agricultural age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period in history or prehistory when agriculture was the dominant means of sustenance and societal organization.
Vietnamese Meaning
Thời kỳ lịch sử hoặc tiền sử mà nông nghiệp là phương tiện sinh kế và tổ chức xã hội chủ đạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The transition from hunter-gatherer societies to the agricultural age marked a significant turning point in human history."
"Sự chuyển đổi từ xã hội săn bắt-hái lượm sang thời đại nông nghiệp đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nhân loại."
-
"During the agricultural age, land ownership was a primary determinant of wealth and power."
"Trong thời đại nông nghiệp, quyền sở hữu đất đai là yếu tố quyết định hàng đầu đối với sự giàu có và quyền lực."
-
"The rise of settled communities characterized the agricultural age."
"Sự trỗi dậy của các cộng đồng định cư là đặc điểm của thời đại nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agriculture | nông nghiệp, ngành nông nghiệp |
| Adjective | agricultural | thuộc về nông nghiệp |
| Noun | agriculturist / agriculturalist | nhà nông học, người làm nông nghiệp chuyên sâu |
| Adverb | agriculturally | về mặt nông nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'agricultural age' thường được dùng để so sánh với các thời kỳ lịch sử khác, như 'industrial age' (thời đại công nghiệp) hoặc 'information age' (thời đại thông tin). Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm của nông nghiệp trong việc hình thành các xã hội và nền văn minh ban đầu. Cụm từ này mang ý nghĩa về một giai đoạn phát triển xã hội, kinh tế dựa trên sản xuất nông nghiệp.
Prepositions
‘In the agricultural age’: đề cập đến một sự kiện hoặc điều gì đó xảy ra trong thời kỳ nông nghiệp. Ví dụ: 'Diseases were rampant in the agricultural age due to poor sanitation.' ('Dịch bệnh hoành hành trong thời kỳ nông nghiệp do điều kiện vệ sinh kém'). ‘Of the agricultural age’: mô tả một đặc điểm hoặc thuộc tính liên quan đến thời kỳ nông nghiệp. Ví dụ: 'The tools of the agricultural age were simple but effective.' ('Các công cụ của thời kỳ nông nghiệp đơn giản nhưng hiệu quả').
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter the agricultural age (bước vào thời đại nông nghiệp)
-
transition to the agricultural age (chuyển đổi sang thời đại nông nghiệp)
-
mark the beginning of the agricultural age (đánh dấu sự khởi đầu của thời đại nông nghiệp)
-
the early agricultural age (thời đại nông nghiệp sơ khai)
-
the pre- agricultural age (thời kỳ tiền nông nghiệp)
-
the post- agricultural age (thời kỳ hậu nông nghiệp)
-
the dawn of the agricultural age (buổi bình minh của thời đại nông nghiệp)
-
the end of the agricultural age (sự kết thúc của thời đại nông nghiệp)
-
innovations of the agricultural age (những đổi mới của thời đại nông nghiệp)
Idioms
-
to be stuck in the agricultural age
(Nghĩa bóng) Lạc hậu, cổ hủ, có suy nghĩ hoặc phương pháp lỗi thời không còn phù hợp với thế giới hiện đại.
"His business methods are stuck in the agricultural age; he refuses to use any computers."
(Phương pháp kinh doanh của ông ấy quá lạc hậu; ông ấy từ chối sử dụng máy tính.)
-
an agricultural age mindset
(Nghĩa bóng) Một lối tư duy đơn giản, truyền thống, hoặc cục bộ, thường ám chỉ sự thiếu linh hoạt và tầm nhìn trong bối cảnh phức tạp ngày nay.
"To compete globally, we need to abandon this agricultural age mindset and embrace innovation."
(Để cạnh tranh toàn cầu, chúng ta cần từ bỏ lối tư duy cục bộ này và đón nhận sự đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agricultural age
noun phraseThời kỳ lịch sử hoặc tiền sử mà nông nghiệp là phương tiện sinh kế và tổ chức xã hội chủ đạo.
"The transition from hunter-gatherer societies to the agricultural age marked a significant turning point in human history."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the agricultural age shaped human societies is undeniable. |
Việc thời đại nông nghiệp định hình xã hội loài người là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the agricultural age was entirely beneficial is a matter of debate. |
Việc thời đại nông nghiệp có hoàn toàn mang lại lợi ích hay không là một vấn đề tranh luận. |
| Nghi vấn | Whether the widespread adoption of agriculture marked the end of nomadic lifestyles is a question historians often ask. |
Liệu việc áp dụng rộng rãi nông nghiệp có đánh dấu sự kết thúc của lối sống du mục hay không là một câu hỏi mà các nhà sử học thường đặt ra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural age".
