(Top Banner Ad)
southeast asian peninsula
B2
danh từ B2 Địa lý

southeast asian peninsula

UK: /ˌsaʊθˈiːst ˈeɪʒən pəˈnɪnsələ/ • US: /ˌsaʊθˈiːst ˈeɪʒən pəˈnɪnsələ/

Nghĩa tiếng Việt

Bán đảo Đông Nam Á Bán đảo Đông Dương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large landmass in Southeast Asia that projects from the continent and is bordered by water on three sides.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất rộng lớn ở Đông Nam Á nhô ra từ lục địa và được bao quanh bởi nước ở ba mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The southeast asian peninsula is known for its diverse cultures and landscapes."

    "Bán đảo Đông Nam Á nổi tiếng với sự đa dạng về văn hóa và cảnh quan."

  • "Many different ethnic groups inhabit the southeast asian peninsula."

    "Nhiều nhóm dân tộc khác nhau sinh sống ở bán đảo Đông Nam Á."

  • "Agriculture is a major economic activity in the southeast asian peninsula."

    "Nông nghiệp là một hoạt động kinh tế quan trọng ở bán đảo Đông Nam Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peninsula Bán đảo
Adjective peninsular Thuộc bán đảo
Noun Asia Châu Á
Adjective Asian Thuộc châu Á; người châu Á
Noun southeast Hướng đông nam
Adjective southeastern Thuộc về phía đông nam

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paeninsula
Ancient Greek
Ἀσία (Asia)
Old English
sūþ
Old English
ēast
English
southeast asian peninsula

Vùng đất hình bán đảo phía Đông Nam Châu Á

Cụm từ 'Southeast Asian Peninsula' là một thuật ngữ địa lý mô tả bán đảo lớn ở phía đông nam của châu Á. Nó được ghép từ 'southeast' (phía đông nam), 'Asian' (thuộc châu Á), và 'peninsula' (bán đảo). Từ 'peninsula' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paeninsula', nghĩa là 'gần như một hòn đảo' ('paene' - gần, 'insula' - đảo). Từ 'Asia' đến từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin. 'Southeast' là sự kết hợp của hai từ chỉ phương hướng cổ trong tiếng Anh, mô tả vị trí địa lý của khu vực.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khu vực địa lý bao gồm các quốc gia như Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar, và Malaysia bán đảo. Nó nhấn mạnh vị trí địa lý đặc biệt của khu vực này, bị bao quanh bởi biển ở ba mặt.

Prepositions

in of

* in: Sử dụng khi nói về vị trí của một cái gì đó trên bán đảo (ví dụ: 'The temple is in the southeast asian peninsula'). * of: Sử dụng khi nói về đặc điểm thuộc về bán đảo (ví dụ: 'The climate of the southeast asian peninsula is tropical').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'southeast asian peninsula'
  • tropical tropical Southeast Asian Peninsula
    (Bán đảo Đông Nam Á nhiệt đới)
  • diverse diverse Southeast Asian Peninsula
    (Bán đảo Đông Nam Á đa dạng)
  • strategic strategic Southeast Asian Peninsula
    (Bán đảo Đông Nam Á chiến lược)
Verb + 'southeast asian peninsula'
  • explore explore the Southeast Asian Peninsula
    (khám phá Bán đảo Đông Nam Á)
  • visit visit the Southeast Asian Peninsula
    (ghé thăm Bán đảo Đông Nam Á)
Noun phrase with 'southeast asian peninsula'
  • countries of the the countries of the Southeast Asian Peninsula
    (các quốc gia trên Bán đảo Đông Nam Á)
  • culture of the the culture of the Southeast Asian Peninsula
    (văn hóa của Bán đảo Đông Nam Á)

Idioms

  • the nations of the Southeast Asian Peninsula

    các quốc gia trên Bán đảo Đông Nam Á

    "The nations of the Southeast Asian Peninsula are working towards economic integration."

    (Các quốc gia trên Bán đảo Đông Nam Á đang nỗ lực hướng tới hội nhập kinh tế.)

  • cultural heritage of the Southeast Asian Peninsula

    di sản văn hóa của Bán đảo Đông Nam Á

    "The region boasts a rich cultural heritage of the Southeast Asian Peninsula."

    (Khu vực này tự hào có một di sản văn hóa phong phú của Bán đảo Đông Nam Á.)

  • geopolitical significance of the Southeast Asian Peninsula

    ý nghĩa địa chính trị của Bán đảo Đông Nam Á

    "Analysts often discuss the geopolitical significance of the Southeast Asian Peninsula."

    (Các nhà phân tích thường thảo luận về ý nghĩa địa chính trị của Bán đảo Đông Nam Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

southeast asian peninsula

danh từ
Lật mặt

Một vùng đất rộng lớn ở Đông Nam Á nhô ra từ lục địa và được bao quanh bởi nước ở ba mặt.

"The southeast asian peninsula is known for its diverse cultures and landscapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southeast asian peninsula".

Vị trí địa lý chiến lược

Bán đảo Đông Nam Á nằm ở vị trí chiến lược, là cầu nối quan trọng giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Vị trí này đã khiến khu vực trở thành trung tâm giao thương và giao lưu văn hóa sôi động trong suốt lịch sử, thu hút sự chú ý của nhiều cường quốc và nền văn minh.

Đa dạng văn hóa và sinh học phong phú

Khu vực Bán đảo Đông Nam Á nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa rực rỡ, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Ấn Độ, Trung Quốc và các nền văn minh bản địa khác. Nơi đây cũng là một trong những khu vực có đa dạng sinh học cao nhất thế giới, với nhiều hệ sinh thái độc đáo từ rừng nhiệt đới bạt ngàn đến những rạn san hô đầy màu sắc.