(Top Banner Ad)
industrial age
B2
noun B2 Lịch sử, Kinh tế, Công nghiệp

industrial age

UK: /ɪnˈdʌstriəl eɪdʒ/ • US: /ɪnˈdʌstriəl eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại công nghiệp kỷ nguyên công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period in history characterized by the growth of factories and machines, typically from the mid-18th century to the mid-20th century.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ lịch sử được đặc trưng bởi sự phát triển của các nhà máy và máy móc, thường là từ giữa thế kỷ 18 đến giữa thế kỷ 20.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The industrial age brought about significant changes in society and the economy."

    "Thời đại công nghiệp đã mang lại những thay đổi đáng kể trong xã hội và nền kinh tế."

  • "Many technological advancements occurred during the industrial age."

    "Nhiều tiến bộ công nghệ đã diễn ra trong thời đại công nghiệp."

  • "The industrial age led to increased pollution and environmental degradation."

    "Thời đại công nghiệp dẫn đến ô nhiễm và suy thoái môi trường gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp; sự cần cù, siêng năng
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialist nhà công nghiệp, ông chủ xưởng
Adverb industrially một cách công nghiệp, về mặt công nghiệp

Synonyms

industrial era (thời đại công nghiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kinh tế, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
English
industry
English
industrial
Latin
aetas
Vulgar Latin
*aetaticum
Old French
aage
English
age
English
industrial age

Sự ra đời của Thời đại Công nghiệp

Cụm từ 'thời đại công nghiệp' (industrial age) xuất hiện vào thế kỷ 19 để mô tả một giai đoạn lịch sử quan trọng, khi thế giới chứng kiến sự thay đổi sâu sắc từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế dựa trên sản xuất hàng loạt, nhà máy và máy móc. Thuật ngữ này gói gọn những tiến bộ công nghệ và xã hội do Cách mạng Công nghiệp mang lại, định hình lại cách con người sống, làm việc và tương tác.

Usage Note

Cụm từ 'industrial age' thường dùng để chỉ giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế công nghiệp, với sự phát triển vượt bậc của công nghệ, sản xuất hàng loạt và đô thị hóa. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các thời kỳ trước đó như 'agricultural age' (thời kỳ nông nghiệp) và các thời kỳ sau này như 'information age' (thời kỳ thông tin).

Prepositions

in during

'In the industrial age' dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn chung trong thời kỳ đó. 'During the industrial age' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào các sự kiện hoặc điều kiện xảy ra trong suốt thời kỳ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial age
  • early early industrial age
    (thời kỳ đầu của kỷ nguyên công nghiệp)
  • late late industrial age
    (thời kỳ cuối của kỷ nguyên công nghiệp)
  • post- post-industrial age
    (kỷ nguyên hậu công nghiệp)
  • digital digital industrial age
    (kỷ nguyên công nghiệp kỹ thuật số)
Noun + industrial age
  • dawn of the dawn of the industrial age
    (bình minh của kỷ nguyên công nghiệp)
  • end of the end of the industrial age
    (kết thúc của kỷ nguyên công nghiệp)
  • legacy of the legacy of the industrial age
    (di sản của kỷ nguyên công nghiệp)
Prepositional phrases
  • in the in the industrial age
    (trong kỷ nguyên công nghiệp)
  • from the from the industrial age
    (từ kỷ nguyên công nghiệp)
  • into the into the industrial age
    (bước vào kỷ nguyên công nghiệp)

Idioms

  • from the industrial age to the information age

    từ thời đại công nghiệp sang thời đại thông tin (chỉ sự chuyển đổi lịch sử lớn)

    "Societies have rapidly transformed from the industrial age to the information age in a mere few decades."

    (Các xã hội đã nhanh chóng chuyển đổi từ thời đại công nghiệp sang thời đại thông tin chỉ trong vài thập kỷ.)

  • the hallmarks of the industrial age

    những đặc trưng/dấu hiệu nổi bật của thời đại công nghiệp

    "Mass production and urbanization were the hallmarks of the industrial age."

    (Sản xuất hàng loạt và đô thị hóa là những dấu hiệu nổi bật của thời đại công nghiệp.)

  • a relic of the industrial age

    một di vật/tàn tích của thời đại công nghiệp (ám chỉ thứ gì đó lỗi thời, cũ kỹ từ thời đó)

    "That old factory, with its tall smokestacks, stands as a relic of the industrial age."

    (Nhà máy cũ kỹ với những ống khói cao vút đó vẫn còn là một tàn tích của thời đại công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial age

noun
Lật mặt

Thời kỳ lịch sử được đặc trưng bởi sự phát triển của các nhà máy và máy móc, thường là từ giữa thế kỷ 18 đến giữa thế kỷ 20.

"The industrial age brought about significant changes in society and the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial age".

Chuyển đổi xã hội lớn

Thời đại Công nghiệp đánh dấu một sự chuyển đổi văn hóa và xã hội sâu sắc, khi hàng triệu người di chuyển từ vùng nông thôn đến các thành phố để làm việc trong các nhà máy. Điều này dẫn đến sự phát triển của các khu đô thị lớn, sự thay đổi trong cấu trúc gia đình, và sự xuất hiện của các tầng lớp xã hội mới như công nhân nhà máy và giới tư bản công nghiệp.

Tiến bộ công nghệ và sản xuất hàng loạt

Đây là thời kỳ chứng kiến những phát minh đột phá như động cơ hơi nước, máy dệt và đường sắt, thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất và vận chuyển hàng hóa. Khái niệm sản xuất hàng loạt ra đời, cho phép sản xuất hàng hóa nhanh hơn, rẻ hơn và dễ tiếp cận hơn cho nhiều người, từ đó định hình lối sống tiêu dùng hiện đại.