inertial frame of reference
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A frame of reference in which a body remains at rest or moves with constant linear velocity unless acted upon by forces.
Vietnamese Meaning
Một hệ quy chiếu trong đó một vật thể giữ trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều trừ khi có lực tác dụng lên nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Classical mechanics is valid in inertial frames of reference."
"Cơ học cổ điển có giá trị trong các hệ quy chiếu quán tính."
-
"The laboratory is considered an inertial frame of reference for many experiments."
"Phòng thí nghiệm được coi là một hệ quy chiếu quán tính cho nhiều thí nghiệm."
-
"A car moving at a constant velocity on a straight road can be approximated as an inertial frame of reference."
"Một chiếc xe ô tô di chuyển với vận tốc không đổi trên một con đường thẳng có thể được coi gần đúng là một hệ quy chiếu quán tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inertia | Quán tính (thuộc tính của vật thể chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động của nó) |
| Adjective | inert | Trơ, bất động, không hoạt động |
| Verb | frame | Tạo khung, dựng khung, sắp đặt, xây dựng |
| Noun | frame | Khung, cấu trúc, sườn |
| Verb | refer | Tham chiếu, ám chỉ, giới thiệu |
| Noun | reference | Sự tham chiếu, tài liệu tham khảo, sự liên hệ |
| Adjective | referable | Có thể tham chiếu được, có thể quy về |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ quy chiếu quán tính là một hệ quy chiếu mà định luật quán tính Newton được nghiệm đúng. Trong một hệ quy chiếu quán tính, một vật thể không chịu tác dụng của lực nào sẽ giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều. Khái niệm này rất quan trọng trong vật lý học, đặc biệt là cơ học Newton và thuyết tương đối hẹp.
Prepositions
* **in:** 'The experiment was conducted *in* an inertial frame of reference.' (Thí nghiệm được tiến hành *trong* một hệ quy chiếu quán tính.)
* **within:** 'The laws of physics are the same *within* all inertial frames of reference.' (Các định luật vật lý là như nhau *trong* tất cả các hệ quy chiếu quán tính.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
non-inertial non-inertial frame of reference (hệ quy chiếu phi quán tính)
-
global global inertial frame of reference (hệ quy chiếu quán tính toàn cục)
-
local local inertial frame of reference (hệ quy chiếu quán tính cục bộ)
-
define define an inertial frame of reference (định nghĩa một hệ quy chiếu quán tính)
-
choose choose an inertial frame of reference (chọn một hệ quy chiếu quán tính)
-
transform to transform to an inertial frame of reference (biến đổi sang một hệ quy chiếu quán tính)
-
in an in an inertial frame of reference (trong một hệ quy chiếu quán tính)
-
from an from an inertial frame of reference (từ một hệ quy chiếu quán tính)
-
with respect to an with respect to an inertial frame of reference (đối với một hệ quy chiếu quán tính)
Idioms
-
to transform to an inertial frame of reference
chuyển đổi sang một hệ quy chiếu quán tính (trong vật lý)
"To simplify the calculations, we need to transform the equations of motion to an inertial frame of reference."
(Để đơn giản hóa các phép tính, chúng ta cần chuyển đổi các phương trình chuyển động sang một hệ quy chiếu quán tính.)
-
motion in an inertial frame of reference
chuyển động trong một hệ quy chiếu quán tính
"Newton's laws are valid for motion in an inertial frame of reference."
(Các định luật Newton có giá trị đối với chuyển động trong một hệ quy chiếu quán tính.)
-
the concept of an inertial frame of reference
khái niệm về hệ quy chiếu quán tính
"Understanding the concept of an inertial frame of reference is fundamental to classical mechanics."
(Hiểu rõ khái niệm về hệ quy chiếu quán tính là nền tảng của cơ học cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inertial frame of reference
noun phraseMột hệ quy chiếu trong đó một vật thể giữ trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều trừ khi có lực tác dụng lên nó.
"Classical mechanics is valid in inertial frames of reference."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists must consider an inertial frame of reference when conducting experiments. |
Các nhà khoa học phải xem xét một hệ quy chiếu quán tính khi tiến hành các thí nghiệm. |
| Phủ định | You cannot ignore the importance of an inertial frame of reference in physics. |
Bạn không thể bỏ qua tầm quan trọng của hệ quy chiếu quán tính trong vật lý. |
| Nghi vấn | Should we use a non-inertial frame of reference in this case? |
Chúng ta có nên sử dụng một hệ quy chiếu phi quán tính trong trường hợp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inertial frame of reference".
