(Top Banner Ad)
contagious diarrhea
B2
Tính từ B2 Y học

contagious diarrhea

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chảy lây nhiễm ỉa chảy lây nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being transmitted by infection.

Vietnamese Meaning

Có khả năng lây truyền do nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flu is highly contagious during the first few days."

    "Bệnh cúm rất dễ lây lan trong vài ngày đầu."

  • "Contagious diarrhea spread rapidly through the daycare center."

    "Bệnh tiêu chảy truyền nhiễm lây lan nhanh chóng qua trung tâm giữ trẻ ban ngày."

  • "The doctor suspected contagious diarrhea after several patients showed similar symptoms."

    "Bác sĩ nghi ngờ tiêu chảy truyền nhiễm sau khi một số bệnh nhân có các triệu chứng tương tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Contagion Sự lây nhiễm, mầm bệnh lây lan
Adjective Contagious Có tính lây lan, truyền nhiễm
Adverb Contagiously Một cách dễ lây lan
Verb (related concept) Infect Lây nhiễm, làm nhiễm bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
diá (through) + rhein (to flow) → diarrhoia
Latin
con- (with) + tangere (to touch) → contagiosus
Latin
diarrhoea (borrowed from Greek)
Middle English
contagious diarrhea (combination of terms)

Nguồn gốc của từ 'Contagious'

Từ 'contagious' (lây lan) bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Con-' nghĩa là 'cùng với' và 'tangere' nghĩa là 'chạm'. Vì vậy, một căn bệnh 'contagious' là bệnh có thể lây truyền khi bạn 'chạm' hoặc tiếp xúc với người bệnh.

Nguồn gốc của từ 'Diarrhea'

Từ 'diarrhea' (tiêu chảy) đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'diá' (xuyên qua) và 'rhein' (chảy). Nó mô tả chính xác triệu chứng của bệnh là sự 'chảy xuyên qua' đường ruột một cách nhanh chóng và mất kiểm soát.

Usage Note

Tính từ 'contagious' mô tả một bệnh hoặc tình trạng bệnh có thể lây lan từ người này sang người khác, thường qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với mầm bệnh.
Từ 'diarrhea' (hoặc 'diarrhoea') chỉ tình trạng rối loạn tiêu hóa, đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày. Nó có thể là triệu chứng của nhiều bệnh khác nhau, từ nhiễm trùng nhẹ đến các vấn đề nghiêm trọng hơn.

Prepositions

to with

Contagious to: Lây lan cho ai đó/cái gì đó. Contagious with: Bị lây nhiễm cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Contagious Diarrhea
  • acute acute contagious diarrhea
    (bệnh tiêu chảy cấp tính có tính lây lan)
  • severe severe contagious diarrhea
    (tiêu chảy lây lan nghiêm trọng)
  • highly a highly contagious diarrhea strain
    (một chủng tiêu chảy có tính lây nhiễm cao)
Verb + Contagious Diarrhea
  • contract to contract contagious diarrhea
    (mắc phải bệnh tiêu chảy lây lan)
  • prevent to prevent contagious diarrhea
    (phòng ngừa bệnh tiêu chảy lây lan)
  • treat treat contagious diarrhea symptoms
    (điều trị các triệu chứng tiêu chảy lây lan)
Noun (Cause/Context) + Contagious Diarrhea
  • viral viral contagious diarrhea
    (tiêu chảy lây lan do virus)
  • bacterial bacterial contagious diarrhea
    (tiêu chảy lây lan do vi khuẩn)

Idioms

  • Preventing the spread of contagious diarrhea.

    Ngăn chặn sự lây lan của tiêu chảy truyền nhiễm.

    "Public health campaigns focus on preventing the spread of contagious diarrhea through hand hygiene."

    (Các chiến dịch y tế công cộng tập trung vào việc ngăn chặn sự lây lan của tiêu chảy truyền nhiễm thông qua vệ sinh tay.)

  • An outbreak of contagious diarrhea.

    Một đợt bùng phát tiêu chảy truyền nhiễm.

    "Following the floods, the region experienced a major outbreak of contagious diarrhea."

    (Sau trận lũ lụt, khu vực này đã trải qua một đợt bùng phát tiêu chảy truyền nhiễm lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contagious diarrhea

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng lây truyền do nhiễm trùng.

"The flu is highly contagious during the first few days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the picnic, feeling unwell, John realized he had contagious diarrhea.
Sau buổi dã ngoại, cảm thấy không khỏe, John nhận ra mình bị tiêu chảy truyền nhiễm.
Phủ định
Contagious diarrhea, which can spread rapidly, is not always easily treated with over-the-counter medication.
Tiêu chảy truyền nhiễm, bệnh có thể lây lan nhanh chóng, không phải lúc nào cũng dễ dàng điều trị bằng thuốc không kê đơn.
Nghi vấn
Considering the symptoms, could it be contagious diarrhea, or is it just a stomach bug?
Xem xét các triệu chứng, liệu đó có phải là tiêu chảy truyền nhiễm hay chỉ là một loại vi rút dạ dày?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contagious diarrhea".

Tầm quan trọng của vệ sinh

Trong văn hóa phương Tây và các chiến dịch y tế toàn cầu, tiêu chảy lây lan luôn được nhấn mạnh là một vấn đề vệ sinh. Việc rửa tay đúng cách và tiếp cận nguồn nước sạch là thông điệp cốt lõi để ngăn ngừa loại bệnh này, đặc biệt là ở trẻ em.

Sự tế nhị và uyển ngữ

Vì các bệnh liên quan đến đường ruột thường bị coi là chủ đề nhạy cảm, người nói tiếng Anh thường dùng các uyển ngữ (euphemisms) thay vì cụm từ lâm sàng 'contagious diarrhea'. Họ có thể nói 'stomach bug' (bệnh đau bụng) hoặc 'stomach flu' (cúm dạ dày) khi giao tiếp thường ngày để giảm sự khó xử.