(Top Banner Ad)
efficient spending
B2
cụm danh từ B2 Kinh tế

efficient spending

UK: /ɪˈfɪʃənt/ • US: /ɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu hiệu quả sử dụng tiền hiệu quả quản lý chi tiêu hiệu quả chi tiêu thông minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spending money or resources in a way that achieves the maximum benefit with the minimum waste or effort.

Vietnamese Meaning

Việc chi tiêu tiền bạc hoặc nguồn lực một cách hiệu quả, đạt được lợi ích tối đa với sự lãng phí hoặc nỗ lực tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government should focus on efficient spending to improve public services."

    "Chính phủ nên tập trung vào chi tiêu hiệu quả để cải thiện các dịch vụ công."

  • "The company implemented new policies to promote efficient spending and reduce unnecessary costs."

    "Công ty đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy chi tiêu hiệu quả và giảm chi phí không cần thiết."

  • "Efficient spending on education is crucial for the long-term development of the country."

    "Chi tiêu hiệu quả cho giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển lâu dài của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun efficiency Sự hiệu quả, năng suất
Noun expenditure Chi phí, sự tiêu dùng
Noun spender Người tiêu tiền
Verb spend Chi tiêu, sử dụng
Adjective efficient Hiệu quả, có năng suất
Adverb efficiently Một cách hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere
Latin
efficiens
Old French
efficient
English
efficient
Latin
expendere
Old English
spendan
English
spend

Nguồn gốc của sự hiệu quả

Từ 'efficient' bắt nguồn từ động từ 'efficere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'mang lại', 'hoàn thành' hoặc 'tạo ra'. Nó mang ý nghĩa làm một việc gì đó thành công và ít lãng phí. Khi kết hợp với 'spending' (chi tiêu), 'efficient spending' hàm ý việc chi tiêu sao cho đạt được kết quả tốt nhất với nguồn lực tối thiểu, không lãng phí. Từ 'spend' có nguồn gốc từ 'spendan' trong tiếng Anh cổ và 'expendere' trong tiếng Latin, cả hai đều có nghĩa là 'tiêu dùng' hoặc 'chi trả'.

Usage Note

Cụm từ 'efficient spending' nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa chi phí và tài nguyên để đạt được mục tiêu một cách hiệu quả nhất. Nó không chỉ đơn thuần là tiết kiệm tiền mà còn là việc sử dụng tiền một cách thông minh để mang lại giá trị cao nhất. Khác với 'careful spending' chỉ đơn giản là cẩn thận trong chi tiêu, 'efficient spending' tập trung vào kết quả và hiệu quả đạt được.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'efficient spending on,' ta nhấn mạnh vào lĩnh vực hoặc mục tiêu mà việc chi tiêu hiệu quả hướng đến (ví dụ: efficient spending on renewable energy). Khi sử dụng 'efficient spending in,' ta nhấn mạnh vào khu vực hoặc ngành mà việc chi tiêu hiệu quả diễn ra (ví dụ: efficient spending in healthcare).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + efficient spending
  • smart smart efficient spending
    (chi tiêu hiệu quả thông minh)
  • responsible responsible efficient spending
    (chi tiêu hiệu quả có trách nhiệm)
  • optimized optimized efficient spending
    (chi tiêu hiệu quả tối ưu)
Verb + efficient spending
  • ensure ensure efficient spending
    (đảm bảo chi tiêu hiệu quả)
  • promote promote efficient spending
    (thúc đẩy chi tiêu hiệu quả)
  • achieve achieve efficient spending
    (đạt được chi tiêu hiệu quả)

Idioms

  • Prioritize efficient spending

    Ưu tiên chi tiêu hiệu quả

    "The new administration promised to prioritize efficient spending in public services."

    (Chính quyền mới cam kết ưu tiên chi tiêu hiệu quả trong các dịch vụ công cộng.)

  • Focus on efficient spending

    Tập trung vào chi tiêu hiệu quả

    "Many companies are now focusing on efficient spending to maximize profits."

    (Nhiều công ty hiện đang tập trung vào chi tiêu hiệu quả để tối đa hóa lợi nhuận.)

  • Drive efficient spending

    Thúc đẩy chi tiêu hiệu quả

    "Technological innovation can drive efficient spending across various sectors."

    (Đổi mới công nghệ có thể thúc đẩy chi tiêu hiệu quả trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efficient spending

cụm danh từ
Lật mặt

Việc chi tiêu tiền bạc hoặc nguồn lực một cách hiệu quả, đạt được lợi ích tối đa với sự lãng phí hoặc nỗ lực tối thiểu.

"The government should focus on efficient spending to improve public services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company implements efficient spending strategies, it will increase its profits.
Nếu công ty triển khai các chiến lược chi tiêu hiệu quả, nó sẽ tăng lợi nhuận.
Phủ định
If you don't focus on efficient spending, you won't be able to save enough money for retirement.
Nếu bạn không tập trung vào việc chi tiêu hiệu quả, bạn sẽ không thể tiết kiệm đủ tiền cho việc nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will the government be able to reduce the budget deficit if it starts spending efficiently?
Liệu chính phủ có thể giảm thâm hụt ngân sách nếu bắt đầu chi tiêu hiệu quả không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been efficiently spending her inheritance before the stock market crash.
Cô ấy đã tiêu xài một cách hiệu quả khoản thừa kế của mình trước khi thị trường chứng khoán sụp đổ.
Phủ định
They hadn't been efficiently spending the company's budget, which led to financial problems.
Họ đã không chi tiêu hiệu quả ngân sách của công ty, điều này dẫn đến các vấn đề tài chính.
Nghi vấn
Had he been efficiently spending his time preparing for the exam before he got sick?
Có phải anh ấy đã sử dụng thời gian một cách hiệu quả để chuẩn bị cho kỳ thi trước khi anh ấy bị ốm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficient spending".

Tầm quan trọng của 'Giá trị đồng tiền' và 'Trách nhiệm tài chính'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý công, 'chi tiêu hiệu quả' gắn liền với khái niệm 'giá trị đồng tiền' (value for money) – tức là đạt được kết quả tốt nhất có thể với số tiền bỏ ra – và 'trách nhiệm tài chính' (fiscal responsibility) – quản lý nguồn lực tài chính một cách khôn ngoan. Nó nhấn mạnh việc giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa tác động, phản ánh đạo đức làm việc và các nguyên tắc kinh tế hiện đại. Điều này áp dụng cho cả tài chính cá nhân (tiết kiệm và chi tiêu thông minh) lẫn ngân sách lớn của chính phủ hoặc doanh nghiệp.

Triết lý 'Làm nhiều hơn với ít hơn'

Cụm từ 'chi tiêu hiệu quả' thể hiện triết lý 'làm nhiều hơn với ít hơn' (doing more with less) được công nhận rộng rãi ở phương Tây. Khái niệm này có nguồn gốc từ các phong trào hiệu quả công nghiệp và giờ đây là nền tảng của quản lý hiện đại và chính sách công. Nó nêu bật tầm quan trọng của sự đổi mới và phân bổ nguồn lực thông minh để đạt được kết quả tối đa từ ngân sách hạn chế, thúc đẩy sự bền vững và trách nhiệm giải trình.