(Top Banner Ad)
affordable
B1
Tính từ B1 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

affordable

UK: /əˈfɔːdəbl/ • US: /əˈfɔːrdəbl/

Nghĩa tiếng Việt

giá cả phải chăng vừa túi tiền hợp túi tiền có thể chi trả được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be afforded; not too expensive.

Vietnamese Meaning

Có đủ khả năng chi trả; không quá đắt đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to providing affordable healthcare."

    "Công ty cam kết cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe với giá cả phải chăng."

  • "We need to find an affordable solution to this problem."

    "Chúng ta cần tìm một giải pháp phù hợp với khả năng chi trả cho vấn đề này."

  • "Affordable housing is a pressing issue in many cities."

    "Nhà ở giá cả phải chăng là một vấn đề cấp bách ở nhiều thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb afford Có đủ khả năng chi trả; mua được
Noun affordability Khả năng chi trả; mức giá phải chăng
Adverb affordably Một cách phải chăng; ở mức giá hợp lý
Adjective (Opposite) unaffordable Không thể chi trả; quá đắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
geforthian
Middle English (ME)
aforthien
Modern English
afford
Modern English
affordable

Gốc gác từ 'Hoàn Thành'

Từ 'affordable' (có khả năng chi trả) được tạo thành từ động từ 'afford' và hậu tố '-able' (có thể). Gốc của 'afford' là từ tiếng Anh cổ *geforthian*, có nghĩa là 'đẩy về phía trước' hoặc 'hoàn thành'. Theo thời gian, nghĩa này chuyển thành 'có khả năng làm được' một việc gì đó, đặc biệt là về mặt tài chính. Vì vậy, ban đầu nó không chỉ là về tiền bạc, mà còn là về việc có đủ nguồn lực để thành công.

Usage Note

Từ 'affordable' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp có giá cả hợp lý so với thu nhập hoặc ngân sách của một người hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh đến khả năng tiếp cận kinh tế của một thứ gì đó. Khác với 'cheap' (rẻ tiền), 'affordable' không ngụ ý chất lượng kém, mà chỉ tập trung vào giá cả phù hợp. So với 'inexpensive', 'affordable' mang tính chủ quan hơn, phụ thuộc vào khả năng tài chính của người mua.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + affordable (Adv + Adj)
  • relatively relatively affordable
    (Tương đối phải chăng)
  • surprisingly surprisingly affordable
    (Rẻ/phải chăng một cách bất ngờ)
  • highly highly affordable
    (Rất phải chăng; giá cực kỳ hợp lý)
Affordable + Danh từ (Adj + Noun)
  • housing affordable housing
    (Nhà ở giá phải chăng)
  • price affordable price
    (Mức giá phải chăng)
  • solution affordable solution
    (Giải pháp giá cả hợp lý)
Động từ + affordable (V + Adj)
  • make make it affordable
    (Làm cho nó dễ chi trả hơn)
  • remain remain affordable
    (Duy trì mức giá phải chăng)

Idioms

  • Affordable Care Act (ACA)

    Đạo luật Chăm sóc Sức khỏe Giá cả Phải chăng (Tên một đạo luật nổi tiếng ở Mỹ)

    "The government passed the Affordable Care Act to expand coverage."

    (Chính phủ đã thông qua Đạo luật Chăm sóc Sức khỏe Giá cả Phải chăng để mở rộng phạm vi bảo hiểm.)

  • Affordability crisis

    Khủng hoảng khả năng chi trả (Khi giá cả hàng hóa, đặc biệt là nhà ở, tăng quá nhanh so với thu nhập)

    "Many large cities are facing an affordability crisis."

    (Nhiều thành phố lớn đang đối mặt với khủng hoảng khả năng chi trả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affordable

Tính từ
Lật mặt

Có đủ khả năng chi trả; không quá đắt đỏ.

"The company is committed to providing affordable healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affordable".

Nhà ở và 'Giấc mơ Mỹ'

Khái niệm 'affordable' rất quan trọng trong đời sống chính trị và xã hội phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Việc sở hữu 'affordable housing' (nhà ở giá phải chăng) được coi là nền tảng của 'Giấc mơ Mỹ' – ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể thành công và sở hữu tài sản nếu làm việc chăm chỉ. Khi nhà ở trở nên 'unaffordable' (không thể chi trả), điều này được xem là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.

Chi phí Chăm sóc Sức khỏe

Tại nhiều quốc gia phát triển, chi phí y tế là một chủ đề nóng. Từ 'affordable' thường xuyên được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính sách bảo hiểm và y tế, nhấn mạnh nhu cầu cần có các dịch vụ chăm sóc sức khỏe 'giá cả phải chăng' để mọi người dân đều có thể tiếp cận, không chỉ giới thượng lưu.