(Top Banner Ad)
infatuation
B2
noun B2 Tâm lý học, Tình cảm

infatuation

UK: /ɪnˌfætʃuˈeɪʃən/ • US: /ɪnˌfætʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự say mê sự mê đắm tình cảm thoáng qua cơn say nắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An intense but short-lived passion or admiration for someone or something.

Vietnamese Meaning

Sự say mê, mê đắm mãnh liệt nhưng chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn đối với ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His infatuation with her lasted only a few weeks."

    "Sự say mê của anh ấy đối với cô ấy chỉ kéo dài vài tuần."

  • "Teenage infatuation can be intense and overwhelming."

    "Sự say mê ở tuổi thiếu niên có thể rất mãnh liệt và choáng ngợp."

  • "It was just a fleeting infatuation, nothing more."

    "Đó chỉ là một sự say mê thoáng qua, không hơn không kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infatuate Làm cho ai đó si mê, mê muội; khiến ai đó bị cuốn hút mạnh mẽ đến mức thiếu suy nghĩ hoặc phán đoán.
Adjective infatuated Si mê, mê muội; bị cuốn hút một cách mãnh liệt nhưng thường là nhất thời, phi lý trí và thiếu thực tế.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fatuus
Late Latin
infatuare
English
infatuate (verb)
English
infatuation (noun)

Nguồn gốc của sự mê muội

Từ "infatuation" có gốc từ tiếng Latinh "infatuare", nghĩa đen là "làm cho trở nên ngớ ngẩn" hoặc "khiến ai đó trở nên khờ dại". Gốc "fatuus" trong tiếng Latinh có nghĩa là "ngu ngốc" hay "khờ dại". Điều này phản ánh bản chất của sự si mê, thường khiến người ta hành động một cách thiếu suy nghĩ hoặc không tỉnh táo, như thể bị "làm cho khờ dại" bởi cảm xúc của mình.

Usage Note

Infatuation thường mang nghĩa tiêu cực hơn 'love', cho thấy một cảm xúc nông nổi, thiếu suy nghĩ chín chắn và lý trí. Nó thường liên quan đến sự lý tưởng hóa đối tượng, không nhìn thấy những khuyết điểm của họ. So với 'crush', infatuation mạnh mẽ và sâu sắc hơn.

Prepositions

with for

Với 'with', nó nhấn mạnh đối tượng gây ra sự say mê (ví dụ: 'She has an infatuation with the lead singer'). Với 'for', nó thể hiện cảm xúc hướng đến đối tượng (ví dụ: 'His infatuation for her was obvious').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infatuation
  • blind blind infatuation
    (sự si mê mù quáng (không nhìn thấy khuyết điểm của đối tượng))
  • sudden sudden infatuation
    (sự si mê bất chợt)
  • intense intense infatuation
    (sự si mê mãnh liệt)
  • fleeting fleeting infatuation
    (sự si mê thoáng qua, nhất thời)
  • youthful youthful infatuation
    (sự si mê tuổi trẻ)
  • deep deep infatuation
    (sự si mê sâu sắc)
Verb + infatuation
  • feel feel infatuation
    (cảm thấy si mê)
  • develop develop an infatuation
    (nảy sinh lòng si mê)
  • have have an infatuation
    (có sự si mê)
  • overcome overcome an infatuation
    (vượt qua sự si mê)
  • be consumed by be consumed by infatuation
    (bị sự si mê xâm chiếm, cuốn lấy)
Noun + of + infatuation
  • object object of infatuation
    (đối tượng của sự si mê)

Idioms

  • A passing infatuation

    Một sự si mê thoáng qua, nhất thời (thường được dùng để ám chỉ rằng nó không phải tình yêu thực sự và sẽ sớm kết thúc).

    "Don't worry too much about it; it's probably just a passing infatuation."

    (Đừng lo lắng quá; có lẽ đó chỉ là một sự si mê thoáng qua thôi.)

  • Blind infatuation

    Sự si mê mù quáng (khiến người ta không nhìn thấy lỗi lầm, khuyết điểm hoặc sự thật về đối tượng của mình).

    "His blind infatuation for her prevented him from seeing her true manipulative nature."

    (Sự si mê mù quáng của anh ấy dành cho cô đã khiến anh không thể nhìn ra bản chất thao túng thực sự của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infatuation

noun
Lật mặt

Sự say mê, mê đắm mãnh liệt nhưng chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn đối với ai đó hoặc cái gì đó.

