(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ object recognition
C1

object recognition

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhận dạng đối tượng xác định đối tượng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Object recognition'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khả năng của một hệ thống máy tính trong việc xác định các đối tượng trong hình ảnh hoặc video.

Definition (English Meaning)

The ability of a computer system to identify objects in images or videos.

Ví dụ Thực tế với 'Object recognition'

  • "Object recognition is a crucial component of self-driving cars."

    "Nhận dạng đối tượng là một thành phần quan trọng của xe tự hành."

  • "The company is developing new algorithms for object recognition."

    "Công ty đang phát triển các thuật toán mới cho việc nhận dạng đối tượng."

  • "Object recognition technology is used in facial recognition systems."

    "Công nghệ nhận dạng đối tượng được sử dụng trong các hệ thống nhận dạng khuôn mặt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Object recognition'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: object recognition
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

image recognition(nhận dạng hình ảnh)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Trí tuệ nhân tạo

Ghi chú Cách dùng 'Object recognition'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Object recognition là một lĩnh vực con của computer vision và liên quan đến việc xác định và gắn nhãn các đối tượng trong một hình ảnh hoặc video. Nó khác với object detection, mặc dù hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. Object detection là xác định *vị trí* của các đối tượng, trong khi object recognition là xác định *loại* đối tượng đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Object recognition'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)