(Top Banner Ad)
monsoon climate
B2
Danh từ ghép B2 Địa lý, Khí tượng học

monsoon climate

UK: /mɒnˈsuːn ˈklaɪmət/ • US: /mɑːnˈsuːn ˈklaɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

khí hậu gió mùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A climate characterized by distinct wet and dry seasons, with heavy rainfall during the wet season and a prolonged dry season. Typically found in tropical and subtropical regions.

Vietnamese Meaning

Một kiểu khí hậu đặc trưng bởi các mùa mưa và khô rõ rệt, với lượng mưa lớn trong mùa mưa và một mùa khô kéo dài. Thường thấy ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many countries in Southeast Asia experience a monsoon climate."

    "Nhiều quốc gia ở Đông Nam Á trải qua khí hậu gió mùa."

  • "The monsoon climate brings heavy rainfall, which is essential for rice cultivation."

    "Khí hậu gió mùa mang lại lượng mưa lớn, rất cần thiết cho việc trồng lúa."

  • "Understanding the patterns of the monsoon climate is crucial for predicting floods and droughts."

    "Hiểu các mô hình của khí hậu gió mùa là rất quan trọng để dự đoán lũ lụt và hạn hán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monsoon gió mùa, mùa mưa
Adjective monsoonal thuộc về gió mùa
Noun climate khí hậu
Adjective climatic thuộc về khí hậu
Noun climatology khí hậu học
Noun climatologist nhà khí hậu học
Noun monsoon season mùa gió mùa, mùa mưa
Noun tropical monsoon climate khí hậu nhiệt đới gió mùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
mausim (season)
Portuguese
monção
Dutch
monson
English
monsoon
English
monsoon climate (compound)

Gió Mùa: Từ Thuật Ngữ Hàng Hải Ả Rập

Từ 'monsoon' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'mausim' (موسم), có nghĩa là 'mùa' hoặc 'thời gian trong năm'. Ban đầu, từ này được các thủy thủ Ả Rập sử dụng để chỉ các loại gió thay đổi theo mùa ở Ấn Độ Dương, vốn rất quan trọng cho các tuyến đường thương mại. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Bồ Đào Nha ('monção'), tiếng Hà Lan ('monson') và cuối cùng là tiếng Anh, để mô tả hệ thống gió và mưa đặc trưng theo mùa ở nhiều khu vực trên thế giới.

Khí Hậu: Từ Góc Nghiêng Mặt Trời Đến Vùng Đất

Từ 'climate' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'klíma' (κλίμα), ban đầu có nghĩa là 'độ nghiêng' hoặc 'sườn dốc', thường dùng để chỉ độ nghiêng của mặt đất so với mặt trời. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một 'vùng' hoặc 'khu vực' được xác định bởi các điều kiện thời tiết đặc trưng, và sau đó là 'khí hậu' như chúng ta hiểu ngày nay. Khi kết hợp với 'monsoon', nó tạo thành 'monsoon climate', mô tả một loại khí hậu cụ thể chịu ảnh hưởng của hệ thống gió mùa.

Usage Note

Khí hậu gió mùa được xác định bởi sự thay đổi theo mùa của hướng gió, gây ra sự thay đổi lớn về lượng mưa. Nó khác với khí hậu nhiệt đới thông thường ở chỗ có một mùa khô riêng biệt, không phải là lượng mưa quanh năm.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The monsoon climate in Southeast Asia' (Khí hậu gió mùa ở Đông Nam Á). 'The characteristics of a monsoon climate' (Các đặc điểm của khí hậu gió mùa). Giới từ 'in' dùng để chỉ địa điểm, còn 'of' để chỉ thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monsoon climate
  • typical typical monsoon climate
    (khí hậu gió mùa điển hình)
  • humid humid monsoon climate
    (khí hậu gió mùa ẩm ướt)
  • dry dry monsoon climate
    (khí hậu gió mùa khô)
  • severe severe monsoon climate
    (khí hậu gió mùa khắc nghiệt)
Verb + monsoon climate
  • experience experience a monsoon climate
    (trải qua khí hậu gió mùa)
  • be characterized by be characterized by a monsoon climate
    (được đặc trưng bởi khí hậu gió mùa)
Noun + monsoon climate
  • regions with regions with a monsoon climate
    (các khu vực có khí hậu gió mùa)
  • impact of impact of the monsoon climate
    (tác động của khí hậu gió mùa)

Idioms

  • areas with a monsoon climate

    các khu vực có khí hậu gió mùa

    "Many Southeast Asian countries have areas with a monsoon climate."

    (Nhiều quốc gia Đông Nam Á có các khu vực có khí hậu gió mùa.)

  • characteristic of a monsoon climate

    đặc trưng của khí hậu gió mùa

    "Heavy rainfall is characteristic of a monsoon climate."

    (Lượng mưa lớn là đặc trưng của khí hậu gió mùa.)

  • tropical monsoon climate

    khí hậu nhiệt đới gió mùa

    "Vietnam is well-known for its tropical monsoon climate."

    (Việt Nam nổi tiếng với khí hậu nhiệt đới gió mùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monsoon climate

Danh từ ghép
Lật mặt

Một kiểu khí hậu đặc trưng bởi các mùa mưa và khô rõ rệt, với lượng mưa lớn trong mùa mưa và một mùa khô kéo dài. Thường thấy ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.

"Many countries in Southeast Asia experience a monsoon climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monsoon climate".

Nền Tảng Của Nông Nghiệp Lúa Nước

Khí hậu gió mùa đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với nông nghiệp ở nhiều quốc gia châu Á, đặc biệt là trong việc canh tác lúa nước. Lượng mưa dồi dào do gió mùa mang lại là nguồn nước thiết yếu cho các cánh đồng lúa, hỗ trợ sinh kế cho hàng tỷ người. Chu kỳ gió mùa quyết định lịch thời vụ gieo trồng và thu hoạch.

Ảnh Hưởng Đến Đời Sống và Thách Thức Tự Nhiên

Gió mùa không chỉ mang lại sự sống mà còn có thể gây ra những thách thức lớn. Mưa lớn kéo dài có thể dẫn đến lũ lụt và sạt lở đất, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ sở hạ tầng và đời sống người dân. Tuy nhiên, gió mùa cũng là một phần không thể thiếu trong văn hóa và đời sống tinh thần ở nhiều nơi, đôi khi được chào đón bằng các lễ hội truyền thống.