industrial incinerator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large furnace used for burning industrial waste at high temperatures.
Vietnamese Meaning
Lò đốt công nghiệp, một lò nung lớn được sử dụng để đốt chất thải công nghiệp ở nhiệt độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The industrial incinerator is equipped with advanced filters to minimize air pollution."
"Lò đốt công nghiệp được trang bị các bộ lọc tiên tiến để giảm thiểu ô nhiễm không khí."
-
"The company invested in a new industrial incinerator to comply with environmental regulations."
"Công ty đã đầu tư vào một lò đốt công nghiệp mới để tuân thủ các quy định về môi trường."
-
"Emissions from the industrial incinerator are carefully monitored."
"Khí thải từ lò đốt công nghiệp được theo dõi cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | ngành công nghiệp, công nghiệp |
| Noun | industrialist | nhà công nghiệp, ông trùm công nghiệp |
| Noun | incineration | sự đốt, sự thiêu hủy |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Verb | incinerate | đốt, thiêu hủy |
| Adjective | industrial | thuộc công nghiệp |
| Adjective | industrious | cần cù, siêng năng |
| Adverb | industrially | một cách công nghiệp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất thải công nghiệp và các vấn đề liên quan đến môi trường. 'Incinerator' nhấn mạnh quá trình đốt để tiêu hủy, thường được sử dụng cho những vật liệu không thể tái chế hoặc xử lý bằng các phương pháp khác. Nó khác với 'furnace' ở chỗ nhấn mạnh mục đích tiêu hủy chất thải hơn là sản xuất nhiệt hoặc năng lượng.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí đốt (ví dụ: 'waste in an industrial incinerator'). Sử dụng 'at' để chỉ nhiệt độ đốt (ví dụ: 'burned at a high temperature in the industrial incinerator').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large industrial incinerator (một lò đốt công nghiệp lớn)
-
modern a modern industrial incinerator (một lò đốt công nghiệp hiện đại)
-
hazardous waste a hazardous waste industrial incinerator (một lò đốt công nghiệp chất thải nguy hại)
-
new a new industrial incinerator (một lò đốt công nghiệp mới)
-
operate to operate an industrial incinerator (vận hành một lò đốt công nghiệp)
-
build to build an industrial incinerator (xây dựng một lò đốt công nghiệp)
-
use to use an industrial incinerator (sử dụng một lò đốt công nghiệp)
-
install to install an industrial incinerator (lắp đặt một lò đốt công nghiệp)
-
burns An industrial incinerator burns waste. (Một lò đốt công nghiệp đốt cháy chất thải.)
-
processes This industrial incinerator processes all kinds of waste. (Lò đốt công nghiệp này xử lý tất cả các loại chất thải.)
Idioms
-
waste-to-energy industrial incinerator
lò đốt công nghiệp biến rác thành năng lượng
"The city invested in a large waste-to-energy industrial incinerator to manage its waste and generate electricity."
(Thành phố đã đầu tư vào một lò đốt công nghiệp biến rác thành năng lượng quy mô lớn để quản lý chất thải và sản xuất điện.)
-
emissions from industrial incinerators
khí thải từ các lò đốt công nghiệp
"Environmental groups are concerned about emissions from industrial incinerators."
(Các nhóm môi trường đang lo ngại về khí thải từ các lò đốt công nghiệp.)
-
upgrading industrial incinerator technology
nâng cấp công nghệ lò đốt công nghiệp
"The company is focusing on upgrading industrial incinerator technology to meet stricter environmental standards."
(Công ty đang tập trung vào việc nâng cấp công nghệ lò đốt công nghiệp để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industrial incinerator
nounLò đốt công nghiệp, một lò nung lớn được sử dụng để đốt chất thải công nghiệp ở nhiệt độ cao.
"The industrial incinerator is equipped with advanced filters to minimize air pollution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial incinerator".
