(Top Banner Ad)
infectious diarrhea
B2
Tính từ B2 Y học

infectious diarrhea

UK: /ɪnˈfɛkʃəs ˌdaɪəˈriːə/ • US: /ɪnˈfɛkʃəs ˌdaɪəˈriːə/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chảy nhiễm trùng tiêu chảy do nhiễm khuẩn ỉa chảy nhiễm trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of causing infection.

Vietnamese Meaning

Có khả năng gây nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Infectious diseases spread rapidly."

    "Các bệnh truyền nhiễm lây lan rất nhanh."

  • "Infectious diarrhea is common in developing countries due to poor sanitation."

    "Tiêu chảy do nhiễm trùng là phổ biến ở các nước đang phát triển do điều kiện vệ sinh kém."

  • "The doctor diagnosed him with infectious diarrhea and prescribed antibiotics."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị tiêu chảy do nhiễm trùng và kê đơn thuốc kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infect lây nhiễm, làm nhiễm trùng
Noun infection sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm trùng
Adjective diarrheal thuộc về bệnh tiêu chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infectus (to stain, contaminate)
Old French
infectieux
English
infectious
Greek
diarrhoia (a flowing through)
Latin
diarrhoea
English
diarrhea

Nguồn gốc từ 'Infectious'

Từ 'infectious' (truyền nhiễm) có nguồn gốc từ 'infectus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm bẩn', 'làm nhiễm màu' hoặc 'làm ô uế'. Qua tiếng Pháp cổ 'infectieux', nó du nhập vào tiếng Anh để chỉ khả năng lây lan bệnh tật, như thể bệnh tật 'làm ô uế' hoặc 'làm nhiễm bẩn' cơ thể, gây ra bệnh tật cho người khác.

Nguồn gốc từ 'Diarrhea'

Từ 'diarrhea' (tiêu chảy) xuất phát từ 'diarrhoia' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa đen là 'chảy xuyên qua' hoặc 'dòng chảy qua'. Từ này được tạo thành từ 'dia-' (thông qua) và 'rhein' (chảy), mô tả chính xác triệu chứng của tình trạng này: sự lưu chuyển nhanh và lỏng của chất thải qua đường ruột.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'infectious diarrhea', 'infectious' mô tả nguồn gốc của bệnh tiêu chảy, tức là do nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + infectious diarrhea
  • contract contract infectious diarrhea
    (mắc bệnh tiêu chảy truyền nhiễm)
  • suffer from suffer from infectious diarrhea
    (bị/mắc bệnh tiêu chảy truyền nhiễm)
  • treat treat infectious diarrhea
    (điều trị tiêu chảy truyền nhiễm)
  • prevent prevent infectious diarrhea
    (phòng ngừa tiêu chảy truyền nhiễm)
Adjectives + infectious diarrhea
  • acute acute infectious diarrhea
    (tiêu chảy truyền nhiễm cấp tính)
  • severe severe infectious diarrhea
    (tiêu chảy truyền nhiễm nặng)
  • viral viral infectious diarrhea
    (tiêu chảy truyền nhiễm do virus)
  • bacterial bacterial infectious diarrhea
    (tiêu chảy truyền nhiễm do vi khuẩn)
Nouns + of infectious diarrhea
  • outbreak outbreak of infectious diarrhea
    (sự bùng phát tiêu chảy truyền nhiễm)
  • cases cases of infectious diarrhea
    (các ca bệnh tiêu chảy truyền nhiễm)
  • prevention prevention of infectious diarrhea
    (sự phòng ngừa tiêu chảy truyền nhiễm)

Idioms

  • a bout of infectious diarrhea

    một đợt/cơn tiêu chảy truyền nhiễm (thường chỉ một khoảng thời gian bị bệnh)

    "He had a severe bout of infectious diarrhea after eating contaminated food."

    (Anh ấy bị một đợt tiêu chảy truyền nhiễm nặng sau khi ăn thức ăn bị ô nhiễm.)

  • the spread of infectious diarrhea

    sự lây lan của tiêu chảy truyền nhiễm (trong cộng đồng)

    "Public health campaigns aim to control the spread of infectious diarrhea."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm kiểm soát sự lây lan của tiêu chảy truyền nhiễm.)

  • preventing infectious diarrhea

    phòng ngừa tiêu chảy truyền nhiễm

    "Good hygiene is crucial for preventing infectious diarrhea."

    (Vệ sinh tốt là yếu tố then chốt để phòng ngừa tiêu chảy truyền nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infectious diarrhea

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng gây nhiễm trùng.

"Infectious diseases spread rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital, which admitted several patients with infectious diarrhea, is now understaffed.
Bệnh viện, nơi đã tiếp nhận nhiều bệnh nhân bị tiêu chảy nhiễm trùng, hiện đang thiếu nhân viên.
Phủ định
The food stall, where many people suffered infectious diarrhea after eating, hasn't been inspected yet.
Quán ăn, nơi nhiều người bị tiêu chảy nhiễm trùng sau khi ăn, vẫn chưa được kiểm tra.
Nghi vấn
Is there a vaccine which can prevent infectious diarrhea, that is spreading rapidly?
Có loại vắc-xin nào có thể ngăn ngừa bệnh tiêu chảy nhiễm trùng đang lây lan nhanh chóng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He suspects that infectious diarrhea is the cause of his discomfort.
Anh ấy nghi ngờ rằng tiêu chảy truyền nhiễm là nguyên nhân gây ra sự khó chịu của mình.
Phủ định
She doesn't believe that her child has infectious diarrhea, as his symptoms are mild.
Cô ấy không tin rằng con cô ấy bị tiêu chảy truyền nhiễm, vì các triệu chứng của bé nhẹ.
Nghi vấn
Does anyone know what the best treatment for infectious diarrhea is?
Có ai biết phương pháp điều trị tốt nhất cho tiêu chảy truyền nhiễm là gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infectious diarrhea".

Gánh nặng sức khỏe toàn cầu

Tiêu chảy truyền nhiễm là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Bệnh thường liên quan đến nước uống không sạch và điều kiện vệ sinh kém, gây ra gánh nặng lớn cho y tế công cộng và xã hội.

Tầm quan trọng của Liệu pháp bù nước bằng đường uống (ORT)

Liệu pháp bù nước bằng đường uống (ORT), sử dụng dung dịch oresol, là một phát minh y học đơn giản nhưng mang tính cách mạng đã cứu sống hàng triệu trẻ em bị tiêu chảy truyền nhiễm trên toàn cầu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bù nước và điện giải kịp thời để chống lại tình trạng mất nước nghiêm trọng do tiêu chảy.