(Top Banner Ad)
industrial machinery
B2
Noun Phrase B2 Kỹ thuật, Sản xuất

industrial machinery

UK: /ɪnˈdʌstriəl məˈʃiːnəri/ • US: /ɪnˈdʌstriəl məˈʃiːnəri/

Nghĩa tiếng Việt

máy móc công nghiệp thiết bị công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Machines used in industry.

Vietnamese Meaning

Máy móc được sử dụng trong công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is equipped with state-of-the-art industrial machinery."

    "Nhà máy được trang bị máy móc công nghiệp hiện đại, tân tiến."

  • "The company invested heavily in new industrial machinery to increase production efficiency."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào máy móc công nghiệp mới để tăng hiệu quả sản xuất."

  • "Proper maintenance of industrial machinery is essential for safety and reliability."

    "Bảo trì đúng cách máy móc công nghiệp là rất cần thiết cho sự an toàn và độ tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp; sự siêng năng
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialization sự công nghiệp hóa
Adverb industrially một cách công nghiệp
Noun machine máy, cỗ máy
Verb mechanize cơ khí hóa, máy móc hóa
Noun mechanism cơ chế, bộ máy
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Noun mechanic thợ máy

Synonyms

factory equipment (thiết bị nhà máy)plant machinery (máy móc nhà máy)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mēkhanē (invention, device)
Latin
machina (machine, device)
Latin
industria (diligence, activity)
English
machine (14th cent.)
English
industry (15th cent.)
English
industrial machinery (18th-19th cent.)

Nguồn gốc của 'Industrial' (Công nghiệp)

Từ 'industrial' bắt nguồn từ từ Latin 'industria', có nghĩa là 'siêng năng, hoạt động'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành 'industry' (ngành công nghiệp hoặc sự siêng năng) vào thế kỷ 15, và sau đó từ 'industrial' (thuộc về công nghiệp) xuất hiện, đặc biệt trở nên phổ biến trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp để chỉ những gì liên quan đến sản xuất quy mô lớn.

Nguồn gốc của 'Machinery' (Máy móc)

Từ 'machinery' có gốc từ Hy Lạp cổ đại là 'mēkhanē', nghĩa là 'thiết bị, công cụ, phát minh'. Từ này đi vào tiếng Latin thành 'machina', sau đó vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng thành 'machine' trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. 'Machinery' là một danh từ tập hợp, dùng để chỉ một nhóm hoặc hệ thống các máy móc nói chung.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ tập hợp các loại máy móc được sử dụng trong quy trình sản xuất công nghiệp. 'Machinery' mang nghĩa chung, chỉ các loại máy móc, thiết bị, trong khi 'industrial' bổ nghĩa, xác định rõ phạm vi sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp. Nó thường được dùng để phân biệt với máy móc sử dụng trong gia đình (domestic machinery) hoặc nông nghiệp (agricultural machinery).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial machinery
  • heavy heavy industrial machinery
    (máy móc công nghiệp hạng nặng)
  • sophisticated sophisticated industrial machinery
    (máy móc công nghiệp tinh vi)
  • specialized specialized industrial machinery
    (máy móc công nghiệp chuyên dụng)
  • modern modern industrial machinery
    (máy móc công nghiệp hiện đại)
Verb + industrial machinery
  • operate operate industrial machinery
    (vận hành máy móc công nghiệp)
  • maintain maintain industrial machinery
    (bảo trì máy móc công nghiệp)
  • manufacture manufacture industrial machinery
    (sản xuất máy móc công nghiệp)
  • install install industrial machinery
    (lắp đặt máy móc công nghiệp)
Industrial machinery + Verb
  • powers industrial machinery powers the factory
    (máy móc công nghiệp vận hành nhà máy)
  • breaks down industrial machinery breaks down
    (máy móc công nghiệp bị hỏng)
  • runs industrial machinery runs smoothly
    (máy móc công nghiệp hoạt động trơn tru)

Idioms

  • heavy-duty industrial machinery

    Máy móc công nghiệp chịu tải nặng/độ bền cao. (Đây là cụm từ mô tả loại máy móc, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "The construction site requires heavy-duty industrial machinery for excavation."

    (Công trường xây dựng cần máy móc công nghiệp chịu tải nặng để đào đất.)

  • state-of-the-art industrial machinery

    Máy móc công nghiệp tiên tiến nhất/hiện đại nhất. (Đây là cụm từ mô tả)

    "Our factory boasts state-of-the-art industrial machinery, enhancing efficiency."

    (Nhà máy của chúng tôi tự hào có máy móc công nghiệp tiên tiến nhất, giúp tăng cường hiệu quả.)

  • precision industrial machinery

    Máy móc công nghiệp chính xác cao. (Đây là cụm từ mô tả)

    "The aerospace industry relies on precision industrial machinery for component manufacturing."

    (Ngành hàng không vũ trụ dựa vào máy móc công nghiệp chính xác cao để sản xuất linh kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial machinery

Noun Phrase
Lật mặt

Máy móc được sử dụng trong công nghiệp.

"The factory is equipped with state-of-the-art industrial machinery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had been inspecting the industrial machinery for hours before they found the defect.
Các kỹ sư đã kiểm tra máy móc công nghiệp hàng giờ trước khi họ tìm thấy lỗi.
Phủ định
The factory hadn't been using the new industrial machinery properly, which led to frequent breakdowns.
Nhà máy đã không sử dụng đúng cách các máy móc công nghiệp mới, dẫn đến việc thường xuyên bị hỏng hóc.
Nghi vấn
Had the workers been repairing the industrial machinery when the accident occurred?
Liệu công nhân có đang sửa chữa máy móc công nghiệp khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial machinery".

Cuộc Cách mạng Công nghiệp

Máy móc công nghiệp là trái tim của Cuộc Cách mạng Công nghiệp, khởi nguồn ở Anh vào thế kỷ 18. Sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của chúng đã thay đổi hoàn toàn cách sản xuất, từ thủ công sang tự động hóa quy mô lớn, dẫn đến sự phát triển đô thị nhanh chóng, thay đổi cấu trúc xã hội và tạo ra vô số ngành nghề mới, định hình thế giới hiện đại.

Tự động hóa và Tương lai Lao động

Trong bối cảnh hiện nay, máy móc công nghiệp ngày càng được tự động hóa và tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI). Điều này đặt ra những thách thức và cơ hội lớn cho xã hội, bao gồm việc thay đổi yêu cầu về kỹ năng lao động, khả năng thay thế sức người trong nhiều công việc, và sự cần thiết phải thích ứng với một nền kinh tế năng suất cao nhưng có thể ít phụ thuộc vào lao động thủ công hơn.