(Top Banner Ad)
constitutive
C1
Adjective C1 Triết học, Luật, Xã hội học, Ngôn ngữ học

constitutive

UK: /ˈkɒnstɪtjuːtɪv/ • US: /ˈkɑːnstɪtuːtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính cấu thành mang tính cấu tạo yếu tố cấu thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving to establish or compose something; essential; formative.

Vietnamese Meaning

Có tính cấu thành; thiết yếu; hình thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Freedom of speech is constitutive of a democratic society."

    "Tự do ngôn luận là yếu tố cấu thành nên một xã hội dân chủ."

  • "The rules are constitutive of the game; without them, it wouldn't be the same game."

    "Các quy tắc là yếu tố cấu thành nên trò chơi; nếu không có chúng, nó sẽ không còn là trò chơi đó nữa."

  • "Trust is constitutive of any healthy relationship."

    "Sự tin tưởng là yếu tố cấu thành nên bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb constitute Cấu thành, thiết lập, tạo nên
Noun constitution Hiến pháp; sự cấu tạo, thể chất
Noun/Adjective constituent Thành phần cấu tạo; cử tri (danh từ); cấu thành (tính từ)
Adverb constitutively Về mặt cấu thành, một cách thiết yếu
Noun constitutiveness Tính chất cấu thành, tính chất thiết yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Luật, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constituere
Late Latin
constitutivus
Old French
constitutif
English (17th Century)
constitutive

Nguồn gốc 'Thiết lập'

Constitutive bắt nguồn từ động từ Latin là *constituere*, có nghĩa là 'thiết lập', 'đặt nền móng' hoặc 'sắp xếp'. Khi chuyển thành tính từ, nó giữ ý nghĩa về một thứ gì đó thiết yếu, đóng vai trò tạo ra, định hình hoặc cấu thành nên bản chất của một vật khác. Đây là một từ mang tính học thuật cao.

Usage Note

Từ 'constitutive' nhấn mạnh vai trò quan trọng trong việc tạo nên bản chất hoặc cấu trúc của một cái gì đó. Nó thường được dùng để mô tả những yếu tố không thể thiếu, nếu thiếu chúng thì đối tượng hoặc khái niệm đó sẽ không còn là chính nó. Nó khác với 'important' (quan trọng) ở chỗ 'important' chỉ đơn thuần nhấn mạnh tầm quan trọng, còn 'constitutive' nhấn mạnh việc tạo nên bản chất.

Prepositions

of to

Khi đi với 'of', nó thường chỉ ra những thành phần cấu thành nên một cái gì đó ('constitutive of'). Khi đi với 'to', nó thường chỉ ra sự đóng góp vào việc hình thành cái gì đó ('constitutive to').

Collocations (Từ đi kèm)

Constitutive + Noun
  • role a constitutive role
    (một vai trò cấu thành/thiết yếu)
  • element a constitutive element
    (một yếu tố cấu thành/căn bản)
  • principle constitutive principle
    (nguyên tắc cốt lõi/nguyên tắc định hình)
  • rules constitutive rules
    (các quy tắc định hình (tạo ra trò chơi hoặc định nghĩa sự vật))
To be constitutive + Preposition
  • of to be constitutive of the national identity
    (là yếu tố cấu thành nên bản sắc dân tộc)
  • part constitutive part
    (bộ phận thiết yếu/cấu thành)

Idioms

  • The constitutive function of X

    Chức năng cấu thành/định hình của X

    "The constitutive function of language is its ability to shape reality."

    (Chức năng cấu thành của ngôn ngữ là khả năng định hình thực tại của nó.)

  • A constitutive relationship

    Một mối quan hệ cấu thành/tương hỗ thiết yếu

    "There is a constitutive relationship between power and knowledge."

    (Có một mối quan hệ cấu thành (không thể tách rời) giữa quyền lực và tri thức.)

  • Constitutive property

    Thuộc tính cấu thành/cố hữu

    "Gravity is a constitutive property of mass."

    (Trọng lực là một thuộc tính cố hữu (thiết yếu) của khối lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constitutive

Adjective
Lật mặt

Có tính cấu thành; thiết yếu; hình thành.

"Freedom of speech is constitutive of a democratic society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Several factors are constitutive of a healthy relationship: trust, respect, and open communication.
Một vài yếu tố cấu thành một mối quan hệ lành mạnh: sự tin tưởng, sự tôn trọng và giao tiếp cởi mở.
Phủ định
Good intentions are not constitutive of success: hard work and perseverance are also essential.
Ý định tốt không phải là yếu tố cấu thành sự thành công: sự chăm chỉ và kiên trì cũng rất quan trọng.
Nghi vấn
Are these elements constitutive of the problem: lack of funding, inadequate training, or poor management?
Những yếu tố này có cấu thành vấn đề không: thiếu kinh phí, đào tạo không đầy đủ, hoặc quản lý kém?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rules are constitutive of the game.
Các quy tắc cấu thành nên trò chơi.
Phủ định
The element is not constitutive of the alloy.
Nguyên tố này không cấu thành nên hợp kim.
Nghi vấn
What elements are constitutive of brass?
Những nguyên tố nào cấu thành nên đồng thau?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These meetings are going to be constitutive of the final agreement.
Những cuộc họp này sẽ mang tính cấu thành nên thỏa thuận cuối cùng.
Phủ định
The added clause is not going to be constitutive of the original contract.
Điều khoản được thêm vào sẽ không mang tính cấu thành của hợp đồng ban đầu.
Nghi vấn
Is this element going to be constitutive of the overall design?
Liệu yếu tố này có mang tính cấu thành của thiết kế tổng thể không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constitutive rules of the game are more important than any individual player.
Các quy tắc cấu thành của trò chơi quan trọng hơn bất kỳ người chơi riêng lẻ nào.
Phủ định
Those elements are not as constitutive to the system as they seem.
Những yếu tố đó không cấu thành nên hệ thống như chúng có vẻ.
Nghi vấn
Is this constitutive principle the most important one?
Nguyên tắc cấu thành này có phải là quan trọng nhất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the sense of community were more constitutive of our society; things would be better.
Tôi ước rằng ý thức cộng đồng mang tính cấu thành hơn trong xã hội của chúng ta; mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn.
Phủ định
If only these outdated rules weren't so constitutive of the problem; we could solve it much faster.
Giá mà những quy tắc lỗi thời này không mang tính cấu thành của vấn đề thì tốt; chúng ta có thể giải quyết nó nhanh hơn nhiều.
Nghi vấn
If only the committee could see how constitutive these changes are to the success of the project; would they approve them?
Giá mà ủy ban có thể thấy những thay đổi này mang tính cấu thành như thế nào đối với sự thành công của dự án; liệu họ có chấp thuận chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constitutive".

Trong Triết học Xã hội

Trong các ngành khoa học xã hội và triết học, 'constitutive' được dùng để mô tả những yếu tố không chỉ mô tả thực tế mà còn tạo ra hoặc định hình nên thực tế đó. Ví dụ, các hành động ngôn ngữ của chúng ta không chỉ mô tả sự vật, mà còn 'cấu thành' nên các sự kiện xã hội (như tuyên bố kết hôn).

Liên hệ với Luật pháp

Khái niệm này gắn bó chặt chẽ với 'Constitution' (Hiến pháp). Hiến pháp là văn bản pháp lý cao nhất, mang tính chất 'constitutive', vì nó không chỉ là một bộ luật, mà là bản thiết kế, là nguyên tắc cơ bản cấu thành nên cơ cấu quyền lực và các quyền công dân của một quốc gia.