hardening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of becoming or making something hard or stronger.
Vietnamese Meaning
Quá trình trở nên hoặc làm cho cái gì đó cứng hoặc mạnh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hardening of the steel made it more resistant to wear and tear."
"Quá trình làm cứng thép đã làm cho nó có khả năng chống mài mòn tốt hơn."
-
"The hardening of his heart made him indifferent to their suffering."
"Sự chai sạn trong tim khiến anh ta thờ ơ trước sự đau khổ của họ."
-
"They are implementing hardening measures to protect the system from cyberattacks."
"Họ đang thực hiện các biện pháp tăng cường để bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình, hành động làm cho một vật chất, một ý chí, hoặc một hệ thống trở nên cứng cáp, vững chắc hơn. Thường dùng để chỉ việc tăng cường khả năng chịu đựng hoặc chống chọi của một thứ gì đó.
Prepositions
"hardening of" thường được sử dụng để mô tả quá trình trở nên cứng của một vật liệu cụ thể. "hardening against" thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một thứ gì đó có khả năng chống lại tác động bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
artery artery hardening (sự xơ cứng động mạch)
-
concrete concrete hardening (sự đông kết/đông cứng của bê tông)
-
steel steel hardening (sự tôi thép (làm cứng thép))
-
attitude attitude hardening (sự trở nên cứng rắn/chai lì về thái độ)
-
gradual gradual hardening (sự cứng lại từ từ)
-
rapid rapid hardening (sự cứng lại nhanh chóng)
-
further further hardening (sự cứng lại thêm nữa)
-
process hardening process (quá trình làm cứng/đông kết)
-
agent hardening agent (tác nhân làm cứng)
Idioms
-
hardening of the arteries
Chứng xơ cứng động mạch (y học); (nghĩa bóng) sự cứng nhắc, kém linh hoạt trong suy nghĩ hoặc hành động, thường do tuổi tác.
"The doctor advised him to change his diet to prevent a further hardening of the arteries."
(Bác sĩ khuyên anh ấy thay đổi chế độ ăn uống để ngăn ngừa chứng xơ cứng động mạch nặng thêm.)
-
a hardening of resolve/attitude
Sự trở nên kiên quyết, cương quyết hơn (về quyết tâm, thái độ, lập trường); sự cứng rắn.
"The recent events led to a hardening of the public's attitude towards the issue."
(Những sự kiện gần đây đã khiến thái độ của công chúng đối với vấn đề này trở nên cứng rắn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardening
Danh từQuá trình trở nên hoặc làm cho cái gì đó cứng hoặc mạnh hơn.
"The hardening of the steel made it more resistant to wear and tear."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The metal was hardening as the temperature rapidly decreased. |
Kim loại đang cứng lại khi nhiệt độ giảm nhanh chóng. |
| Phủ định | The concrete wasn't hardening properly due to the high humidity. |
Bê tông không cứng lại đúng cách do độ ẩm cao. |
| Nghi vấn | Was the sculptor hardening the clay before firing it? |
Nhà điêu khắc có đang làm cứng đất sét trước khi nung nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardening".
