(Top Banner Ad)
foot soldiers
B2
Danh từ B2 Quân sự, Chính trị, Kinh doanh

foot soldiers

UK: /ˈfʊt ˌsəʊl.dʒəz/ • US: /ˈfʊt ˌsoʊl.dʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

bộ binh quân lính những người thừa hành nhân viên cấp dưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. Soldiers who fight on foot, rather than on horseback or in vehicles. 2. (Figurative) Ordinary members of an organization who carry out the instructions of leaders.

Vietnamese Meaning

1. Binh lính chiến đấu trên bộ, thay vì trên lưng ngựa hoặc trong xe cộ. 2. (Nghĩa bóng) Những thành viên bình thường của một tổ chức thực hiện chỉ thị của lãnh đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general relied on his foot soldiers to win the battle."

    "Vị tướng dựa vào những người lính bộ binh của mình để giành chiến thắng trong trận chiến."

  • "The success of the project depended on the dedication of the foot soldiers."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự cống hiến của các thành viên bình thường."

  • "She started as a foot soldier and worked her way up to a management position."

    "Cô ấy bắt đầu với tư cách là một thành viên bình thường và làm việc để thăng tiến lên vị trí quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot soldier Người lính bộ binh (số ít)
Noun foot soldiers Những người lính bộ binh (số nhiều)
Noun foot Bàn chân; Chân (khi đi bộ)
Noun soldier Người lính; Quân nhân
Verb soldier on Kiên trì tiếp tục, không nản lòng (mặc dù khó khăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pṓds
Proto-Germanic
*fōts
Old English
fōt
English
foot
Latin
solidus
Old French
soudier
English
soldier
English
foot soldiers (compound)

Nguồn gốc 'Người lính bộ binh'

Từ 'foot' (chân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ bộ phận cơ thể. Từ 'soldier' (người lính) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'soudier', có nghĩa là người phục vụ vì tiền, mà bản thân từ này lại từ 'solde' (tiền công) và xa hơn là từ Latin 'solidus' (một đồng tiền La Mã). Vì vậy, 'foot soldiers' nghĩa đen là 'những chiến binh được trả lương chiến đấu bằng chân'. Cụm từ ghép này mô tả chính xác vai trò cốt lõi của họ trong lịch sử: những thành viên đông đảo và cơ bản nhất của quân đội, những người trực tiếp chiến đấu trên mặt đất.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ những người lính chiến đấu bộ binh, nhấn mạnh vào việc họ di chuyển và chiến đấu bằng chân. Nghĩa bóng mở rộng ra bất kỳ thành viên nào trong một tổ chức (chính trị, kinh doanh, v.v.) mà thực hiện những nhiệm vụ cơ bản, thường ít được biết đến nhưng lại quan trọng để đạt được mục tiêu chung. Thường mang sắc thái không mấy tích cực, ngụ ý thiếu quyền lực và chỉ đơn thuần là công cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foot soldiers
  • brave brave foot soldiers
    (những người lính bộ binh dũng cảm)
  • loyal loyal foot soldiers
    (những người lính bộ binh trung thành)
  • dedicated dedicated foot soldiers
    (những người lính bộ binh tận tâm)
  • weary weary foot soldiers
    (những người lính bộ binh mệt mỏi)
  • rank-and-file rank-and-file foot soldiers
    (những người lính bộ binh thường (cấp thấp))
Verb + foot soldiers
  • deploy deploy foot soldiers
    (triển khai lính bộ binh)
  • command command foot soldiers
    (chỉ huy lính bộ binh)
  • lead lead foot soldiers
    (dẫn dắt lính bộ binh)
  • mobilize mobilize foot soldiers
    (huy động lính bộ binh)
  • support support foot soldiers
    (hỗ trợ lính bộ binh)
Noun + 's / Modifier + foot soldiers
  • the army's the army's foot soldiers
    (lính bộ binh của quân đội)
  • the company's the company's foot soldiers
    (những thành viên cấp dưới của công ty (ẩn dụ))
  • a legion of a legion of foot soldiers
    (một đạo quân lính bộ binh)

Idioms

  • the foot soldiers of a movement/organization

    Những người làm việc cơ bản, nền tảng, trực tiếp nhất trong một phong trào hoặc tổ chức (ẩn dụ)

    "The volunteers are the true foot soldiers of the charity, working tirelessly on the ground."

    (Những tình nguyện viên là những người lính bộ binh thực sự của tổ chức từ thiện, làm việc không mệt mỏi tại cơ sở.)

  • mobilize the foot soldiers

    Huy động những người lính bộ binh / những thành viên cấp dưới (để thực hiện một nhiệm vụ, công việc)

    "The political party needs to mobilize its foot soldiers to canvas neighborhoods before the election."

    (Đảng chính trị cần huy động các thành viên cấp dưới của mình để vận động tranh cử trong các khu dân cư trước cuộc bầu cử.)

  • rely on the foot soldiers

    Dựa vào những người lính bộ binh / thành viên cấp dưới (cho sự thành công của một việc gì đó)

    "Ultimately, the success of the campaign will rely on the dedication of its foot soldiers."

    (Cuối cùng, thành công của chiến dịch sẽ phụ thuộc vào sự tận tâm của những thành viên cấp dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foot soldiers

Danh từ
Lật mặt

1. Binh lính chiến đấu trên bộ, thay vì trên lưng ngựa hoặc trong xe cộ. 2. (Nghĩa bóng) Những thành viên bình thường của một tổ chức thực hiện chỉ thị của lãnh đạo.

"The general relied on his foot soldiers to win the battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foot soldiers".

Tầm quan trọng lịch sử

Lính bộ binh là xương sống của mọi quân đội trong suốt lịch sử, từ các quân đoàn La Mã hùng mạnh đến bộ binh hiện đại. Họ là những người trực tiếp đối mặt với kẻ thù trên chiến trường, thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu cam go nhất, và đóng vai trò quyết định trong thắng lợi hay thất bại của các trận chiến, thường với những tổn thất nặng nề.

Sử dụng ẩn dụ trong xã hội hiện đại

Ngoài ý nghĩa quân sự, 'foot soldiers' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những thành viên cấp thấp, những người làm việc trực tiếp, nền tảng trong một tổ chức, phong trào hoặc công ty. Họ là những người thực hiện công việc hàng ngày, chịu trách nhiệm chính trong việc biến các ý tưởng và chiến lược từ cấp trên thành hiện thực, đóng góp thầm lặng nhưng thiết yếu cho mục tiêu chung.