(Top Banner Ad)
inertial frame of reference
C1
noun phrase C1 Vật lý học

inertial frame of reference

UK: /ɪˈnɜːʃəl freɪm əv ˈrefrəns/ • US: /ɪˈnɜːrʃəl freɪm əv ˈrefrəns/

Nghĩa tiếng Việt

hệ quy chiếu quán tính khung tham chiếu quán tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A frame of reference in which a body remains at rest or moves with constant linear velocity unless acted upon by forces.

Vietnamese Meaning

Một hệ quy chiếu trong đó một vật thể giữ trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều trừ khi có lực tác dụng lên nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Classical mechanics is valid in inertial frames of reference."

    "Cơ học cổ điển có giá trị trong các hệ quy chiếu quán tính."

  • "The laboratory is considered an inertial frame of reference for many experiments."

    "Phòng thí nghiệm được coi là một hệ quy chiếu quán tính cho nhiều thí nghiệm."

  • "A car moving at a constant velocity on a straight road can be approximated as an inertial frame of reference."

    "Một chiếc xe ô tô di chuyển với vận tốc không đổi trên một con đường thẳng có thể được coi gần đúng là một hệ quy chiếu quán tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inertia Quán tính (thuộc tính của vật thể chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động của nó)
Adjective inert Trơ, bất động, không hoạt động
Verb frame Tạo khung, dựng khung, sắp đặt, xây dựng
Noun frame Khung, cấu trúc, sườn
Verb refer Tham chiếu, ám chỉ, giới thiệu
Noun reference Sự tham chiếu, tài liệu tham khảo, sự liên hệ
Adjective referable Có thể tham chiếu được, có thể quy về

Synonyms

Galilean frame (Hệ quy chiếu Galilei)

Antonyms

non-inertial frame of reference (Hệ quy chiếu phi quán tính)

Related Words

Newton's laws of motion (Các định luật chuyển động của Newton)relativity (Thuyết tương đối)

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iners
Latin
inertia
English
inertial
Proto-Germanic
*framjan
Old English
framian
English
frame
Latin
referre
Old French
reference
English
reference

Nguồn gốc khái niệm khoa học

Cụm từ "inertial frame of reference" (hệ quy chiếu quán tính) không có một nguồn gốc ngôn ngữ duy nhất theo kiểu từ cổ xưa, mà là một thuật ngữ khoa học hiện đại được ghép từ các từ tiếng Anh đã có. Nó xuất hiện trong vật lý cổ điển, đặc biệt gắn liền với các định luật chuyển động của Isaac Newton vào thế kỷ 17. Khái niệm này mô tả một hệ quy chiếu mà trong đó một vật không chịu tác dụng của lực sẽ giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều, không có gia tốc. Đây là nền tảng để nghiên cứu và mô tả chuyển động trong vũ trụ một cách nhất quán.

Usage Note

Hệ quy chiếu quán tính là một hệ quy chiếu mà định luật quán tính Newton được nghiệm đúng. Trong một hệ quy chiếu quán tính, một vật thể không chịu tác dụng của lực nào sẽ giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều. Khái niệm này rất quan trọng trong vật lý học, đặc biệt là cơ học Newton và thuyết tương đối hẹp.

Prepositions

in within

* **in:** 'The experiment was conducted *in* an inertial frame of reference.' (Thí nghiệm được tiến hành *trong* một hệ quy chiếu quán tính.)
* **within:** 'The laws of physics are the same *within* all inertial frames of reference.' (Các định luật vật lý là như nhau *trong* tất cả các hệ quy chiếu quán tính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inertial frame of reference
  • non-inertial non-inertial frame of reference
    (hệ quy chiếu phi quán tính)
  • global global inertial frame of reference
    (hệ quy chiếu quán tính toàn cục)
  • local local inertial frame of reference
    (hệ quy chiếu quán tính cục bộ)
Verb + inertial frame of reference
  • define define an inertial frame of reference
    (định nghĩa một hệ quy chiếu quán tính)
  • choose choose an inertial frame of reference
    (chọn một hệ quy chiếu quán tính)
  • transform to transform to an inertial frame of reference
    (biến đổi sang một hệ quy chiếu quán tính)
Preposition + inertial frame of reference
  • in an in an inertial frame of reference
    (trong một hệ quy chiếu quán tính)
  • from an from an inertial frame of reference
    (từ một hệ quy chiếu quán tính)
  • with respect to an with respect to an inertial frame of reference
    (đối với một hệ quy chiếu quán tính)

Idioms

  • to transform to an inertial frame of reference

    chuyển đổi sang một hệ quy chiếu quán tính (trong vật lý)

    "To simplify the calculations, we need to transform the equations of motion to an inertial frame of reference."

    (Để đơn giản hóa các phép tính, chúng ta cần chuyển đổi các phương trình chuyển động sang một hệ quy chiếu quán tính.)

  • motion in an inertial frame of reference

    chuyển động trong một hệ quy chiếu quán tính

    "Newton's laws are valid for motion in an inertial frame of reference."

    (Các định luật Newton có giá trị đối với chuyển động trong một hệ quy chiếu quán tính.)

  • the concept of an inertial frame of reference

    khái niệm về hệ quy chiếu quán tính

    "Understanding the concept of an inertial frame of reference is fundamental to classical mechanics."

    (Hiểu rõ khái niệm về hệ quy chiếu quán tính là nền tảng của cơ học cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inertial frame of reference

noun phrase
Lật mặt

Một hệ quy chiếu trong đó một vật thể giữ trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều trừ khi có lực tác dụng lên nó.

"Classical mechanics is valid in inertial frames of reference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists must consider an inertial frame of reference when conducting experiments.
Các nhà khoa học phải xem xét một hệ quy chiếu quán tính khi tiến hành các thí nghiệm.
Phủ định
You cannot ignore the importance of an inertial frame of reference in physics.
Bạn không thể bỏ qua tầm quan trọng của hệ quy chiếu quán tính trong vật lý.
Nghi vấn
Should we use a non-inertial frame of reference in this case?
Chúng ta có nên sử dụng một hệ quy chiếu phi quán tính trong trường hợp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inertial frame of reference".

Nền tảng của vật lý cổ điển

Khái niệm hệ quy chiếu quán tính là một trụ cột của vật lý cổ điển do Isaac Newton phát triển. Nó cho phép chúng ta mô tả chuyển động của các vật thể một cách nhất quán và dự đoán được. Sự hiểu biết này đã đặt nền móng cho rất nhiều tiến bộ khoa học và công nghệ trong nhiều thế kỷ, từ thiết kế máy móc đến tính toán quỹ đạo hành tinh, định hình cách chúng ta nhìn nhận thế giới vật lý.

Từ Newton đến Einstein

Mặc dù hệ quy chiếu quán tính là trung tâm của cơ học Newton, Albert Einstein sau này đã mở rộng khái niệm này trong Thuyết tương đối hẹp. Ông chỉ ra rằng các định luật vật lý có cùng dạng trong tất cả các hệ quy chiếu quán tính, và tốc độ ánh sáng là một hằng số trong mọi hệ quy chiếu quán tính, bất kể chuyển động tương đối của chúng. Phát hiện này đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về không gian và thời gian, thay đổi hoàn toàn quan niệm về vũ trụ.