"His infatuation with her lasted only a few weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although her infatuation was strong, she knew it wouldn't last forever.
Mặc dù sự say mê của cô ấy rất mãnh liệt, cô ấy biết nó sẽ không kéo dài mãi mãi.
Phủ định
Unless you understand that it's just an infatuation, you might make a mistake.
Trừ khi bạn hiểu rằng đó chỉ là sự say mê, bạn có thể mắc sai lầm.
Nghi vấn
Since you admit it's infatuation, will you act rationally?
Vì bạn thừa nhận đó là sự say mê, bạn sẽ hành động lý trí chứ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her infatuation with him was obvious to everyone.
Sự say mê của cô ấy với anh ấy hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
They didn't realize their feelings were just infatuation, not true love.
Họ không nhận ra rằng cảm xúc của họ chỉ là sự say mê, không phải là tình yêu đích thực.
Nghi vấn
Is your infatuation with that celebrity affecting your real-life relationships?
Sự say mê của bạn với người nổi tiếng đó có đang ảnh hưởng đến các mối quan hệ thực tế của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she sees him every day, her infatuation will likely grow.
Nếu cô ấy gặp anh ấy mỗi ngày, sự mê đắm của cô ấy có khả năng sẽ tăng lên.
Phủ định
If you don't control your infatuation, it will affect your judgment.
Nếu bạn không kiểm soát sự mê đắm của mình, nó sẽ ảnh hưởng đến sự phán xét của bạn.
Nghi vấn
Will her infatuation fade if he moves to another city?
Liệu sự mê đắm của cô ấy có phai nhạt nếu anh ấy chuyển đến một thành phố khác không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you experience infatuation, you feel intense but short-lived passion for someone.
Nếu bạn trải qua sự say mê, bạn cảm thấy đam mê mãnh liệt nhưng ngắn ngủi dành cho ai đó.
Phủ định
When infatuation fades, the initial intense feelings do not remain.
Khi sự say mê phai nhạt, những cảm xúc mãnh liệt ban đầu không còn nữa.
Nghi vấn
If someone shows signs of infatuation, do they often idealize the other person?
Nếu ai đó có dấu hiệu của sự say mê, họ có thường lý tưởng hóa người kia không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her infatuation with the lead singer was obvious to everyone.
Sự say mê của cô ấy với ca sĩ chính đã quá rõ ràng với mọi người.
Phủ định
Infatuation is not a substitute for genuine love and respect in a relationship.
Sự say mê không thể thay thế cho tình yêu và sự tôn trọng thực sự trong một mối quan hệ.
Nghi vấn
Is his infatuation clouding his judgment when making important decisions?
Có phải sự say mê của anh ấy đang làm lu mờ khả năng phán đoán khi đưa ra những quyết định quan trọng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior suggests a strong infatuation.
Hành vi của anh ấy cho thấy một sự say mê mạnh mẽ.
Phủ định
It wasn't love; it was merely an infatuation.
Đó không phải là tình yêu; nó chỉ là một sự say mê thoáng qua.
Nghi vấn
Is her interest in him just a passing infatuation?
Sự quan tâm của cô ấy đối với anh ấy chỉ là một sự say mê thoáng qua thôi phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have overcome her infatuation with him.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ vượt qua được sự say mê của mình đối với anh ấy.
Phủ định
By next year, I won't have forgotten my infatuation with the old times.
Đến năm sau, tôi sẽ không quên sự say mê của mình với những kỷ niệm cũ.
Nghi vấn
Will he have realized it was just an infatuation by the time he gets married?
Liệu anh ấy có nhận ra đó chỉ là sự say mê nhất thời vào thời điểm anh ấy kết hôn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will realize that what she feels is just infatuation.
Cô ấy sẽ nhận ra rằng những gì cô ấy cảm thấy chỉ là sự mê đắm.
Phủ định
He won't let his infatuation cloud his judgment.
Anh ấy sẽ không để sự mê đắm làm lu mờ phán đoán của mình.
Nghi vấn
Will their infatuation last, or will it fade away quickly?
Sự mê đắm của họ sẽ kéo dài hay sẽ nhanh chóng phai nhạt?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has an infatuation with her, even though he barely knows her.
Anh ta có một sự say mê với cô ấy, mặc dù anh ta hầu như không biết cô ấy.
Phủ định
She does not see his infatuation as true love.
Cô ấy không xem sự say mê của anh ấy là tình yêu đích thực.
Nghi vấn
Does her infatuation with the celebrity fade quickly?
Sự say mê của cô ấy với người nổi tiếng có phai nhanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infatuation".

Tình yêu và Sự si mê: Một sự phân biệt quan trọng

Trong văn hóa phương Tây, 'infatuation' (sự si mê) thường được phân biệt rõ ràng với 'love' (tình yêu). Sự si mê thường được coi là một cảm xúc mạnh mẽ, lãng mạn nhưng nông cạn, dựa trên sự lý tưởng hóa đối tượng và thường chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn. Ngược lại, tình yêu được xem là một cảm xúc sâu sắc, bền vững hơn, bao gồm sự chấp nhận khuyết điểm, sự tin tưởng và cam kết lâu dài.

Sự si mê trong tuổi thanh thiếu niên

Sự si mê là một chủ đề phổ biến trong văn học và truyền thông khi nói về các mối quan hệ ban đầu và trải nghiệm tuổi thanh thiếu niên. Nó thường được miêu tả như một cảm xúc mãnh liệt, tràn đầy năng lượng nhưng cũng non nớt, đôi khi thiếu thực tế và dễ thay đổi, định hình một phần quan trọng của quá trình trưởng thành và khám phá cảm xúc cá nhân.