(Top Banner Ad)
inefficient spending
B2
cụm danh từ B2 Kinh tế

inefficient spending

UK: /ˌɪnɪˈfɪʃənt ˈspendɪŋ/ • US: /ˌɪnɪˈfɪʃənt ˈspendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu không hiệu quả chi tiêu lãng phí sử dụng nguồn lực kém hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spending money or resources in a way that does not produce the desired result or that wastes resources.

Vietnamese Meaning

Việc chi tiêu tiền bạc hoặc tài nguyên một cách không hiệu quả, không mang lại kết quả mong muốn hoặc gây lãng phí tài nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audit revealed inefficient spending within the department."

    "Cuộc kiểm toán đã tiết lộ việc chi tiêu không hiệu quả trong bộ phận."

  • "The government needs to address inefficient spending to balance the budget."

    "Chính phủ cần giải quyết tình trạng chi tiêu không hiệu quả để cân bằng ngân sách."

  • "Inefficient spending on marketing campaigns resulted in low ROI."

    "Việc chi tiêu không hiệu quả cho các chiến dịch tiếp thị dẫn đến ROI thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inefficiency sự kém hiệu quả, sự không hiệu quả
Adjective inefficient không hiệu quả, kém hiệu quả
Adverb inefficiently một cách không hiệu quả
Noun efficiency hiệu quả, năng suất
Adjective efficient hiệu quả, có năng suất
Verb spend chi tiêu, bỏ ra
Noun spender người chi tiêu
Noun expenditure khoản chi, sự chi tiêu
Noun spending sự chi tiêu, khoản chi

Synonyms

wasteful spending (chi tiêu lãng phí)poor spending (chi tiêu kém hiệu quả)unproductive spending (chi tiêu không sinh lời)

Antonyms

efficient spending (chi tiêu hiệu quả)effective spending (chi tiêu hiệu lực)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
efficere
English
efficient
Old English
spendan
English
spending

Nguồn gốc của 'inefficient spending'

Cụm từ 'inefficient spending' được ghép từ hai thành phần chính. 'Inefficient' bắt nguồn từ tiền tố La-tinh 'in-' (có nghĩa là 'không') và từ 'efficient' (hiệu quả), vốn từ La-tinh 'efficere' (hoàn thành, mang lại kết quả). 'Spending' (chi tiêu) lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'spendan' (tiêu dùng, sử dụng hết). Do đó, 'inefficient spending' mang ý nghĩa là việc chi tiêu không mang lại hiệu quả như mong đợi, lãng phí nguồn lực.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự lãng phí và việc không đạt được mục tiêu hiệu quả khi sử dụng tiền bạc. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính phủ hoặc tài chính cá nhân. Khác với 'wasteful spending', 'inefficient spending' tập trung vào việc sử dụng không tối ưu các nguồn lực hơn là việc chi tiêu vô ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inefficient spending
  • excessive excessive inefficient spending
    (chi tiêu kém hiệu quả quá mức)
  • rampant rampant inefficient spending
    (chi tiêu kém hiệu quả tràn lan)
  • widespread widespread inefficient spending
    (chi tiêu kém hiệu quả rộng khắp)
Verb + inefficient spending
  • curb curb inefficient spending
    (kiềm chế chi tiêu kém hiệu quả)
  • reduce reduce inefficient spending
    (cắt giảm chi tiêu kém hiệu quả)
  • address address inefficient spending
    (giải quyết tình trạng chi tiêu kém hiệu quả)
  • criticize criticize inefficient spending
    (chỉ trích chi tiêu kém hiệu quả)
Noun + inefficient spending
  • areas of areas of inefficient spending
    (các lĩnh vực chi tiêu kém hiệu quả)
  • sources of sources of inefficient spending
    (các nguồn gây chi tiêu kém hiệu quả)

Idioms

  • Throw money down the drain

    Lãng phí tiền bạc, đổ tiền xuống sông xuống biển (mang ý nghĩa chi tiêu vô ích, không thu lại lợi ích gì).

    "Investing in outdated technology proved to be inefficient spending; it was like throwing money down the drain."

    (Đầu tư vào công nghệ lỗi thời đã chứng tỏ là một khoản chi tiêu kém hiệu quả; nó giống như đổ tiền xuống sông xuống biển vậy.)

  • A drain on resources

    Một sự tiêu tốn nguồn lực, một gánh nặng tài chính (ám chỉ thứ gì đó tiêu tốn nhiều tiền bạc hoặc tài nguyên mà không mang lại giá trị tương xứng).

    "The new project became a significant drain on resources due to inefficient spending and poor planning."

    (Dự án mới đã trở thành một gánh nặng tài chính đáng kể do chi tiêu kém hiệu quả và kế hoạch tồi tệ.)

  • Penny wise and pound foolish

    Tiết kiệm những thứ nhỏ nhặt nhưng lại lãng phí những thứ lớn hơn; "tham bát bỏ mâm" (ám chỉ việc đưa ra những quyết định tài chính sai lầm, tiết kiệm một chút nhưng lại phải trả giá đắt sau này, dẫn đến chi tiêu kém hiệu quả tổng thể).

    "Not investing in proper maintenance to save a small sum now often leads to more costly repairs later, which is a classic example of penny wise and pound foolish, resulting in inefficient spending."

    (Việc không đầu tư vào bảo trì đúng cách để tiết kiệm một khoản nhỏ bây giờ thường dẫn đến những sửa chữa tốn kém hơn sau này, đây là một ví dụ điển hình của "tiết kiệm nhỏ nhưng lãng phí lớn", dẫn đến chi tiêu kém hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inefficient spending

cụm danh từ
Lật mặt

Việc chi tiêu tiền bạc hoặc tài nguyên một cách không hiệu quả, không mang lại kết quả mong muốn hoặc gây lãng phí tài nguyên.

"The audit revealed inefficient spending within the department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inefficient spending".

Chi tiêu chính phủ và lòng tin công chúng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'inefficient spending' thường gắn liền với việc chính phủ sử dụng tiền thuế của dân một cách lãng phí hoặc không hiệu quả. Điều này có thể làm giảm niềm tin của công chúng vào các cơ quan nhà nước và thường là chủ đề nóng trong các cuộc tranh luận chính trị và kinh tế. Các nhà hoạt động và phương tiện truyền thông thường xuyên chỉ trích các dự án công bị cho là 'inefficient spending'.

Giá trị đồng tiền và trách nhiệm giải trình

Tại các quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và tài chính cá nhân, việc tránh 'inefficient spending' là một phần quan trọng của nguyên tắc 'value for money' (giá trị đồng tiền). Điều này nhấn mạnh rằng mỗi khoản chi phải mang lại lợi ích hoặc giá trị tương xứng. Khái niệm này thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong mọi quyết định tài chính, từ việc mua sắm cá nhân đến quản lý ngân sách doanh nghiệp.