inferior temporal gyrus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region of the inferior temporal lobe that is involved in high-level visual processing, particularly in the recognition of objects and faces.
Vietnamese Meaning
Hồi thái dương dưới, một vùng của thùy thái dương dưới liên quan đến xử lý thị giác cấp cao, đặc biệt trong việc nhận dạng các đối tượng và khuôn mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inferior temporal gyrus is crucial for recognizing faces."
"Hồi thái dương dưới rất quan trọng để nhận diện khuôn mặt."
-
"Studies have shown the importance of the inferior temporal gyrus in visual memory."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của hồi thái dương dưới đối với trí nhớ thị giác."
-
"Activity in the inferior temporal gyrus increases when subjects are shown pictures of familiar objects."
"Hoạt động trong hồi thái dương dưới tăng lên khi các đối tượng được cho xem hình ảnh của các đồ vật quen thuộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | inferior | ở dưới, thấp hơn; kém hơn, chất lượng thấp |
| N | inferiority | sự kém cỏi, sự thấp kém |
| Adj | temporal | thuộc về thái dương (trong giải phẫu); tạm thời, thuộc về thời gian |
| N | temple | thái dương (vùng bên đầu) |
| N | gyrus | nếp cuộn não (số ít) |
| N | gyri | các nếp cuộn não (số nhiều) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hồi thái dương dưới (ITG) là một phần của vỏ não thị giác, đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện các đối tượng thị giác phức tạp. Nó là một phần của 'dòng腹側' (ventral stream) trong hệ thống thị giác, chịu trách nhiệm về việc nhận biết 'cái gì' (what) mà chúng ta đang nhìn thấy. Tổn thương ITG có thể dẫn đến chứng mất nhận diện đồ vật (visual agnosia), gây khó khăn trong việc nhận biết các đồ vật quen thuộc bằng thị giác. ITG khác với hồi thái dương trên (superior temporal gyrus) và hồi thái dương giữa (middle temporal gyrus) về chức năng và vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
activate activate the inferior temporal gyrus (kích hoạt nếp cuộn thái dương dưới)
-
damage damage the inferior temporal gyrus (làm tổn thương nếp cuộn thái dương dưới)
-
process process information in the inferior temporal gyrus (xử lý thông tin ở nếp cuộn thái dương dưới)
-
bilateral bilateral inferior temporal gyrus (nếp cuộn thái dương dưới hai bên)
-
anterior anterior inferior temporal gyrus (nếp cuộn thái dương dưới phía trước)
-
posterior posterior inferior temporal gyrus (nếp cuộn thái dương dưới phía sau)
-
function of function of the inferior temporal gyrus (chức năng của nếp cuộn thái dương dưới)
-
lesions in lesions in the inferior temporal gyrus (tổn thương/tổn thương ở nếp cuộn thái dương dưới)
-
activity in activity in the inferior temporal gyrus (hoạt động ở nếp cuộn thái dương dưới)
Idioms
-
the role of the inferior temporal gyrus in object recognition
vai trò của nếp cuộn thái dương dưới trong việc nhận dạng vật thể
"Researchers are extensively studying the role of the inferior temporal gyrus in object recognition."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sâu rộng về vai trò của nếp cuộn thái dương dưới trong việc nhận dạng vật thể.)
-
damage to the inferior temporal gyrus
tổn thương ở nếp cuộn thái dương dưới
"Damage to the inferior temporal gyrus can lead to a condition known as visual agnosia."
(Tổn thương ở nếp cuộn thái dương dưới có thể dẫn đến một tình trạng gọi là chứng mù vật thể.)
-
activation of the inferior temporal gyrus
sự kích hoạt nếp cuộn thái dương dưới
"Viewing familiar faces causes significant activation of the inferior temporal gyrus."
(Việc nhìn các khuôn mặt quen thuộc gây ra sự kích hoạt đáng kể ở nếp cuộn thái dương dưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inferior temporal gyrus
nounHồi thái dương dưới, một vùng của thùy thái dương dưới liên quan đến xử lý thị giác cấp cao, đặc biệt trong việc nhận dạng các đối tượng và khuôn mặt.
"The inferior temporal gyrus is crucial for recognizing faces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inferior temporal gyrus".
