(Top Banner Ad)
hardening
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

hardening

UK: /ˈhɑːdənɪŋ/ • US: /ˈhɑːrdənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm cứng sự tăng cường quá trình tôi luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming or making something hard or stronger.

Vietnamese Meaning

Quá trình trở nên hoặc làm cho cái gì đó cứng hoặc mạnh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hardening of the steel made it more resistant to wear and tear."

    "Quá trình làm cứng thép đã làm cho nó có khả năng chống mài mòn tốt hơn."

  • "The hardening of his heart made him indifferent to their suffering."

    "Sự chai sạn trong tim khiến anh ta thờ ơ trước sự đau khổ của họ."

  • "They are implementing hardening measures to protect the system from cyberattacks."

    "Họ đang thực hiện các biện pháp tăng cường để bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard Cứng, rắn chắc; khó khăn, khắc nghiệt
Verb harden Làm cứng, trở nên cứng; làm chai sạn, trở nên chai sạn; làm cho kiên quyết, trở nên kiên quyết
Noun hardness Sự cứng, độ cứng; sự khó khăn; sự chai sạn, sự kiên quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kar-
Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Middle English
hard
English
hard
English
harden
English
hardening

Sự 'cứng rắn' của ngôn ngữ

Từ 'hardening' xuất phát từ động từ 'harden' (làm cứng, trở nên cứng), mang ý nghĩa của một quá trình. Bản thân 'harden' lại được xây dựng từ tính từ 'hard' (cứng). 'Hard' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heard' và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European *kar-, đều mang nghĩa 'cứng' hoặc 'mạnh mẽ'. Vì vậy, 'hardening' hàm ý một sự biến đổi thành trạng thái cứng cáp, vững chắc hơn, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

Chỉ quá trình, hành động làm cho một vật chất, một ý chí, hoặc một hệ thống trở nên cứng cáp, vững chắc hơn. Thường dùng để chỉ việc tăng cường khả năng chịu đựng hoặc chống chọi của một thứ gì đó.

Prepositions

of against

"hardening of" thường được sử dụng để mô tả quá trình trở nên cứng của một vật liệu cụ thể. "hardening against" thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một thứ gì đó có khả năng chống lại tác động bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + hardening (Sự cứng lại/cứng rắn của...)
  • artery artery hardening
    (sự xơ cứng động mạch)
  • concrete concrete hardening
    (sự đông kết/đông cứng của bê tông)
  • steel steel hardening
    (sự tôi thép (làm cứng thép))
  • attitude attitude hardening
    (sự trở nên cứng rắn/chai lì về thái độ)
Tính từ + hardening (Miêu tả quá trình cứng lại)
  • gradual gradual hardening
    (sự cứng lại từ từ)
  • rapid rapid hardening
    (sự cứng lại nhanh chóng)
  • further further hardening
    (sự cứng lại thêm nữa)
Hardening với vai trò bổ nghĩa (Quá trình/chất làm cứng)
  • process hardening process
    (quá trình làm cứng/đông kết)
  • agent hardening agent
    (tác nhân làm cứng)

Idioms

  • hardening of the arteries

    Chứng xơ cứng động mạch (y học); (nghĩa bóng) sự cứng nhắc, kém linh hoạt trong suy nghĩ hoặc hành động, thường do tuổi tác.

    "The doctor advised him to change his diet to prevent a further hardening of the arteries."

    (Bác sĩ khuyên anh ấy thay đổi chế độ ăn uống để ngăn ngừa chứng xơ cứng động mạch nặng thêm.)

  • a hardening of resolve/attitude

    Sự trở nên kiên quyết, cương quyết hơn (về quyết tâm, thái độ, lập trường); sự cứng rắn.

    "The recent events led to a hardening of the public's attitude towards the issue."

    (Những sự kiện gần đây đã khiến thái độ của công chúng đối với vấn đề này trở nên cứng rắn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardening

Danh từ
Lật mặt

Quá trình trở nên hoặc làm cho cái gì đó cứng hoặc mạnh hơn.

"The hardening of the steel made it more resistant to wear and tear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal was hardening as the temperature rapidly decreased.
Kim loại đang cứng lại khi nhiệt độ giảm nhanh chóng.
Phủ định
The concrete wasn't hardening properly due to the high humidity.
Bê tông không cứng lại đúng cách do độ ẩm cao.
Nghi vấn
Was the sculptor hardening the clay before firing it?
Nhà điêu khắc có đang làm cứng đất sét trước khi nung nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardening".

Sự cứng rắn của tinh thần và vật chất

Trong văn hóa phương Tây, 'hardening' không chỉ mô tả sự thay đổi vật lý mà còn được dùng rộng rãi để diễn tả sự phát triển về mặt tinh thần hoặc tâm lý. Ví dụ, 'hardening of the heart' có thể mang nghĩa tiêu cực (trở nên chai sạn, vô cảm), trong khi 'hardening of resolve' lại tích cực (trở nên mạnh mẽ, kiên cường hơn trước khó khăn). Nó phản ánh quá trình 'trưởng thành' hoặc 'kiên định' của con người.

Ứng dụng trong công nghiệp và khoa học

Trong lĩnh vực công nghiệp và khoa học vật liệu, 'hardening' là một khái niệm kỹ thuật quan trọng. Đó là quá trình làm tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn của vật liệu như kim loại (ví dụ: tôi thép), bê tông, hoặc nhựa. Các kỹ thuật 'hardening' giúp tạo ra sản phẩm bền bỉ hơn, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao trong xây dựng và chế tạo.