(Top Banner Ad)
inferior to
B2
Tính từ B2 Chung

inferior to

UK: /ɪnˈfɪəriə tuː/ • US: /ɪnˈfɪriər tuː/

Nghĩa tiếng Việt

thấp kém hơn kém hơn yếu thế hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lower in rank, status, or quality.

Vietnamese Meaning

Thấp kém hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This product is inferior to the previous model."

    "Sản phẩm này kém hơn so với mẫu trước."

  • "The software is technically inferior to its competitors."

    "Phần mềm này về mặt kỹ thuật thì kém hơn so với các đối thủ cạnh tranh."

  • "In his opinion, jazz music is inferior to classical music."

    "Theo ý kiến của anh ấy, nhạc jazz kém hơn nhạc cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inferior thấp kém hơn, thua kém hơn, cấp dưới
Noun inferiority sự thấp kém, sự thua kém; mặc cảm tự ti
Noun inferiors những người cấp dưới, những người có địa vị thấp hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inferior
Middle English
inferior
English
inferior

Nguồn gốc của 'inferior'

Từ 'inferior' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inferior', là dạng so sánh hơn của 'inferus' (nghĩa là 'thấp, phía dưới'). Ban đầu, từ này mô tả vị trí địa lý hoặc thứ hạng, sau đó được dùng để chỉ chất lượng thấp hơn, giá trị kém hơn hoặc vị thế dưới quyền so với cái khác. Khi kết hợp với giới từ 'to', nó hoàn thiện ý nghĩa so sánh 'kém hơn ai/cái gì'.

Usage Note

Cụm từ 'inferior to' dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, trong đó một đối tượng được coi là kém hơn đối tượng còn lại. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch về chất lượng, địa vị, hoặc hiệu suất. Khác với 'worse than' (tệ hơn), 'inferior to' thường mang sắc thái trang trọng hơn và mang tính chất khách quan, đánh giá hơn là cảm xúc.

Prepositions

to

Giới từ 'to' bắt buộc phải đi sau 'inferior' để thể hiện sự so sánh. Nó chỉ ra đối tượng mà cái gì đó được so sánh là kém hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inferior to
  • vastly vastly inferior to
    (kém xa, thua xa so với)
  • markedly markedly inferior to
    (kém rõ rệt, thua kém rõ ràng so với)
  • significantly significantly inferior to
    (kém đáng kể, thua kém đáng kể so với)
  • technically technically inferior to
    (kém về mặt kỹ thuật so với)
  • far far inferior to
    (kém xa, thua xa so với)
Verb + inferior to
  • feel feel inferior to
    (cảm thấy thấp kém/thua kém hơn ai đó/cái gì đó)
  • be considered be considered inferior to
    (được coi là thấp kém/thua kém hơn so với)
  • prove prove inferior to
    (chứng tỏ kém hơn/thua kém hơn so với)
Noun + inferior to
  • quality quality inferior to
    (chất lượng kém hơn so với)
  • products products inferior to
    (sản phẩm kém hơn so với)

Idioms

  • feel inferior to someone/something

    cảm thấy thua kém/thấp kém hơn ai đó/cái gì đó

    "She always felt inferior to her older sister who was very successful."

    (Cô ấy luôn cảm thấy thua kém chị gái mình, người rất thành công.)

  • be inferior to none

    không kém ai, không thua kém bất cứ ai/cái gì (thường ngụ ý xuất sắc hoặc ngang bằng)

    "His artistic talent is inferior to none in this city."

    (Tài năng nghệ thuật của anh ấy không kém bất cứ ai trong thành phố này.)

  • be of inferior quality to something

    có chất lượng kém hơn so với cái gì đó

    "The new model was of inferior quality to its predecessor."

    (Mẫu mới có chất lượng kém hơn so với mẫu trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inferior to

Tính từ
Lật mặt

Thấp kém hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.

"This product is inferior to the previous model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his work is inferior to hers is quite obvious.
Việc công việc của anh ấy kém hơn của cô ấy là điều khá hiển nhiên.
Phủ định
It is not true that her skills are inferior to his.
Không đúng sự thật rằng kỹ năng của cô ấy kém hơn của anh ấy.
Nghi vấn
Is it the case that my performance is inferior to yours?
Có phải hiệu suất của tôi kém hơn của bạn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His work is inferior to hers.
Công việc của anh ấy kém hơn công việc của cô ấy.
Phủ định
Her performance is not inferior to expectations.
Màn trình diễn của cô ấy không hề thua kém so với kỳ vọng.
Nghi vấn
Is this brand inferior to the other one?
Thương hiệu này có kém hơn thương hiệu kia không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This model is inferior: it lacks the advanced features of the newer versions.
Mẫu này kém hơn: nó thiếu các tính năng nâng cao của các phiên bản mới hơn.
Phủ định
Her latest performance isn't inferior to her previous ones: in fact, it's even better.
Màn trình diễn mới nhất của cô ấy không hề kém hơn những màn trình diễn trước: thực tế, nó còn tốt hơn.
Nghi vấn
Is this product inferior in quality: does it meet the required safety standards?
Sản phẩm này có chất lượng kém hơn không: nó có đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cần thiết không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This brand of coffee is inferior to the one we usually buy.
Nhãn hiệu cà phê này kém hơn loại chúng ta thường mua.
Phủ định
He doesn't feel inferior to his colleagues, despite their experience.
Anh ấy không cảm thấy thua kém các đồng nghiệp của mình, mặc dù họ có kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is this product inferior to the previous model?
Sản phẩm này có kém hơn mẫu trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inferior to".

Mặc cảm tự ti (Inferiority Complex)

Trong tâm lý học phương Tây, 'mặc cảm tự ti' (inferiority complex) là một thuật ngữ chỉ cảm giác thiếu tự tin, nghi ngờ bản thân kéo dài, thường do cảm thấy mình không đủ năng lực hoặc kém hơn người khác. Cảm giác này có thể ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi và các mối quan hệ xã hội của một người, đôi khi dẫn đến hành vi bù đắp hoặc tách biệt.

Thứ bậc xã hội và đánh giá giá trị

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm 'inferior to' thường được dùng để đánh giá con người hoặc vật phẩm trong một thứ bậc xã hội, hệ thống chất lượng hoặc hệ thống giá trị. Việc bị coi là 'inferior' có thể ảnh hưởng đến địa vị xã hội của một người hoặc giá trị thị trường của một sản phẩm. Tuy nhiên, quan điểm hiện đại thường khuyến khích sự bình đẳng và tránh phán xét dựa trên sự 'kém hơn'.