constitutive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Serving to establish or compose something; essential; formative.
Vietnamese Meaning
Có tính cấu thành; thiết yếu; hình thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Freedom of speech is constitutive of a democratic society."
"Tự do ngôn luận là yếu tố cấu thành nên một xã hội dân chủ."
-
"The rules are constitutive of the game; without them, it wouldn't be the same game."
"Các quy tắc là yếu tố cấu thành nên trò chơi; nếu không có chúng, nó sẽ không còn là trò chơi đó nữa."
-
"Trust is constitutive of any healthy relationship."
"Sự tin tưởng là yếu tố cấu thành nên bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | constitute | Cấu thành, thiết lập, tạo nên |
| Noun | constitution | Hiến pháp; sự cấu tạo, thể chất |
| Noun/Adjective | constituent | Thành phần cấu tạo; cử tri (danh từ); cấu thành (tính từ) |
| Adverb | constitutively | Về mặt cấu thành, một cách thiết yếu |
| Noun | constitutiveness | Tính chất cấu thành, tính chất thiết yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'constitutive' nhấn mạnh vai trò quan trọng trong việc tạo nên bản chất hoặc cấu trúc của một cái gì đó. Nó thường được dùng để mô tả những yếu tố không thể thiếu, nếu thiếu chúng thì đối tượng hoặc khái niệm đó sẽ không còn là chính nó. Nó khác với 'important' (quan trọng) ở chỗ 'important' chỉ đơn thuần nhấn mạnh tầm quan trọng, còn 'constitutive' nhấn mạnh việc tạo nên bản chất.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường chỉ ra những thành phần cấu thành nên một cái gì đó ('constitutive of'). Khi đi với 'to', nó thường chỉ ra sự đóng góp vào việc hình thành cái gì đó ('constitutive to').
Collocations (Từ đi kèm)
-
role a constitutive role (một vai trò cấu thành/thiết yếu)
-
element a constitutive element (một yếu tố cấu thành/căn bản)
-
principle constitutive principle (nguyên tắc cốt lõi/nguyên tắc định hình)
-
rules constitutive rules (các quy tắc định hình (tạo ra trò chơi hoặc định nghĩa sự vật))
-
of to be constitutive of the national identity (là yếu tố cấu thành nên bản sắc dân tộc)
-
part constitutive part (bộ phận thiết yếu/cấu thành)
Idioms
-
The constitutive function of X
Chức năng cấu thành/định hình của X
"The constitutive function of language is its ability to shape reality."
(Chức năng cấu thành của ngôn ngữ là khả năng định hình thực tại của nó.)
-
A constitutive relationship
Một mối quan hệ cấu thành/tương hỗ thiết yếu
"There is a constitutive relationship between power and knowledge."
(Có một mối quan hệ cấu thành (không thể tách rời) giữa quyền lực và tri thức.)
-
Constitutive property
Thuộc tính cấu thành/cố hữu
"Gravity is a constitutive property of mass."
(Trọng lực là một thuộc tính cố hữu (thiết yếu) của khối lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constitutive
AdjectiveCó tính cấu thành; thiết yếu; hình thành.
"Freedom of speech is constitutive of a democratic society."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Several factors are constitutive of a healthy relationship: trust, respect, and open communication. |
Một vài yếu tố cấu thành một mối quan hệ lành mạnh: sự tin tưởng, sự tôn trọng và giao tiếp cởi mở. |
| Phủ định | Good intentions are not constitutive of success: hard work and perseverance are also essential. |
Ý định tốt không phải là yếu tố cấu thành sự thành công: sự chăm chỉ và kiên trì cũng rất quan trọng. |
| Nghi vấn | Are these elements constitutive of the problem: lack of funding, inadequate training, or poor management? |
Những yếu tố này có cấu thành vấn đề không: thiếu kinh phí, đào tạo không đầy đủ, hoặc quản lý kém? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rules are constitutive of the game. |
Các quy tắc cấu thành nên trò chơi. |
| Phủ định | The element is not constitutive of the alloy. |
Nguyên tố này không cấu thành nên hợp kim. |
| Nghi vấn | What elements are constitutive of brass? |
Những nguyên tố nào cấu thành nên đồng thau? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These meetings are going to be constitutive of the final agreement. |
Những cuộc họp này sẽ mang tính cấu thành nên thỏa thuận cuối cùng. |
| Phủ định | The added clause is not going to be constitutive of the original contract. |
Điều khoản được thêm vào sẽ không mang tính cấu thành của hợp đồng ban đầu. |
| Nghi vấn | Is this element going to be constitutive of the overall design? |
Liệu yếu tố này có mang tính cấu thành của thiết kế tổng thể không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constitutive rules of the game are more important than any individual player. |
Các quy tắc cấu thành của trò chơi quan trọng hơn bất kỳ người chơi riêng lẻ nào. |
| Phủ định | Those elements are not as constitutive to the system as they seem. |
Những yếu tố đó không cấu thành nên hệ thống như chúng có vẻ. |
| Nghi vấn | Is this constitutive principle the most important one? |
Nguyên tắc cấu thành này có phải là quan trọng nhất không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the sense of community were more constitutive of our society; things would be better. |
Tôi ước rằng ý thức cộng đồng mang tính cấu thành hơn trong xã hội của chúng ta; mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn. |
| Phủ định | If only these outdated rules weren't so constitutive of the problem; we could solve it much faster. |
Giá mà những quy tắc lỗi thời này không mang tính cấu thành của vấn đề thì tốt; chúng ta có thể giải quyết nó nhanh hơn nhiều. |
| Nghi vấn | If only the committee could see how constitutive these changes are to the success of the project; would they approve them? |
Giá mà ủy ban có thể thấy những thay đổi này mang tính cấu thành như thế nào đối với sự thành công của dự án; liệu họ có chấp thuận chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constitutive".
