contagious diarrhea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being transmitted by infection.
Vietnamese Meaning
Có khả năng lây truyền do nhiễm trùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flu is highly contagious during the first few days."
"Bệnh cúm rất dễ lây lan trong vài ngày đầu."
-
"Contagious diarrhea spread rapidly through the daycare center."
"Bệnh tiêu chảy truyền nhiễm lây lan nhanh chóng qua trung tâm giữ trẻ ban ngày."
-
"The doctor suspected contagious diarrhea after several patients showed similar symptoms."
"Bác sĩ nghi ngờ tiêu chảy truyền nhiễm sau khi một số bệnh nhân có các triệu chứng tương tự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Contagion | Sự lây nhiễm, mầm bệnh lây lan |
| Adjective | Contagious | Có tính lây lan, truyền nhiễm |
| Adverb | Contagiously | Một cách dễ lây lan |
| Verb (related concept) | Infect | Lây nhiễm, làm nhiễm bệnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'contagious' mô tả một bệnh hoặc tình trạng bệnh có thể lây lan từ người này sang người khác, thường qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với mầm bệnh.
Từ 'diarrhea' (hoặc 'diarrhoea') chỉ tình trạng rối loạn tiêu hóa, đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày. Nó có thể là triệu chứng của nhiều bệnh khác nhau, từ nhiễm trùng nhẹ đến các vấn đề nghiêm trọng hơn.
Prepositions
Contagious to: Lây lan cho ai đó/cái gì đó. Contagious with: Bị lây nhiễm cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute acute contagious diarrhea (bệnh tiêu chảy cấp tính có tính lây lan)
-
severe severe contagious diarrhea (tiêu chảy lây lan nghiêm trọng)
-
highly a highly contagious diarrhea strain (một chủng tiêu chảy có tính lây nhiễm cao)
-
contract to contract contagious diarrhea (mắc phải bệnh tiêu chảy lây lan)
-
prevent to prevent contagious diarrhea (phòng ngừa bệnh tiêu chảy lây lan)
-
treat treat contagious diarrhea symptoms (điều trị các triệu chứng tiêu chảy lây lan)
-
viral viral contagious diarrhea (tiêu chảy lây lan do virus)
-
bacterial bacterial contagious diarrhea (tiêu chảy lây lan do vi khuẩn)
Idioms
-
Preventing the spread of contagious diarrhea.
Ngăn chặn sự lây lan của tiêu chảy truyền nhiễm.
"Public health campaigns focus on preventing the spread of contagious diarrhea through hand hygiene."
(Các chiến dịch y tế công cộng tập trung vào việc ngăn chặn sự lây lan của tiêu chảy truyền nhiễm thông qua vệ sinh tay.)
-
An outbreak of contagious diarrhea.
Một đợt bùng phát tiêu chảy truyền nhiễm.
"Following the floods, the region experienced a major outbreak of contagious diarrhea."
(Sau trận lũ lụt, khu vực này đã trải qua một đợt bùng phát tiêu chảy truyền nhiễm lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contagious diarrhea
Tính từCó khả năng lây truyền do nhiễm trùng.
"The flu is highly contagious during the first few days."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the picnic, feeling unwell, John realized he had contagious diarrhea. |
Sau buổi dã ngoại, cảm thấy không khỏe, John nhận ra mình bị tiêu chảy truyền nhiễm. |
| Phủ định | Contagious diarrhea, which can spread rapidly, is not always easily treated with over-the-counter medication. |
Tiêu chảy truyền nhiễm, bệnh có thể lây lan nhanh chóng, không phải lúc nào cũng dễ dàng điều trị bằng thuốc không kê đơn. |
| Nghi vấn | Considering the symptoms, could it be contagious diarrhea, or is it just a stomach bug? |
Xem xét các triệu chứng, liệu đó có phải là tiêu chảy truyền nhiễm hay chỉ là một loại vi rút dạ dày? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contagious diarrhea".
