(Top Banner Ad)
inducible
C1
adjective C1 Sinh học, Y học

inducible

UK: /ɪnˈdjuːsəbəl/ • US: /ɪnˈduːsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể gây ra có thể kích thích có thể cảm ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being induced; able to be caused or stimulated.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bị gây ra, khơi gợi, hoặc kích thích; có thể được tạo ra hoặc tăng cường thông qua một tác nhân cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expression of this gene is inducible by the presence of a specific hormone."

    "Sự biểu hiện của gen này có thể được kích thích bởi sự hiện diện của một hormone cụ thể."

  • "Many bacterial genes are inducible in response to specific environmental signals."

    "Nhiều gen của vi khuẩn có thể được kích hoạt để đáp ứng với các tín hiệu môi trường cụ thể."

  • "The inducible immune response is crucial for fighting off infections."

    "Phản ứng miễn dịch có thể kích thích là rất quan trọng để chống lại nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb induce gây ra, xúi giục, cảm ứng
Noun induction sự gây ra, sự cảm ứng, sự dẫn nhập
Noun inducer chất gây ra, tác nhân cảm ứng
Adjective non-inducible không thể cảm ứng, không thể gây ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inducere
English
induce
English
inducible

Nguồn gốc của "Inducible"

Từ 'inducible' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'inducere', có nghĩa là 'dẫn vào' hoặc 'gây ra'. 'In-' có nghĩa là 'vào trong' và 'ducere' có nghĩa là 'dẫn dắt'. Khi thêm hậu tố '-ible' (có nghĩa là 'có thể'), từ này mang ý nghĩa 'có thể được dẫn vào' hoặc 'có thể được gây ra/kích hoạt'.

Usage Note

Từ 'inducible' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học và y học để mô tả các gen, enzyme, hoặc quá trình có thể được kích hoạt hoặc tăng cường biểu hiện bởi một chất hoặc điều kiện cụ thể. Khác với 'constitutive' (luôn được biểu hiện), 'inducible' chỉ hoạt động khi có tín hiệu hoặc tác nhân thích hợp. Cần phân biệt với 'induced', là dạng quá khứ phân từ hoặc tính từ mang nghĩa 'đã được gây ra'.

Prepositions

by with

'Inducible by': được gây ra hoặc kích thích bởi (một tác nhân cụ thể). Ví dụ: 'The enzyme is inducible by the presence of lactose.'
'Inducible with': có thể được gây ra hoặc kích thích bằng (một phương pháp hoặc chất liệu). Ví dụ: 'The expression is inducible with a specific chemical compound.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inducible
  • readily readily inducible
    (dễ dàng được cảm ứng/kích hoạt)
  • highly highly inducible
    (có khả năng cảm ứng/kích hoạt cao)
  • fully fully inducible
    (hoàn toàn có thể cảm ứng/kích hoạt)
inducible + Noun
  • enzyme inducible enzyme
    (enzyme cảm ứng (enzyme có thể được tổng hợp khi có chất kích thích))
  • gene inducible gene
    (gen cảm ứng (gen có thể được bật/tắt bởi tín hiệu))
  • protein inducible protein
    (protein cảm ứng (protein được tạo ra khi có kích thích))
  • system inducible system
    (hệ thống cảm ứng (hệ thống có thể được kích hoạt bởi yếu tố bên ngoài))
  • promoter inducible promoter
    (vùng khởi động cảm ứng (vùng điều hòa gen có thể được kích hoạt))
Noun + is + inducible
  • gene The gene is inducible by certain chemicals.
    (Gen này có thể được cảm ứng bởi một số hóa chất nhất định.)
  • response The immune response is inducible by infection.
    (Phản ứng miễn dịch có thể được kích hoạt bởi sự nhiễm trùng.)

Idioms

  • inducible expression system

    hệ thống biểu hiện gen cảm ứng

    "Scientists use an inducible expression system to study gene function."

    (Các nhà khoa học sử dụng hệ thống biểu hiện gen cảm ứng để nghiên cứu chức năng của gen.)

  • inducible by [something]

    có thể được cảm ứng/kích hoạt bởi [cái gì đó]

    "This process is inducible by light."

    (Quá trình này có thể được cảm ứng bởi ánh sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inducible

adjective
Lật mặt

Có khả năng bị gây ra, khơi gợi, hoặc kích thích; có thể được tạo ra hoặc tăng cường thông qua một tác nhân cụ thể.

"The expression of this gene is inducible by the presence of a specific hormone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the enzyme system is inducible explains its rapid response to the substrate.
Việc hệ thống enzyme có thể cảm ứng được giải thích phản ứng nhanh chóng của nó với chất nền.
Phủ định
Whether the promoter region is inducible is not yet clear from the research.
Liệu vùng promoter có thể cảm ứng được hay không vẫn chưa rõ ràng từ nghiên cứu.
Nghi vấn
Whether the expression of the gene is inducible can be determined through experiments.
Liệu sự biểu hiện của gen có thể cảm ứng được hay không có thể được xác định thông qua các thí nghiệm.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enzyme production is inducible by the presence of a specific substrate.
Sự sản xuất enzyme có thể được kích thích bởi sự hiện diện của một cơ chất cụ thể.
Phủ định
The expression of this gene is not inducible under normal conditions.
Sự biểu hiện của gen này không thể được kích thích trong điều kiện bình thường.
Nghi vấn
Is the immune response inducible by this vaccine?
Phản ứng miễn dịch có thể được kích thích bởi vắc-xin này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enzyme's production is inducible by the presence of lactose, isn't it?
Sự sản xuất enzyme có thể được kích thích bởi sự hiện diện của lactose, phải không?
Phủ định
The gene expression isn't inducible under normal circumstances, is it?
Sự biểu hiện gen không thể được kích thích trong các điều kiện bình thường, phải không?
Nghi vấn
The cellular response is inducible by this specific signal, isn't it?
Phản ứng tế bào có thể được kích thích bởi tín hiệu cụ thể này, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cell's inducible enzyme production increased after exposure to the substrate.
Sự sản xuất enzyme có thể cảm ứng của tế bào đã tăng lên sau khi tiếp xúc với cơ chất.
Phủ định
The patient's inducible gene expression was not observed despite repeated stimulation.
Sự biểu hiện gen có thể cảm ứng của bệnh nhân không được quan sát thấy mặc dù đã kích thích nhiều lần.
Nghi vấn
Is the bacteria's inducible system responsible for the antibiotic resistance?
Hệ thống có thể cảm ứng của vi khuẩn có chịu trách nhiệm cho sự kháng kháng sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inducible".

Khái niệm nền tảng trong Khoa học sự sống

Mặc dù 'inducible' là một thuật ngữ chuyên ngành, nó là một khái niệm cốt lõi trong sinh học và y học hiện đại. Khả năng 'cảm ứng' (inducibility) của gen, protein hoặc phản ứng sinh học giúp chúng ta hiểu cách cơ thể phản ứng với môi trường, phát triển bệnh tật và cách các loại thuốc hoạt động. Ví dụ, một số liệu pháp gen mới dựa trên việc kích hoạt hoặc vô hiệu hóa các gen có tính cảm ứng để điều trị bệnh.