(Top Banner Ad)
inferior temporal gyrus
C1
noun C1 Neuroanatomy

inferior temporal gyrus

Nghĩa tiếng Việt

hồi thái dương dưới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region of the inferior temporal lobe that is involved in high-level visual processing, particularly in the recognition of objects and faces.

Vietnamese Meaning

Hồi thái dương dưới, một vùng của thùy thái dương dưới liên quan đến xử lý thị giác cấp cao, đặc biệt trong việc nhận dạng các đối tượng và khuôn mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inferior temporal gyrus is crucial for recognizing faces."

    "Hồi thái dương dưới rất quan trọng để nhận diện khuôn mặt."

  • "Studies have shown the importance of the inferior temporal gyrus in visual memory."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của hồi thái dương dưới đối với trí nhớ thị giác."

  • "Activity in the inferior temporal gyrus increases when subjects are shown pictures of familiar objects."

    "Hoạt động trong hồi thái dương dưới tăng lên khi các đối tượng được cho xem hình ảnh của các đồ vật quen thuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj inferior ở dưới, thấp hơn; kém hơn, chất lượng thấp
N inferiority sự kém cỏi, sự thấp kém
Adj temporal thuộc về thái dương (trong giải phẫu); tạm thời, thuộc về thời gian
N temple thái dương (vùng bên đầu)
N gyrus nếp cuộn não (số ít)
N gyri các nếp cuộn não (số nhiều)

Related Words

Subject Area

Neuroanatomy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inferior
Latin
temporalis
Latin
gyrus

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "inferior temporal gyrus" được ghép từ ba từ gốc Latin. "Inferior" có nghĩa là 'dưới' hoặc 'thấp hơn'. "Temporal" liên quan đến vùng 'thái dương' trên đầu. Cuối cùng, "gyrus" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "gyros", có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'nếp cuộn'. Ghép lại, "inferior temporal gyrus" mô tả chính xác một nếp cuộn não nằm ở phía dưới của thùy thái dương, một khu vực quan trọng trong não bộ.

Usage Note

Hồi thái dương dưới (ITG) là một phần của vỏ não thị giác, đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện các đối tượng thị giác phức tạp. Nó là một phần của 'dòng腹側' (ventral stream) trong hệ thống thị giác, chịu trách nhiệm về việc nhận biết 'cái gì' (what) mà chúng ta đang nhìn thấy. Tổn thương ITG có thể dẫn đến chứng mất nhận diện đồ vật (visual agnosia), gây khó khăn trong việc nhận biết các đồ vật quen thuộc bằng thị giác. ITG khác với hồi thái dương trên (superior temporal gyrus) và hồi thái dương giữa (middle temporal gyrus) về chức năng và vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inferior temporal gyrus
  • activate activate the inferior temporal gyrus
    (kích hoạt nếp cuộn thái dương dưới)
  • damage damage the inferior temporal gyrus
    (làm tổn thương nếp cuộn thái dương dưới)
  • process process information in the inferior temporal gyrus
    (xử lý thông tin ở nếp cuộn thái dương dưới)
Adjective + inferior temporal gyrus
  • bilateral bilateral inferior temporal gyrus
    (nếp cuộn thái dương dưới hai bên)
  • anterior anterior inferior temporal gyrus
    (nếp cuộn thái dương dưới phía trước)
  • posterior posterior inferior temporal gyrus
    (nếp cuộn thái dương dưới phía sau)
Noun/Prepositional Phrase + inferior temporal gyrus
  • function of function of the inferior temporal gyrus
    (chức năng của nếp cuộn thái dương dưới)
  • lesions in lesions in the inferior temporal gyrus
    (tổn thương/tổn thương ở nếp cuộn thái dương dưới)
  • activity in activity in the inferior temporal gyrus
    (hoạt động ở nếp cuộn thái dương dưới)

Idioms

  • the role of the inferior temporal gyrus in object recognition

    vai trò của nếp cuộn thái dương dưới trong việc nhận dạng vật thể

    "Researchers are extensively studying the role of the inferior temporal gyrus in object recognition."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sâu rộng về vai trò của nếp cuộn thái dương dưới trong việc nhận dạng vật thể.)

  • damage to the inferior temporal gyrus

    tổn thương ở nếp cuộn thái dương dưới

    "Damage to the inferior temporal gyrus can lead to a condition known as visual agnosia."

    (Tổn thương ở nếp cuộn thái dương dưới có thể dẫn đến một tình trạng gọi là chứng mù vật thể.)

  • activation of the inferior temporal gyrus

    sự kích hoạt nếp cuộn thái dương dưới

    "Viewing familiar faces causes significant activation of the inferior temporal gyrus."

    (Việc nhìn các khuôn mặt quen thuộc gây ra sự kích hoạt đáng kể ở nếp cuộn thái dương dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inferior temporal gyrus

noun
Lật mặt

Hồi thái dương dưới, một vùng của thùy thái dương dưới liên quan đến xử lý thị giác cấp cao, đặc biệt trong việc nhận dạng các đối tượng và khuôn mặt.

"The inferior temporal gyrus is crucial for recognizing faces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inferior temporal gyrus".

Trung tâm nhận diện thế giới vật thể

Nếp cuộn thái dương dưới đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xử lý thị giác cấp cao, đặc biệt là nhận diện vật thể và khuôn mặt. Nó cho phép chúng ta nhận ra những gì mình nhìn thấy – từ một chiếc ghế đến khuôn mặt của một người thân yêu. Nếu khu vực này bị tổn thương, một người có thể nhìn thấy vật thể nhưng không thể nhận ra chúng là gì (chứng mất khả năng nhận thức vật thể hay agnosia), cho thấy sự phức tạp và chuyên biệt hóa của não bộ trong việc giải mã thế giới xung quanh chúng ta.

Con đường thị giác 'cái gì'

Trong khoa học thần kinh, nếp cuộn thái dương dưới là một phần chính của "con đường thị giác bụng" (ventral visual pathway), thường được gọi là con đường "cái gì" (the 'what' pathway). Con đường này chịu trách nhiệm cho việc nhận dạng và phân loại vật thể, giúp chúng ta hiểu "vật thể này là gì". Điều này đối lập với "con đường thị giác lưng" (dorsal visual pathway) hay con đường "ở đâu" (the 'where' pathway), vốn liên quan đến việc định vị vật thể trong không gian và hướng dẫn hành động.