(Top Banner Ad)
agricultural age
B2
noun phrase B2 Lịch sử, Nông nghiệp, Xã hội học

agricultural age

UK: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl eɪdʒ/ • US: /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại nông nghiệp kỷ nguyên nông nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period in history or prehistory when agriculture was the dominant means of sustenance and societal organization.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ lịch sử hoặc tiền sử mà nông nghiệp là phương tiện sinh kế và tổ chức xã hội chủ đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transition from hunter-gatherer societies to the agricultural age marked a significant turning point in human history."

    "Sự chuyển đổi từ xã hội săn bắt-hái lượm sang thời đại nông nghiệp đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nhân loại."

  • "During the agricultural age, land ownership was a primary determinant of wealth and power."

    "Trong thời đại nông nghiệp, quyền sở hữu đất đai là yếu tố quyết định hàng đầu đối với sự giàu có và quyền lực."

  • "The rise of settled communities characterized the agricultural age."

    "Sự trỗi dậy của các cộng đồng định cư là đặc điểm của thời đại nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp, ngành nông nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Noun agriculturist / agriculturalist nhà nông học, người làm nông nghiệp chuyên sâu
Adverb agriculturally về mặt nông nghiệp

Synonyms

agrarian era (thời đại nông nghiệp)farming age (thời đại trồng trọt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nông nghiệp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('cánh đồng') + cultura ('sự trồng trọt')
Latin
agricultura ('canh tác đất đai')
English
agriculture ('nông nghiệp')
Latin
aevum ('thời đại, kỷ nguyên')
Old French
aage / eage
Modern English
agricultural age ('thời đại nông nghiệp')

Từ Cánh Đồng La Mã đến Nông Nghiệp

Từ 'agricultural' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Ager' có nghĩa là 'cánh đồng' và 'cultura' có nghĩa là 'trồng trọt'. Người La Mã đã ghép hai từ này thành 'agricultura' để chỉ nghệ thuật và khoa học canh tác đất đai, đặt nền móng cho từ 'nông nghiệp' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Hành Trình của 'Thời Đại'

Từ 'age' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin 'aevum', mang nghĩa là một khoảng thời gian dài hoặc sự vĩnh cửu. Qua tiếng Pháp cổ, nó biến đổi thành 'aage' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh, được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể, như 'agricultural age' - thời đại mà nông nghiệp là nền tảng của xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'agricultural age' thường được dùng để so sánh với các thời kỳ lịch sử khác, như 'industrial age' (thời đại công nghiệp) hoặc 'information age' (thời đại thông tin). Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm của nông nghiệp trong việc hình thành các xã hội và nền văn minh ban đầu. Cụm từ này mang ý nghĩa về một giai đoạn phát triển xã hội, kinh tế dựa trên sản xuất nông nghiệp.

Prepositions

in of

‘In the agricultural age’: đề cập đến một sự kiện hoặc điều gì đó xảy ra trong thời kỳ nông nghiệp. Ví dụ: 'Diseases were rampant in the agricultural age due to poor sanitation.' ('Dịch bệnh hoành hành trong thời kỳ nông nghiệp do điều kiện vệ sinh kém'). ‘Of the agricultural age’: mô tả một đặc điểm hoặc thuộc tính liên quan đến thời kỳ nông nghiệp. Ví dụ: 'The tools of the agricultural age were simple but effective.' ('Các công cụ của thời kỳ nông nghiệp đơn giản nhưng hiệu quả').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agricultural age
  • enter the agricultural age
    (bước vào thời đại nông nghiệp)
  • transition to the agricultural age
    (chuyển đổi sang thời đại nông nghiệp)
  • mark the beginning of the agricultural age
    (đánh dấu sự khởi đầu của thời đại nông nghiệp)
Adjective + agricultural age
  • the early agricultural age
    (thời đại nông nghiệp sơ khai)
  • the pre- agricultural age
    (thời kỳ tiền nông nghiệp)
  • the post- agricultural age
    (thời kỳ hậu nông nghiệp)
Noun + of the agricultural age
  • the dawn of the agricultural age
    (buổi bình minh của thời đại nông nghiệp)
  • the end of the agricultural age
    (sự kết thúc của thời đại nông nghiệp)
  • innovations of the agricultural age
    (những đổi mới của thời đại nông nghiệp)

Idioms

  • to be stuck in the agricultural age

    (Nghĩa bóng) Lạc hậu, cổ hủ, có suy nghĩ hoặc phương pháp lỗi thời không còn phù hợp với thế giới hiện đại.

    "His business methods are stuck in the agricultural age; he refuses to use any computers."

    (Phương pháp kinh doanh của ông ấy quá lạc hậu; ông ấy từ chối sử dụng máy tính.)

  • an agricultural age mindset

    (Nghĩa bóng) Một lối tư duy đơn giản, truyền thống, hoặc cục bộ, thường ám chỉ sự thiếu linh hoạt và tầm nhìn trong bối cảnh phức tạp ngày nay.

    "To compete globally, we need to abandon this agricultural age mindset and embrace innovation."

    (Để cạnh tranh toàn cầu, chúng ta cần từ bỏ lối tư duy cục bộ này và đón nhận sự đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural age

noun phrase
Lật mặt

Thời kỳ lịch sử hoặc tiền sử mà nông nghiệp là phương tiện sinh kế và tổ chức xã hội chủ đạo.

"The transition from hunter-gatherer societies to the agricultural age marked a significant turning point in human history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the agricultural age shaped human societies is undeniable.
Việc thời đại nông nghiệp định hình xã hội loài người là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the agricultural age was entirely beneficial is a matter of debate.
Việc thời đại nông nghiệp có hoàn toàn mang lại lợi ích hay không là một vấn đề tranh luận.
Nghi vấn
Whether the widespread adoption of agriculture marked the end of nomadic lifestyles is a question historians often ask.
Liệu việc áp dụng rộng rãi nông nghiệp có đánh dấu sự kết thúc của lối sống du mục hay không là một câu hỏi mà các nhà sử học thường đặt ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural age".

Cuộc Cách mạng Đồ đá Mới: Khởi đầu của Thời đại Nông nghiệp

Thời đại Nông nghiệp bắt đầu với Cuộc Cách mạng Đồ đá Mới khoảng 10,000 năm TCN, khi con người chuyển từ săn bắt hái lượm sang trồng trọt và chăn nuôi. Sự thay đổi này đã định hình lại hoàn toàn xã hội loài người, dẫn đến việc hình thành các khu định cư lâu dài, làng mạc, và cuối cùng là các nền văn minh đầu tiên.

Sự Chuyển Giao sang Thời đại Công nghiệp

Thời đại Nông nghiệp kéo dài hàng ngàn năm và chỉ bắt đầu kết thúc ở phương Tây với sự trỗi dậy của Cuộc Cách mạng Công nghiệp vào thế kỷ 18. Máy móc thay thế sức người và động vật, các nhà máy mọc lên, và dân cư di chuyển từ nông thôn ra thành thị, đánh dấu một bước chuyển đổi xã hội và kinh tế to lớn khác.