low-grade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất lượng hoặc tiêu chuẩn thấp; kém hơn; thứ yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was diagnosed with low-grade cancer."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh ung thư cấp độ thấp."
-
"The company decided to use low-grade materials to reduce costs."
"Công ty quyết định sử dụng vật liệu cấp thấp để giảm chi phí."
-
"The doctor said it was a low-grade infection and prescribed antibiotics."
"Bác sĩ nói đó là một bệnh nhiễm trùng nhẹ và kê đơn thuốc kháng sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'low-grade' thường được dùng để mô tả những thứ không đạt tiêu chuẩn cao, có thể là do chất lượng kém vốn có hoặc do quá trình sản xuất không tốt. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc đánh giá thấp. Sự khác biệt giữa 'low-grade' và các từ như 'inferior' hoặc 'poor-quality' nằm ở chỗ 'low-grade' thường liên quan đến một thang đo hoặc hệ thống phân loại, trong khi các từ khác mang tính chủ quan hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively low-grade (tương đối chất lượng thấp)
-
generally generally low-grade (nói chung là chất lượng thấp)
-
ore low-grade ore (quặng chất lượng thấp)
-
fuel low-grade fuel (nhiên liệu chất lượng thấp)
-
material low-grade material (vật liệu chất lượng thấp)
Idioms
-
Nothing low-grade about...
Hoàn toàn không có gì tồi tệ về...
"There is nothing low-grade about his work ethic."
(Không có gì tồi tệ về đạo đức làm việc của anh ấy cả.)
-
low-grade fever
sốt nhẹ
"I've had a low-grade fever for the past few days."
(Tôi đã bị sốt nhẹ vài ngày nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-grade
adjectiveChất lượng hoặc tiêu chuẩn thấp; kém hơn; thứ yếu.
"The patient was diagnosed with low-grade cancer."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company uses low-grade materials is unacceptable to many customers. |
Việc công ty sử dụng vật liệu chất lượng thấp là không thể chấp nhận được đối với nhiều khách hàng. |
| Phủ định | Whether the factory will purchase low-grade coal is not yet determined. |
Liệu nhà máy có mua than chất lượng thấp hay không vẫn chưa được xác định. |
| Nghi vấn | Why the school district chose low-grade paper for the textbooks remains a mystery. |
Tại sao khu học chánh chọn giấy chất lượng thấp cho sách giáo khoa vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-grade".
