industrial machinery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Machines used in industry.
Vietnamese Meaning
Máy móc được sử dụng trong công nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory is equipped with state-of-the-art industrial machinery."
"Nhà máy được trang bị máy móc công nghiệp hiện đại, tân tiến."
-
"The company invested heavily in new industrial machinery to increase production efficiency."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào máy móc công nghiệp mới để tăng hiệu quả sản xuất."
-
"Proper maintenance of industrial machinery is essential for safety and reliability."
"Bảo trì đúng cách máy móc công nghiệp là rất cần thiết cho sự an toàn và độ tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | ngành công nghiệp; sự siêng năng |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Noun | industrialization | sự công nghiệp hóa |
| Adverb | industrially | một cách công nghiệp |
| Noun | machine | máy, cỗ máy |
| Verb | mechanize | cơ khí hóa, máy móc hóa |
| Noun | mechanism | cơ chế, bộ máy |
| Adjective | mechanical | thuộc về cơ khí, máy móc |
| Noun | mechanic | thợ máy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ tập hợp các loại máy móc được sử dụng trong quy trình sản xuất công nghiệp. 'Machinery' mang nghĩa chung, chỉ các loại máy móc, thiết bị, trong khi 'industrial' bổ nghĩa, xác định rõ phạm vi sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp. Nó thường được dùng để phân biệt với máy móc sử dụng trong gia đình (domestic machinery) hoặc nông nghiệp (agricultural machinery).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy industrial machinery (máy móc công nghiệp hạng nặng)
-
sophisticated sophisticated industrial machinery (máy móc công nghiệp tinh vi)
-
specialized specialized industrial machinery (máy móc công nghiệp chuyên dụng)
-
modern modern industrial machinery (máy móc công nghiệp hiện đại)
-
operate operate industrial machinery (vận hành máy móc công nghiệp)
-
maintain maintain industrial machinery (bảo trì máy móc công nghiệp)
-
manufacture manufacture industrial machinery (sản xuất máy móc công nghiệp)
-
install install industrial machinery (lắp đặt máy móc công nghiệp)
-
powers industrial machinery powers the factory (máy móc công nghiệp vận hành nhà máy)
-
breaks down industrial machinery breaks down (máy móc công nghiệp bị hỏng)
-
runs industrial machinery runs smoothly (máy móc công nghiệp hoạt động trơn tru)
Idioms
-
heavy-duty industrial machinery
Máy móc công nghiệp chịu tải nặng/độ bền cao. (Đây là cụm từ mô tả loại máy móc, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)
"The construction site requires heavy-duty industrial machinery for excavation."
(Công trường xây dựng cần máy móc công nghiệp chịu tải nặng để đào đất.)
-
state-of-the-art industrial machinery
Máy móc công nghiệp tiên tiến nhất/hiện đại nhất. (Đây là cụm từ mô tả)
"Our factory boasts state-of-the-art industrial machinery, enhancing efficiency."
(Nhà máy của chúng tôi tự hào có máy móc công nghiệp tiên tiến nhất, giúp tăng cường hiệu quả.)
-
precision industrial machinery
Máy móc công nghiệp chính xác cao. (Đây là cụm từ mô tả)
"The aerospace industry relies on precision industrial machinery for component manufacturing."
(Ngành hàng không vũ trụ dựa vào máy móc công nghiệp chính xác cao để sản xuất linh kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industrial machinery
Noun PhraseMáy móc được sử dụng trong công nghiệp.
"The factory is equipped with state-of-the-art industrial machinery."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers had been inspecting the industrial machinery for hours before they found the defect. |
Các kỹ sư đã kiểm tra máy móc công nghiệp hàng giờ trước khi họ tìm thấy lỗi. |
| Phủ định | The factory hadn't been using the new industrial machinery properly, which led to frequent breakdowns. |
Nhà máy đã không sử dụng đúng cách các máy móc công nghiệp mới, dẫn đến việc thường xuyên bị hỏng hóc. |
| Nghi vấn | Had the workers been repairing the industrial machinery when the accident occurred? |
Liệu công nhân có đang sửa chữa máy móc công nghiệp khi tai nạn xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial machinery".
