(Top Banner Ad)
stimulatable
C1
adjective C1 Sinh học, Y học

stimulatable

UK: /ˈstɪmjʊləˌteɪbəl/ • US: /ˈstɪmjələˌteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng bị kích thích dễ bị kích thích có thể bị kích động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being stimulated; able to be excited to action or increased activity.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bị kích thích; có thể được khơi dậy để hoạt động hoặc tăng cường hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nerve cells are highly stimulatable and react rapidly to external stimuli."

    "Các tế bào thần kinh rất dễ bị kích thích và phản ứng nhanh chóng với các kích thích bên ngoài."

  • "The muscle tissue is stimulatable by electrical impulses."

    "Mô cơ có thể bị kích thích bởi các xung điện."

  • "Scientists are studying how stimulatable stem cells are under different conditions."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách các tế bào gốc có thể bị kích thích trong các điều kiện khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stimulate kích thích, khuyến khích
Noun stimulus tác nhân kích thích, sự kích thích
Noun stimulation sự kích thích
Noun stimulator máy/chất/người kích thích
Adjective stimulative có tính kích thích
Adjective stimulatory mang tính kích thích
Adjective unstimulated không bị kích thích
Adjective unstimulatable không thể kích thích được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steyg- (to prick, pierce)
Latin
stimulus (a goad, prick, sting)
Latin
stimulare (to urge, goad, prick)
Latin
stimulātus (past participle of stimulare)
English
stimulate (verb, late 17th century)
English
stimulatable (adjective, late 19th/early 20th century)

Nguồn Gốc La Mã của Sự Kích Thích

Từ "stimulatable" bắt nguồn từ động từ "stimulate" trong tiếng Anh, có nghĩa là "kích thích". Bản thân "stimulate" lại có gốc từ tiếng Latin "stimulare", mang ý nghĩa "dùng gậy nhọn để thúc giục" (như gí dùi cui vào gia súc). Từ này liên quan đến danh từ "stimulus" (cái dùi cui, cái gai nhọn). Vì vậy, "stimulatable" mô tả một thứ có thể "bị chọc, bị thúc giục" để phản ứng, cho thấy sự liên hệ chặt chẽ với phản ứng của sinh vật hay vật chất trước một tác động bên ngoài.

Usage Note

Từ 'stimulatable' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học và y học để mô tả các tế bào, mô hoặc cơ quan có khả năng phản ứng với các kích thích khác nhau. Nó nhấn mạnh khả năng phản ứng của một hệ thống sinh học với một tác nhân bên ngoài. Khác với 'sensitive', 'stimulatable' ngụ ý một phản ứng chủ động, thay vì chỉ đơn thuần là bị ảnh hưởng.

Prepositions

by with

Khi sử dụng 'by', nó chỉ ra tác nhân gây ra sự kích thích (ví dụ: stimulatable by light). Khi sử dụng 'with', nó có thể chỉ ra một chất hoặc điều kiện tạo điều kiện cho sự kích thích (ví dụ: stimulatable with a specific concentration of a drug).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + stimulatable
  • easily easily stimulatable
    (dễ bị kích thích)
  • highly highly stimulatable
    (có khả năng kích thích cao)
  • readily readily stimulatable
    (dễ dàng kích thích)
  • electrically electrically stimulatable
    (có thể kích thích bằng điện)
  • mechanically mechanically stimulatable
    (có thể kích thích bằng cơ học)
Danh từ + be + stimulatable
  • neuron neuron is stimulatable
    (nơ-ron có thể kích thích được)
  • cell cell is stimulatable
    (tế bào có thể kích thích được)
  • tissue tissue is stimulatable
    (mô có thể kích thích được)
  • receptor receptor is stimulatable
    (thụ thể có thể kích thích được)

Idioms

  • remain stimulatable

    duy trì khả năng kích thích

    "The cells remained stimulatable for up to 48 hours after treatment."

    (Các tế bào duy trì khả năng kích thích được đến 48 giờ sau khi điều trị.)

  • no longer stimulatable

    không còn có thể kích thích được

    "After prolonged exposure, the receptors became no longer stimulatable."

    (Sau khi tiếp xúc kéo dài, các thụ thể không còn có thể kích thích được nữa.)

  • fully stimulatable

    hoàn toàn có thể kích thích được

    "Ensuring the preparation is fully stimulatable is crucial for valid experimental results."

    (Đảm bảo chế phẩm hoàn toàn có thể kích thích được là rất quan trọng để có kết quả thí nghiệm hợp lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stimulatable

adjective
Lật mặt

Có khả năng bị kích thích; có thể được khơi dậy để hoạt động hoặc tăng cường hoạt động.

"The nerve cells are highly stimulatable and react rapidly to external stimuli."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be stimulatable is essential for a plant's growth.
Việc có thể bị kích thích là rất cần thiết cho sự phát triển của một cái cây.
Phủ định
Not to be stimulatable by sunlight would be a disadvantage for any plant.
Việc không thể bị kích thích bởi ánh sáng mặt trời sẽ là một bất lợi cho bất kỳ loài cây nào.
Nghi vấn
Is it possible to become less stimulatable with age?
Liệu có thể trở nên ít bị kích thích hơn khi già đi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my plants were more stimulatable so I could see them respond to sunlight better.
Tôi ước cây của tôi dễ bị kích thích hơn để tôi có thể thấy chúng phản ứng với ánh sáng mặt trời tốt hơn.
Phủ định
If only the patient's nerves weren't so damaged; they wish their muscles were more stimulatable.
Giá mà dây thần kinh của bệnh nhân không bị tổn thương nhiều; họ ước cơ bắp của họ dễ bị kích thích hơn.
Nghi vấn
If only the subject's brain were more stimulatable, would we be able to observe a stronger reaction to the therapy?
Giá mà não của đối tượng dễ bị kích thích hơn, liệu chúng ta có thể quan sát thấy phản ứng mạnh mẽ hơn với liệu pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulatable".

Trong Khoa học và Y học

Khả năng hiểu và xác định các mô, tế bào hoặc hệ thống nào trong cơ thể có thể "stimulatable" (kích thích được) là nền tảng cho nhiều lĩnh vực khoa học và y học. Ví dụ, trong thần kinh học, việc biết nơ-ron nào kích thích được giúp phát triển phương pháp điều trị bệnh Parkinson thông qua kích thích não sâu. Trong sinh lý học, nó giúp nghiên cứu cách cơ thể phản ứng với các tác nhân bên ngoài như ánh sáng, âm thanh hay hóa chất.

Trong Giáo dục và Marketing

Mặc dù từ "stimulatable" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, khái niệm về việc cái gì có thể được kích thích để tạo ra phản ứng cũng rất quan trọng trong giáo dục và marketing. Các nhà giáo dục tìm cách làm cho học sinh "stimulatable" (dễ tiếp thu và phản ứng) với các phương pháp giảng dạy sáng tạo. Tương tự, các nhà marketing nghiên cứu cách làm cho người tiêu dùng "stimulatable" với quảng cáo và khuyến mãi để thúc đẩy hành vi mua hàng hoặc tạo ra sự quan tâm đến sản phẩm.