inferior to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lower in rank, status, or quality.
Vietnamese Meaning
Thấp kém hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This product is inferior to the previous model."
"Sản phẩm này kém hơn so với mẫu trước."
-
"The software is technically inferior to its competitors."
"Phần mềm này về mặt kỹ thuật thì kém hơn so với các đối thủ cạnh tranh."
-
"In his opinion, jazz music is inferior to classical music."
"Theo ý kiến của anh ấy, nhạc jazz kém hơn nhạc cổ điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inferior | thấp kém hơn, thua kém hơn, cấp dưới |
| Noun | inferiority | sự thấp kém, sự thua kém; mặc cảm tự ti |
| Noun | inferiors | những người cấp dưới, những người có địa vị thấp hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'inferior to' dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, trong đó một đối tượng được coi là kém hơn đối tượng còn lại. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch về chất lượng, địa vị, hoặc hiệu suất. Khác với 'worse than' (tệ hơn), 'inferior to' thường mang sắc thái trang trọng hơn và mang tính chất khách quan, đánh giá hơn là cảm xúc.
Prepositions
Giới từ 'to' bắt buộc phải đi sau 'inferior' để thể hiện sự so sánh. Nó chỉ ra đối tượng mà cái gì đó được so sánh là kém hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vastly vastly inferior to (kém xa, thua xa so với)
-
markedly markedly inferior to (kém rõ rệt, thua kém rõ ràng so với)
-
significantly significantly inferior to (kém đáng kể, thua kém đáng kể so với)
-
technically technically inferior to (kém về mặt kỹ thuật so với)
-
far far inferior to (kém xa, thua xa so với)
-
feel feel inferior to (cảm thấy thấp kém/thua kém hơn ai đó/cái gì đó)
-
be considered be considered inferior to (được coi là thấp kém/thua kém hơn so với)
-
prove prove inferior to (chứng tỏ kém hơn/thua kém hơn so với)
-
quality quality inferior to (chất lượng kém hơn so với)
-
products products inferior to (sản phẩm kém hơn so với)
Idioms
-
feel inferior to someone/something
cảm thấy thua kém/thấp kém hơn ai đó/cái gì đó
"She always felt inferior to her older sister who was very successful."
(Cô ấy luôn cảm thấy thua kém chị gái mình, người rất thành công.)
-
be inferior to none
không kém ai, không thua kém bất cứ ai/cái gì (thường ngụ ý xuất sắc hoặc ngang bằng)
"His artistic talent is inferior to none in this city."
(Tài năng nghệ thuật của anh ấy không kém bất cứ ai trong thành phố này.)
-
be of inferior quality to something
có chất lượng kém hơn so với cái gì đó
"The new model was of inferior quality to its predecessor."
(Mẫu mới có chất lượng kém hơn so với mẫu trước đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inferior to
Tính từThấp kém hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.
"This product is inferior to the previous model."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That his work is inferior to hers is quite obvious. |
Việc công việc của anh ấy kém hơn của cô ấy là điều khá hiển nhiên. |
| Phủ định | It is not true that her skills are inferior to his. |
Không đúng sự thật rằng kỹ năng của cô ấy kém hơn của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is it the case that my performance is inferior to yours? |
Có phải hiệu suất của tôi kém hơn của bạn không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His work is inferior to hers. |
Công việc của anh ấy kém hơn công việc của cô ấy. |
| Phủ định | Her performance is not inferior to expectations. |
Màn trình diễn của cô ấy không hề thua kém so với kỳ vọng. |
| Nghi vấn | Is this brand inferior to the other one? |
Thương hiệu này có kém hơn thương hiệu kia không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This model is inferior: it lacks the advanced features of the newer versions. |
Mẫu này kém hơn: nó thiếu các tính năng nâng cao của các phiên bản mới hơn. |
| Phủ định | Her latest performance isn't inferior to her previous ones: in fact, it's even better. |
Màn trình diễn mới nhất của cô ấy không hề kém hơn những màn trình diễn trước: thực tế, nó còn tốt hơn. |
| Nghi vấn | Is this product inferior in quality: does it meet the required safety standards? |
Sản phẩm này có chất lượng kém hơn không: nó có đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cần thiết không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This brand of coffee is inferior to the one we usually buy. |
Nhãn hiệu cà phê này kém hơn loại chúng ta thường mua. |
| Phủ định | He doesn't feel inferior to his colleagues, despite their experience. |
Anh ấy không cảm thấy thua kém các đồng nghiệp của mình, mặc dù họ có kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Is this product inferior to the previous model? |
Sản phẩm này có kém hơn mẫu trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inferior to".
