(Top Banner Ad)
inessential detail
B2
noun phrase B2 General

inessential detail

UK: /ˌɪnɪˈsɛnʃəl ˈdiːteɪl/ • US: /ˌɪnɪˈsɛnʃəl ˈdiːteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết không quan trọng chi tiết vụn vặt chi tiết thừa chi tiết không đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of information that is not necessary or important.

Vietnamese Meaning

Một phần thông tin không cần thiết hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent too much time on inessential details and missed the big picture."

    "Anh ấy đã dành quá nhiều thời gian vào những chi tiết không cần thiết và bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh."

  • "Let's skip the inessential details and focus on the main points."

    "Hãy bỏ qua những chi tiết không cần thiết và tập trung vào những điểm chính."

  • "The report contained a lot of inessential details that could be removed."

    "Báo cáo chứa rất nhiều chi tiết không cần thiết có thể được loại bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj essential Thiết yếu, cần thiết, cốt yếu
N essence Bản chất, cốt lõi, tinh hoa
N detail Chi tiết, tiểu tiết
V detail Kể/mô tả chi tiết, trình bày tỉ mỉ
Adj detailed Chi tiết, tỉ mỉ, đầy đủ
N inessentiality Sự không thiết yếu, tính không quan trọng

Synonyms

Antonyms

essential detail (chi tiết cần thiết)important detail (chi tiết quan trọng)critical detail (chi tiết cốt yếu)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
esse
Late Latin
essentialis
Old French
detailler
English
essential
English
detail
English
inessential
English
inessential detail

Nguồn gốc của 'inessential detail'

Cụm từ 'inessential detail' được ghép từ hai thành phần chính: 'inessential' và 'detail'. 'Inessential' có nghĩa 'không cần thiết', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'essential' (thiết yếu). 'Essential' có gốc từ tiếng Latin 'essentia' (bản chất, cốt lõi), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ 'esse' (là, tồn tại). Còn 'detail' (chi tiết) đến từ tiếng Pháp cổ 'detailler' (cắt thành từng mảnh nhỏ). Khi kết hợp lại, 'inessential detail' mô tả một chi tiết nhỏ không quan trọng hoặc không cần thiết, giúp làm rõ ý nghĩa của việc tập trung vào điều cốt lõi.

Usage Note

The phrase emphasizes the lack of importance of a particular detail. It suggests that the detail can be ignored without significantly affecting the understanding or outcome of a situation. It is often used when simplifying explanations or making decisions based on the core elements, rather than getting bogged down in irrelevant specifics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inessential detail
  • minor minor inessential detail
    (chi tiết nhỏ không cần thiết)
  • trivial trivial inessential detail
    (chi tiết vụn vặt không đáng kể)
  • irrelevant irrelevant inessential detail
    (chi tiết không liên quan và không cần thiết)
Verb + inessential detail
  • omit omit inessential detail
    (bỏ qua chi tiết không cần thiết)
  • focus on focus on inessential detail
    (tập trung vào chi tiết không cần thiết)
  • get bogged down in get bogged down in inessential detail
    (sa lầy vào chi tiết không cần thiết)

Idioms

  • get bogged down in inessential details

    sa lầy vào các chi tiết không cần thiết

    "We can't afford to get bogged down in inessential details when the deadline is so close."

    (Chúng ta không thể sa lầy vào các chi tiết không cần thiết khi hạn chót đã cận kề.)

  • don't sweat the inessential details

    đừng quá bận tâm đến những chi tiết không quan trọng

    "Just get the main points down; don't sweat the inessential details."

    (Chỉ cần ghi lại những ý chính; đừng quá bận tâm đến những chi tiết không quan trọng.)

  • distracted by inessential details

    bị xao nhãng bởi các chi tiết không cần thiết

    "The team got distracted by inessential details and missed the project's core objective."

    (Nhóm đã bị xao nhãng bởi các chi tiết không cần thiết và bỏ lỡ mục tiêu cốt lõi của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inessential detail

noun phrase
Lật mặt

Một phần thông tin không cần thiết hoặc quan trọng.

"He spent too much time on inessential details and missed the big picture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inessential detail".

Văn hóa làm việc và giao tiếp hiện đại

Trong văn hóa làm việc và giao tiếp hiện đại ở phương Tây, người ta thường đề cao sự hiệu quả và tập trung vào những điều cốt lõi. Việc dành quá nhiều thời gian cho 'inessential details' (những chi tiết không cần thiết) thường bị coi là lãng phí thời gian, cản trở tiến độ công việc hoặc làm lu mờ thông điệp chính. Khái niệm 'big picture thinking' (tư duy tổng thể) khuyến khích mọi người nhìn nhận vấn đề một cách bao quát thay vì sa đà vào tiểu tiết không quan trọng.

Nguyên tắc 'Less is More'

Nguyên tắc 'Less is More' (ít hơn là nhiều hơn) rất phổ biến trong thiết kế, nghệ thuật và cả giao tiếp. Nó khuyến khích loại bỏ những 'inessential details' để làm nổi bật thông điệp chính hoặc vẻ đẹp cốt lõi. Trong viết lách hay thuyết trình, việc lược bỏ các chi tiết không cần thiết giúp người nghe/đọc dễ dàng nắm bắt thông tin quan trọng mà không bị quá tải, đồng thời làm cho nội dung trở nên mạnh mẽ và rõ ràng hơn.