(Top Banner Ad)
low-grade
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

low-grade

UK: /ˌləʊ ˈɡreɪd/ • US: /ˌloʊ ˈɡreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cấp thấp phẩm cấp thấp chất lượng kém hạng xoàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of low quality or standard; inferior.

Vietnamese Meaning

Chất lượng hoặc tiêu chuẩn thấp; kém hơn; thứ yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with low-grade cancer."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh ung thư cấp độ thấp."

  • "The company decided to use low-grade materials to reduce costs."

    "Công ty quyết định sử dụng vật liệu cấp thấp để giảm chi phí."

  • "The doctor said it was a low-grade infection and prescribed antibiotics."

    "Bác sĩ nói đó là một bệnh nhiễm trùng nhẹ và kê đơn thuốc kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective graded Được phân loại theo cấp độ
Adverb lowly Một cách khiêm tốn, thấp kém
Adjective low Thấp, có chất lượng kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
low-grade

Nguồn gốc của 'low-grade'

Từ 'low-grade' đơn giản là sự kết hợp của 'low' (thấp) và 'grade' (cấp độ, chất lượng). Nó được sử dụng để mô tả những thứ có chất lượng kém hoặc không đạt tiêu chuẩn mong muốn. Cách dùng này đã xuất hiện khá tự nhiên trong tiếng Anh khi cần phân biệt các mức chất lượng khác nhau.

Usage Note

Tính từ 'low-grade' thường được dùng để mô tả những thứ không đạt tiêu chuẩn cao, có thể là do chất lượng kém vốn có hoặc do quá trình sản xuất không tốt. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc đánh giá thấp. Sự khác biệt giữa 'low-grade' và các từ như 'inferior' hoặc 'poor-quality' nằm ở chỗ 'low-grade' thường liên quan đến một thang đo hoặc hệ thống phân loại, trong khi các từ khác mang tính chủ quan hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + low-grade
  • relatively relatively low-grade
    (tương đối chất lượng thấp)
  • generally generally low-grade
    (nói chung là chất lượng thấp)
Danh từ + low-grade
  • ore low-grade ore
    (quặng chất lượng thấp)
  • fuel low-grade fuel
    (nhiên liệu chất lượng thấp)
  • material low-grade material
    (vật liệu chất lượng thấp)

Idioms

  • Nothing low-grade about...

    Hoàn toàn không có gì tồi tệ về...

    "There is nothing low-grade about his work ethic."

    (Không có gì tồi tệ về đạo đức làm việc của anh ấy cả.)

  • low-grade fever

    sốt nhẹ

    "I've had a low-grade fever for the past few days."

    (Tôi đã bị sốt nhẹ vài ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-grade

adjective
Lật mặt

Chất lượng hoặc tiêu chuẩn thấp; kém hơn; thứ yếu.

"The patient was diagnosed with low-grade cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company uses low-grade materials is unacceptable to many customers.
Việc công ty sử dụng vật liệu chất lượng thấp là không thể chấp nhận được đối với nhiều khách hàng.
Phủ định
Whether the factory will purchase low-grade coal is not yet determined.
Liệu nhà máy có mua than chất lượng thấp hay không vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
Why the school district chose low-grade paper for the textbooks remains a mystery.
Tại sao khu học chánh chọn giấy chất lượng thấp cho sách giáo khoa vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-grade".

Sự phân loại chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phân loại chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ là rất quan trọng. 'Low-grade' thường được sử dụng để chỉ những thứ không đáp ứng được các tiêu chuẩn tối thiểu, và có thể không được chấp nhận cho một số mục đích nhất định. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng và đáp ứng mong đợi của khách hàng.