stimulatable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being stimulated; able to be excited to action or increased activity.
Vietnamese Meaning
Có khả năng bị kích thích; có thể được khơi dậy để hoạt động hoặc tăng cường hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nerve cells are highly stimulatable and react rapidly to external stimuli."
"Các tế bào thần kinh rất dễ bị kích thích và phản ứng nhanh chóng với các kích thích bên ngoài."
-
"The muscle tissue is stimulatable by electrical impulses."
"Mô cơ có thể bị kích thích bởi các xung điện."
-
"Scientists are studying how stimulatable stem cells are under different conditions."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các tế bào gốc có thể bị kích thích trong các điều kiện khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stimulate | kích thích, khuyến khích |
| Noun | stimulus | tác nhân kích thích, sự kích thích |
| Noun | stimulation | sự kích thích |
| Noun | stimulator | máy/chất/người kích thích |
| Adjective | stimulative | có tính kích thích |
| Adjective | stimulatory | mang tính kích thích |
| Adjective | unstimulated | không bị kích thích |
| Adjective | unstimulatable | không thể kích thích được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stimulatable' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học và y học để mô tả các tế bào, mô hoặc cơ quan có khả năng phản ứng với các kích thích khác nhau. Nó nhấn mạnh khả năng phản ứng của một hệ thống sinh học với một tác nhân bên ngoài. Khác với 'sensitive', 'stimulatable' ngụ ý một phản ứng chủ động, thay vì chỉ đơn thuần là bị ảnh hưởng.
Prepositions
Khi sử dụng 'by', nó chỉ ra tác nhân gây ra sự kích thích (ví dụ: stimulatable by light). Khi sử dụng 'with', nó có thể chỉ ra một chất hoặc điều kiện tạo điều kiện cho sự kích thích (ví dụ: stimulatable with a specific concentration of a drug).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily stimulatable (dễ bị kích thích)
-
highly highly stimulatable (có khả năng kích thích cao)
-
readily readily stimulatable (dễ dàng kích thích)
-
electrically electrically stimulatable (có thể kích thích bằng điện)
-
mechanically mechanically stimulatable (có thể kích thích bằng cơ học)
-
neuron neuron is stimulatable (nơ-ron có thể kích thích được)
-
cell cell is stimulatable (tế bào có thể kích thích được)
-
tissue tissue is stimulatable (mô có thể kích thích được)
-
receptor receptor is stimulatable (thụ thể có thể kích thích được)
Idioms
-
remain stimulatable
duy trì khả năng kích thích
"The cells remained stimulatable for up to 48 hours after treatment."
(Các tế bào duy trì khả năng kích thích được đến 48 giờ sau khi điều trị.)
-
no longer stimulatable
không còn có thể kích thích được
"After prolonged exposure, the receptors became no longer stimulatable."
(Sau khi tiếp xúc kéo dài, các thụ thể không còn có thể kích thích được nữa.)
-
fully stimulatable
hoàn toàn có thể kích thích được
"Ensuring the preparation is fully stimulatable is crucial for valid experimental results."
(Đảm bảo chế phẩm hoàn toàn có thể kích thích được là rất quan trọng để có kết quả thí nghiệm hợp lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stimulatable
adjectiveCó khả năng bị kích thích; có thể được khơi dậy để hoạt động hoặc tăng cường hoạt động.
"The nerve cells are highly stimulatable and react rapidly to external stimuli."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be stimulatable is essential for a plant's growth. |
Việc có thể bị kích thích là rất cần thiết cho sự phát triển của một cái cây. |
| Phủ định | Not to be stimulatable by sunlight would be a disadvantage for any plant. |
Việc không thể bị kích thích bởi ánh sáng mặt trời sẽ là một bất lợi cho bất kỳ loài cây nào. |
| Nghi vấn | Is it possible to become less stimulatable with age? |
Liệu có thể trở nên ít bị kích thích hơn khi già đi không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my plants were more stimulatable so I could see them respond to sunlight better. |
Tôi ước cây của tôi dễ bị kích thích hơn để tôi có thể thấy chúng phản ứng với ánh sáng mặt trời tốt hơn. |
| Phủ định | If only the patient's nerves weren't so damaged; they wish their muscles were more stimulatable. |
Giá mà dây thần kinh của bệnh nhân không bị tổn thương nhiều; họ ước cơ bắp của họ dễ bị kích thích hơn. |
| Nghi vấn | If only the subject's brain were more stimulatable, would we be able to observe a stronger reaction to the therapy? |
Giá mà não của đối tượng dễ bị kích thích hơn, liệu chúng ta có thể quan sát thấy phản ứng mạnh mẽ hơn với liệu pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulatable".
