(Top Banner Ad)
inexpensive
B1
Tính từ B1 Kinh tế, Mua sắm

inexpensive

UK: /ˌɪnɪkˈspensɪv/ • US: /ˌɪnɪkˈspensɪv/

Nghĩa tiếng Việt

rẻ tiền giá phải chăng không đắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not costing a great deal; cheap.

Vietnamese Meaning

Không tốn nhiều tiền; rẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a relatively inexpensive restaurant."

    "Đây là một nhà hàng tương đối rẻ."

  • "Inexpensive clothes are not always poor quality."

    "Quần áo rẻ tiền không phải lúc nào cũng có chất lượng kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense sự chi tiêu, chi phí
Adjective expensive đắt đỏ
Adverb expensively một cách đắt đỏ
Adverb inexpensively một cách không đắt đỏ, rẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Mua sắm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
expendere
Latin
expensus
Old French
expensif
English
expensive
English
inexpensive

Nguồn gốc của "inexpensive"

Từ "inexpensive" được tạo thành trong tiếng Anh bằng cách ghép tiền tố phủ định "in-" (nghĩa là "không") với tính từ "expensive" (nghĩa là "đắt đỏ"). Bản thân từ "expensive" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "expendere", có nghĩa là "chi trả" hoặc "cân đo". Vì vậy, "inexpensive" có nghĩa đen là "không đắt đỏ", tức là "rẻ".

Usage Note

"Inexpensive" mang nghĩa tích cực hơn "cheap". Trong khi "cheap" có thể ngụ ý chất lượng kém, "inexpensive" nhấn mạnh giá cả phải chăng so với giá trị nhận được. So sánh với "affordable" (phải chăng), "inexpensive" thường ám chỉ bản thân sản phẩm/dịch vụ có giá thấp, còn "affordable" là khả năng chi trả của người mua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inexpensive
  • relatively relatively inexpensive
    (tương đối rẻ)
  • surprisingly surprisingly inexpensive
    (rẻ một cách bất ngờ)
  • very very inexpensive
    (rất rẻ)
inexpensive + Noun
  • option an inexpensive option
    (một lựa chọn không đắt đỏ)
  • solution an inexpensive solution
    (một giải pháp không tốn kém)
  • way an inexpensive way
    (một cách làm không tốn kém)
  • car an inexpensive car
    (một chiếc ô tô giá rẻ)
Verb + inexpensive
  • make make something inexpensive
    (làm cho cái gì đó không đắt đỏ)
  • find find something inexpensive
    (tìm thấy cái gì đó giá rẻ)
  • keep keep costs inexpensive
    (giữ cho chi phí không quá đắt đỏ)

Idioms

  • an inexpensive alternative

    một sự thay thế không đắt đỏ

    "We need to find an inexpensive alternative to the current software."

    (Chúng ta cần tìm một sự thay thế không đắt đỏ cho phần mềm hiện tại.)

  • get something for an inexpensive price

    mua được cái gì đó với giá rẻ

    "You can often get good quality clothes for an inexpensive price at outlet stores."

    (Bạn thường có thể mua được quần áo chất lượng tốt với giá rẻ ở các cửa hàng outlet.)

  • inexpensive yet effective

    không đắt đỏ nhưng hiệu quả

    "This natural remedy is inexpensive yet effective for minor ailments."

    (Phương thuốc tự nhiên này không đắt đỏ nhưng lại hiệu quả cho các bệnh nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexpensive

Tính từ
Lật mặt

Không tốn nhiều tiền; rẻ.

"This is a relatively inexpensive restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the restaurant was so inexpensive, I would have eaten there more often.
Nếu tôi biết nhà hàng đó rẻ như vậy, tôi đã ăn ở đó thường xuyên hơn.
Phủ định
If the materials hadn't been so inexpensive, we wouldn't have been able to complete the project on budget.
Nếu vật liệu không rẻ như vậy, chúng tôi đã không thể hoàn thành dự án đúng ngân sách.
Nghi vấn
Would you have bought the car if it had been more inexpensive?
Bạn có mua chiếc xe đó nếu nó rẻ hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have found an inexpensive apartment downtown.
Họ đã tìm thấy một căn hộ không đắt tiền ở trung tâm thành phố.
Phủ định
She hasn't bought an inexpensive car yet.
Cô ấy vẫn chưa mua một chiếc xe hơi rẻ tiền.
Nghi vấn
Has he ever stayed in an inexpensive hotel?
Anh ấy đã bao giờ ở trong một khách sạn giá rẻ chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant is inexpensive.
Nhà hàng này không đắt.
Phủ định
She does not buy expensive clothes; she prefers inexpensive ones.
Cô ấy không mua quần áo đắt tiền; cô ấy thích những loại rẻ tiền hơn.
Nghi vấn
Is this brand inexpensive?
Thương hiệu này có rẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexpensive".

Giá trị đồng tiền (Value for Money)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'value for money' (giá trị đồng tiền) rất quan trọng đối với người tiêu dùng. Nó không chỉ đơn thuần là mua một món đồ rẻ nhất ('inexpensive') mà còn là việc món đồ đó có đáng giá với số tiền bỏ ra hay không, dù nó có thể không phải là rẻ nhất nhưng mang lại chất lượng và lợi ích vượt trội. Tuy nhiên, 'inexpensive' vẫn là một yếu tố hấp dẫn lớn đối với nhiều người khi đưa ra quyết định mua sắm.

Văn hóa du lịch tiết kiệm (Budget Travel)

Thuật ngữ 'inexpensive' gắn liền với xu hướng du lịch tiết kiệm, hay 'budget travel'. Nhiều du khách tìm kiếm các chuyến đi, chỗ ở, và hoạt động giải trí không tốn kém để khám phá thế giới mà không cần chi tiêu quá nhiều. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa đề cao trải nghiệm hơn là sự xa hoa, đồng thời giúp du lịch trở nên dễ tiếp cận hơn với nhiều đối tượng.