(Top Banner Ad)
rice cultivation
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

rice cultivation

UK: /raɪs ˌkʌltɪˈveɪʃən/ • US: /raɪs ˌkʌltɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trồng lúa canh tác lúa sản xuất lúa gạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing rice.

Vietnamese Meaning

Quá trình trồng lúa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rice cultivation is a labor-intensive process."

    "Trồng lúa là một quy trình đòi hỏi nhiều lao động."

  • "Sustainable rice cultivation practices are crucial for environmental protection."

    "Các biện pháp canh tác lúa bền vững rất quan trọng cho việc bảo vệ môi trường."

  • "New technologies are improving rice cultivation yields."

    "Các công nghệ mới đang cải thiện năng suất trồng lúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cultivate Trồng trọt, canh tác, vun trồng
Noun cultivator Người trồng trọt; máy cày xới
Adjective cultivated Được trồng trọt, được vun trồng; có học thức
Noun culture Văn hóa, sự canh tác

Synonyms

rice farming (trồng lúa)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*Hrewǵʰ-
Ancient Greek
ὄρυζα (óryza)
Latin
oryza
Old French
ris
Middle English
rys
English
rice
Latin
cultus
Old French
cultiver
English
cultivation
English
rice cultivation

Nguồn gốc 'Gạo' và 'Canh tác'

Từ 'rice' (gạo) có một hành trình dài từ tiếng Hy Lạp cổ 'óryza', qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, để đến tiếng Anh ngày nay. Nó có nguồn gốc từ một từ Đông Ấn cổ hơn, phản ánh lịch sử lâu đời của cây lúa. Từ 'cultivation' (canh tác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultus', có nghĩa là 'gieo trồng' hoặc 'chăm sóc', và đã phát triển qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'cultivation' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa nuôi trồng hoặc phát triển cây trồng.

Usage Note

Cụm từ 'rice cultivation' đề cập đến toàn bộ quy trình trồng lúa gạo, từ khâu chuẩn bị đất đến thu hoạch. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, kinh tế và các vấn đề an ninh lương thực.

Prepositions

of in

* of: Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc trồng trọt (ví dụ: methods of rice cultivation).
* in: Dùng để chỉ địa điểm hoặc môi trường trồng trọt (ví dụ: rice cultivation in the Mekong Delta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rice cultivation
  • intensive intensive rice cultivation
    (canh tác lúa thâm canh)
  • traditional traditional rice cultivation
    (canh tác lúa truyền thống)
  • sustainable sustainable rice cultivation
    (canh tác lúa bền vững)
  • modern modern rice cultivation
    (canh tác lúa hiện đại)
Verb + rice cultivation
  • promote promote rice cultivation
    (thúc đẩy canh tác lúa)
  • practice practice rice cultivation
    (thực hành canh tác lúa)
  • improve improve rice cultivation
    (cải thiện canh tác lúa)
  • expand expand rice cultivation
    (mở rộng canh tác lúa)
Noun + of + rice cultivation
  • methods of methods of rice cultivation
    (các phương pháp canh tác lúa)
  • the history of the history of rice cultivation
    (lịch sử canh tác lúa)

Idioms

  • the practice of rice cultivation

    việc thực hành/hoạt động canh tác lúa

    "The government is encouraging the practice of sustainable rice cultivation among farmers."

    (Chính phủ đang khuyến khích việc thực hành canh tác lúa bền vững trong nông dân.)

  • traditional rice cultivation techniques

    các kỹ thuật canh tác lúa truyền thống

    "Many farmers in the Mekong Delta still rely on traditional rice cultivation techniques."

    (Nhiều nông dân ở Đồng bằng sông Cửu Long vẫn dựa vào các kỹ thuật canh tác lúa truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rice cultivation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình trồng lúa.

"Rice cultivation is a labor-intensive process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers in this region have been cultivating rice for generations.
Nông dân ở vùng này đã trồng lúa qua nhiều thế hệ.
Phủ định
The government hasn't been cultivating new rice varieties recently.
Chính phủ gần đây đã không trồng các giống lúa mới.
Nghi vấn
Has the research team been cultivating that particular strain of rice for long?
Đội nghiên cứu đã trồng giống lúa cụ thể đó lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice cultivation".

Nghệ thuật canh tác lúa nước

Canh tác lúa nước không chỉ là một phương pháp nông nghiệp mà còn là một hình thức nghệ thuật đã định hình cảnh quan và văn hóa của nhiều quốc gia châu Á. Các ruộng bậc thang trồng lúa ở Việt Nam, Trung Quốc, Philippines là minh chứng sống động cho sự khéo léo và bền bỉ của con người trong việc thích nghi và khai thác tự nhiên.

Ném gạo trong đám cưới phương Tây

Mặc dù gạo chủ yếu là lương thực ở phương Đông, việc ném gạo vào cô dâu chú rể sau lễ cưới là một truyền thống lâu đời ở một số nền văn hóa phương Tây. Truyền thống này tượng trưng cho sự may mắn, sinh sôi nảy nở và thịnh vượng cho đôi vợ chồng mới cưới, thể hiện giá trị biểu tượng toàn cầu của hạt gạo.