(Top Banner Ad)
object recognition
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo

object recognition

UK: /ˈɒbdʒekt rekəɡˈnɪʃən/ • US: /ˈɑːbdʒekt rekəɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận dạng đối tượng xác định đối tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a computer system to identify objects in images or videos.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một hệ thống máy tính trong việc xác định các đối tượng trong hình ảnh hoặc video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Object recognition is a crucial component of self-driving cars."

    "Nhận dạng đối tượng là một thành phần quan trọng của xe tự hành."

  • "The company is developing new algorithms for object recognition."

    "Công ty đang phát triển các thuật toán mới cho việc nhận dạng đối tượng."

  • "Object recognition technology is used in facial recognition systems."

    "Công nghệ nhận dạng đối tượng được sử dụng trong các hệ thống nhận dạng khuôn mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun object vật thể, đối tượng
Verb object phản đối
Noun objection sự phản đối
Adjective objective khách quan
Verb recognize nhận ra, công nhận
Adjective recognizable có thể nhận ra
Noun recognition sự nhận dạng, sự công nhận
Noun cognition nhận thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obiectum
Latin
recognitio
English (Modern)
object
English (Modern)
recognition
English (Modern - Compound)
object recognition

Nguồn gốc của 'object recognition'

Cụm từ 'object recognition' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Object' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obiectum', có nghĩa là 'vật bị ném ra trước mắt'. 'Recognition' cũng có gốc Latin từ 'recognoscere', nghĩa là 'nhận ra, nhớ lại'. Khi hai từ này ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm then chốt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và thị giác máy tính, mô tả khả năng máy tính 'nhìn' và 'hiểu' các vật thể trong môi trường của nó, giống như cách con người nhận diện mọi thứ xung quanh.

Usage Note

Object recognition là một lĩnh vực con của computer vision và liên quan đến việc xác định và gắn nhãn các đối tượng trong một hình ảnh hoặc video. Nó khác với object detection, mặc dù hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. Object detection là xác định *vị trí* của các đối tượng, trong khi object recognition là xác định *loại* đối tượng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + object recognition
  • accurate accurate object recognition
    (nhận dạng vật thể chính xác)
  • real-time real-time object recognition
    (nhận dạng vật thể thời gian thực)
  • advanced advanced object recognition
    (nhận dạng vật thể tiên tiến)
Verb + object recognition
  • perform perform object recognition
    (thực hiện nhận dạng vật thể)
  • improve improve object recognition
    (cải thiện nhận dạng vật thể)
  • apply apply object recognition
    (ứng dụng nhận dạng vật thể)
Object recognition + Noun
  • systems object recognition systems
    (hệ thống nhận dạng vật thể)
  • technology object recognition technology
    (công nghệ nhận dạng vật thể)
  • algorithms object recognition algorithms
    (thuật toán nhận dạng vật thể)

Idioms

  • real-time object recognition

    nhận dạng vật thể theo thời gian thực

    "The drone uses real-time object recognition to avoid obstacles."

    (Máy bay không người lái sử dụng nhận dạng vật thể theo thời gian thực để tránh chướng ngại vật.)

  • AI-powered object recognition

    nhận dạng vật thể ứng dụng AI

    "AI-powered object recognition is crucial for autonomous vehicles."

    (Nhận dạng vật thể ứng dụng AI rất quan trọng đối với xe tự lái.)

  • the challenges of object recognition

    những thách thức của nhận dạng vật thể

    "One of the challenges of object recognition is dealing with varying lighting conditions."

    (Một trong những thách thức của nhận dạng vật thể là xử lý các điều kiện ánh sáng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

object recognition

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một hệ thống máy tính trong việc xác định các đối tượng trong hình ảnh hoặc video.

"Object recognition is a crucial component of self-driving cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "object recognition".

Ứng dụng trong đời sống hàng ngày

Công nghệ nhận dạng vật thể (object recognition) đã và đang cách mạng hóa nhiều khía cạnh của đời sống hiện đại. Từ việc nhận diện biển báo giao thông và người đi bộ trong xe tự lái, hỗ trợ camera an ninh thông minh phát hiện các mối đe dọa, đến việc giúp robot công nghiệp phân loại sản phẩm. Nó còn được ứng dụng trong các cửa hàng bán lẻ không người bán, nơi camera tự động nhận diện các mặt hàng khách hàng lấy, tạo nên trải nghiệm mua sắm tiện lợi và nhanh chóng.

Những lo ngại về đạo đức và quyền riêng tư

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, công nghệ nhận dạng vật thể cũng đặt ra những lo ngại nghiêm trọng về đạo đức và quyền riêng tư. Khả năng giám sát và theo dõi cá nhân, đặc biệt là thông qua nhận dạng khuôn mặt, có thể dẫn đến sự xâm phạm quyền riêng tư. Ngoài ra, các hệ thống AI có thể thừa hưởng hoặc phát triển định kiến từ dữ liệu huấn luyện, dẫn đến việc nhận dạng sai lệch hoặc thiếu công bằng đối với một số nhóm người, gây ra những vấn đề xã hội phức tạp.