evocable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being evoked; able to be brought to mind or recalled.
Vietnamese Meaning
Có khả năng gợi lên; có thể được gợi nhớ hoặc hồi tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old photograph was evocable of a simpler time."
"Bức ảnh cũ gợi nhớ về một thời gian giản dị hơn."
-
"The atmosphere in the museum was evocable of the past."
"Bầu không khí trong bảo tàng gợi nhớ về quá khứ."
-
"Certain smells are very evocable of childhood."
"Một số mùi hương rất dễ gợi nhớ về thời thơ ấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'evocable' thường được sử dụng để mô tả những ký ức, cảm xúc, hoặc hình ảnh có khả năng được khơi gợi lại một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh tính chất dễ gợi nhớ của một điều gì đó. So với các từ như 'memorable' (đáng nhớ) hoặc 'unforgettable' (không thể quên), 'evocable' tập trung nhiều hơn vào khả năng kích hoạt lại ký ức hoặc cảm xúc hơn là vào mức độ quan trọng của sự kiện đó.
Prepositions
‘Evocable by/through’: Diễn tả yếu tố hoặc phương tiện mà qua đó ký ức hoặc cảm xúc được gợi lại. Ví dụ: 'The scent was evocable by a familiar song' (Mùi hương được gợi lại qua một bài hát quen thuộc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
readily readily evocable (dễ dàng gợi lên được)
-
easily easily evocable (dễ dàng gợi lên được)
-
scarcely scarcely evocable (khó mà gợi lên được, hầu như không thể gợi lên)
-
memories evocable memories (những ký ức có thể gợi lại)
-
emotions evocable emotions (những cảm xúc có thể khơi gợi)
-
images evocable images (những hình ảnh có thể gợi ra)
Idioms
-
is readily evocable
dễ dàng được gợi lên/nhắc lại
"For many, the scent of fresh-baked bread is readily evocable of childhood."
(Đối với nhiều người, mùi bánh mì mới nướng dễ dàng gợi lại ký ức tuổi thơ.)
-
make something evocable
làm cho cái gì đó có thể gợi lên được
"The artist's goal was to make abstract concepts evocable through vivid imagery."
(Mục tiêu của người nghệ sĩ là làm cho các khái niệm trừu tượng có thể gợi ra được thông qua hình ảnh sống động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evocable
Tính từCó khả năng gợi lên; có thể được gợi nhớ hoặc hồi tưởng.
"The old photograph was evocable of a simpler time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evocable".
