(Top Banner Ad)
industrial incinerator
B2
noun B2 Kỹ thuật môi trường, Công nghiệp

industrial incinerator

UK: /ɪnˈdʌstriəl ɪnˈsɪnəreɪtər/ • US: /ɪnˈdʌstriəl ɪnˈsɪnəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

lò đốt rác công nghiệp lò đốt chất thải công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large furnace used for burning industrial waste at high temperatures.

Vietnamese Meaning

Lò đốt công nghiệp, một lò nung lớn được sử dụng để đốt chất thải công nghiệp ở nhiệt độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The industrial incinerator is equipped with advanced filters to minimize air pollution."

    "Lò đốt công nghiệp được trang bị các bộ lọc tiên tiến để giảm thiểu ô nhiễm không khí."

  • "The company invested in a new industrial incinerator to comply with environmental regulations."

    "Công ty đã đầu tư vào một lò đốt công nghiệp mới để tuân thủ các quy định về môi trường."

  • "Emissions from the industrial incinerator are carefully monitored."

    "Khí thải từ lò đốt công nghiệp được theo dõi cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp, công nghiệp
Noun industrialist nhà công nghiệp, ông trùm công nghiệp
Noun incineration sự đốt, sự thiêu hủy
Verb industrialize công nghiệp hóa
Verb incinerate đốt, thiêu hủy
Adjective industrial thuộc công nghiệp
Adjective industrious cần cù, siêng năng
Adverb industrially một cách công nghiệp

Synonyms

waste incinerator (lò đốt chất thải)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Late Latin
industrialis
English
industrial
Latin
in- (vào) + cinis (tro)
Latin
incinerare (đốt thành tro)
English
incinerate
English
incinerator

Nguồn gốc 'Industrial Incinerator'

Từ 'industrial' (công nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industria', ban đầu có nghĩa là sự siêng năng, hoạt động, sau này phát triển để chỉ các ngành sản xuất quy mô lớn. 'Incinerator' (lò đốt) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'incinerare', có nghĩa là 'đốt thành tro'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào) và 'cinis' (tro). Khi ghép lại, 'industrial incinerator' mô tả một thiết bị được sử dụng trong ngành công nghiệp để đốt cháy chất thải thành tro.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất thải công nghiệp và các vấn đề liên quan đến môi trường. 'Incinerator' nhấn mạnh quá trình đốt để tiêu hủy, thường được sử dụng cho những vật liệu không thể tái chế hoặc xử lý bằng các phương pháp khác. Nó khác với 'furnace' ở chỗ nhấn mạnh mục đích tiêu hủy chất thải hơn là sản xuất nhiệt hoặc năng lượng.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí đốt (ví dụ: 'waste in an industrial incinerator'). Sử dụng 'at' để chỉ nhiệt độ đốt (ví dụ: 'burned at a high temperature in the industrial incinerator').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial incinerator
  • large a large industrial incinerator
    (một lò đốt công nghiệp lớn)
  • modern a modern industrial incinerator
    (một lò đốt công nghiệp hiện đại)
  • hazardous waste a hazardous waste industrial incinerator
    (một lò đốt công nghiệp chất thải nguy hại)
  • new a new industrial incinerator
    (một lò đốt công nghiệp mới)
Verb + industrial incinerator
  • operate to operate an industrial incinerator
    (vận hành một lò đốt công nghiệp)
  • build to build an industrial incinerator
    (xây dựng một lò đốt công nghiệp)
  • use to use an industrial incinerator
    (sử dụng một lò đốt công nghiệp)
  • install to install an industrial incinerator
    (lắp đặt một lò đốt công nghiệp)
Industrial incinerator + Verb
  • burns An industrial incinerator burns waste.
    (Một lò đốt công nghiệp đốt cháy chất thải.)
  • processes This industrial incinerator processes all kinds of waste.
    (Lò đốt công nghiệp này xử lý tất cả các loại chất thải.)

Idioms

  • waste-to-energy industrial incinerator

    lò đốt công nghiệp biến rác thành năng lượng

    "The city invested in a large waste-to-energy industrial incinerator to manage its waste and generate electricity."

    (Thành phố đã đầu tư vào một lò đốt công nghiệp biến rác thành năng lượng quy mô lớn để quản lý chất thải và sản xuất điện.)

  • emissions from industrial incinerators

    khí thải từ các lò đốt công nghiệp

    "Environmental groups are concerned about emissions from industrial incinerators."

    (Các nhóm môi trường đang lo ngại về khí thải từ các lò đốt công nghiệp.)

  • upgrading industrial incinerator technology

    nâng cấp công nghệ lò đốt công nghiệp

    "The company is focusing on upgrading industrial incinerator technology to meet stricter environmental standards."

    (Công ty đang tập trung vào việc nâng cấp công nghệ lò đốt công nghiệp để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial incinerator

noun
Lật mặt

Lò đốt công nghiệp, một lò nung lớn được sử dụng để đốt chất thải công nghiệp ở nhiệt độ cao.

"The industrial incinerator is equipped with advanced filters to minimize air pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial incinerator".

Giải pháp quản lý chất thải và năng lượng

Lò đốt công nghiệp là một phần quan trọng trong quản lý chất thải ở nhiều quốc gia, đặc biệt là những nơi có diện tích đất hạn chế cho bãi chôn lấp. Bên cạnh việc giảm thể tích rác thải, các lò đốt hiện đại còn có thể chuyển hóa nhiệt năng từ quá trình đốt thành điện năng hoặc hơi nước, được gọi là công nghệ 'biến rác thành năng lượng' (waste-to-energy). Điều này giúp giải quyết hai vấn đề cùng lúc: xử lý rác và sản xuất năng lượng.

Tranh cãi về môi trường và sức khỏe cộng đồng

Mặc dù có lợi ích, lò đốt công nghiệp thường là chủ đề gây tranh cãi do lo ngại về ô nhiễm không khí và tác động tiềm ẩn đến sức khỏe con người. Các cuộc biểu tình của cộng đồng dân cư địa phương (thường theo tâm lý 'Not In My Backyard' - NIMBY) phản đối việc xây dựng hoặc mở rộng lò đốt là phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, thúc đẩy các tiêu chuẩn khí thải ngày càng nghiêm ngặt và công nghệ lọc khí tiên tiến hơn.