(Top Banner Ad)
wasteful spending
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

wasteful spending

UK: /ˈweɪstfʊl ˈspɛndɪŋ/ • US: /ˈweɪstfəl ˈspɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu lãng phí tiêu xài hoang phí phung phí tiền bạc chi tiêu vô ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spending money in an extravagant or unnecessary way.

Vietnamese Meaning

Việc tiêu tiền một cách lãng phí hoặc không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government needs to reduce wasteful spending on unnecessary projects."

    "Chính phủ cần giảm việc chi tiêu lãng phí vào các dự án không cần thiết."

  • "The company was criticized for its wasteful spending on corporate jets."

    "Công ty bị chỉ trích vì chi tiêu lãng phí vào máy bay phản lực của công ty."

  • "We need to cut wasteful spending and invest in essential services."

    "Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu lãng phí và đầu tư vào các dịch vụ thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb waste lãng phí
Noun waste sự lãng phí, chất thải
Adjective wasteful gây lãng phí, phung phí
Verb spend tiêu xài, chi tiêu
Noun spending việc chi tiêu, khoản chi tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
waste
English
spend
English
wasteful spending

Nguồn gốc của 'Wasteful Spending'

Cụm từ 'wasteful spending' kết hợp giữa 'wasteful' (lãng phí) và 'spending' (việc chi tiêu). Ý nghĩa của nó ám chỉ việc sử dụng tiền bạc một cách không cần thiết hoặc không hiệu quả. Nó xuất hiện khi xã hội bắt đầu chú trọng hơn đến việc quản lý tài chính và nhận thức về sự lãng phí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khoản chi tiêu không mang lại lợi ích tương xứng hoặc có thể tránh được. 'Wasteful spending' nhấn mạnh vào sự thiếu hiệu quả và tính chất không cần thiết của việc chi tiêu, khác với 'generous spending' (chi tiêu hào phóng) hay 'careful spending' (chi tiêu cẩn thận). Nó thường mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ đối tượng hoặc mục đích của sự lãng phí (e.g., wasteful spending on luxury goods). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ lĩnh vực mà sự lãng phí xảy ra (e.g., wasteful spending in government projects).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wasteful spending
  • excessive excessive wasteful spending
    (chi tiêu lãng phí quá mức)
  • government government wasteful spending
    (chi tiêu lãng phí của chính phủ)
  • public public wasteful spending
    (chi tiêu lãng phí từ ngân sách công)
Verb + wasteful spending
  • reduce reduce wasteful spending
    (giảm chi tiêu lãng phí)
  • cut cut wasteful spending
    (cắt giảm chi tiêu lãng phí)
  • eliminate eliminate wasteful spending
    (loại bỏ chi tiêu lãng phí)

Idioms

  • penny-wise, pound-foolish

    khôn nhà dại chợ (tiết kiệm những khoản nhỏ nhưng lại lãng phí những khoản lớn)

    "The government is being penny-wise, pound-foolish by cutting funding for education, leading to wasteful spending on remedial programs later."

    (Chính phủ đang khôn nhà dại chợ khi cắt giảm ngân sách giáo dục, dẫn đến chi tiêu lãng phí cho các chương trình khắc phục sau này.)

  • burn a hole in someone's pocket

    ngứa ngáy tay chân muốn tiêu tiền (thường là tiêu xài hoang phí)

    "That bonus is burning a hole in my pocket; I'm tempted to engage in some wasteful spending."

    (Khoản tiền thưởng đó đang làm tôi ngứa ngáy tay chân; tôi đang bị cám dỗ chi tiêu lãng phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wasteful spending

Cụm danh từ
Lật mặt

Việc tiêu tiền một cách lãng phí hoặc không cần thiết.

"The government needs to reduce wasteful spending on unnecessary projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's wasteful spending on unnecessary projects angered many taxpayers.
Sự chi tiêu lãng phí của chính phủ vào các dự án không cần thiết đã khiến nhiều người nộp thuế tức giận.
Phủ định
We should not be wasteful spending our resources on things that don't benefit the community.
Chúng ta không nên lãng phí nguồn lực của mình vào những thứ không mang lại lợi ích cho cộng đồng.
Nghi vấn
Is the company's wasteful spending the reason for its financial difficulties?
Phải chăng việc chi tiêu lãng phí của công ty là nguyên nhân gây ra những khó khăn tài chính của nó?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been avoiding wasteful spending lately.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tránh chi tiêu lãng phí gần đây.
Phủ định
He told me that he didn't want any more wasteful spending on unnecessary items.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn bất kỳ khoản chi tiêu lãng phí nào cho những món đồ không cần thiết nữa.
Nghi vấn
She asked if I thought their budget was wasteful.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ ngân sách của họ lãng phí không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wasteful spending".

Black Friday

Black Friday là một ngày mua sắm lớn ở phương Tây sau Lễ Tạ Ơn, thường dẫn đến tình trạng 'wasteful spending' do mọi người mua những thứ không thực sự cần vì các chương trình khuyến mãi.

Consumerism

Chủ nghĩa tiêu dùng (Consumerism) là một hệ tư tưởng khuyến khích việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ ngày càng tăng, có thể dẫn đến 'wasteful spending' nếu không có sự cân nhắc kỹ lưỡng.