French Indochina). Giai đoạn này để lại những dấu ấn sâu sắc về kiến trúc, giáo dục, luật pháp và ngôn ngữ, vẫn còn ảnh hưởng đến đời sống xã hội và văn hóa của các nước như Việt Nam, Lào và Campuchia ngày nay.

Điểm nóng đa dạng sinh học

Bán đảo Đông Dương là một trong những điểm nóng đa dạng sinh học quan trọng nhất thế giới, với nhiều hệ sinh thái phong phú từ rừng nhiệt đới, núi non đến vùng đất ngập nước. Khu vực này là nhà của nhiều loài động thực vật quý hiếm và đặc hữu, đóng vai trò then chốt trong bảo tồn sinh quyển toàn cầu.