(Top Banner Ad)
better than
A2
Cụm tính từ so sánh A2 Tổng quát

better than

UK: /ˈbɛtə(r) ðæn/ • US: /ˈbɛtər ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

tốt hơn hơn ưu việt hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superior to; of a higher standard or quality compared to something else.

Vietnamese Meaning

Tốt hơn, ưu việt hơn, ở mức độ hoặc chất lượng cao hơn so với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This coffee is better than the one I had yesterday."

    "Cà phê này ngon hơn cà phê tôi uống hôm qua."

  • "My grades are better than yours."

    "Điểm của tôi tốt hơn của bạn."

  • "Traveling by train is often better than driving in the city."

    "Đi du lịch bằng tàu hỏa thường tốt hơn lái xe trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi
Adjective / Adverb (Comparative) better tốt hơn, giỏi hơn
Adjective / Adverb (Superlative) best tốt nhất, giỏi nhất
Verb to better cải thiện, làm cho tốt hơn
Noun betterment sự cải thiện, sự tiến bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhad-
Proto-Germanic
*batizō
Old English
betera
Middle English
bettre
Modern English
better

Nguồn gốc của sự 'Tốt hơn'

Từ 'better' bắt nguồn từ gốc German cổ 'batizō', mang nghĩa là 'hữu ích, có lợi'. Nó không chỉ đơn thuần là so sánh của 'good' (tốt), mà còn hàm ý sự cải thiện, khắc phục một điều gì đó. Vì vậy, khi bạn nói thứ gì đó 'better', bạn không chỉ nói nó tốt, mà còn đang nói nó mang lại lợi ích hoặc sự tiến bộ rõ rệt.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để thể hiện sự so sánh hơn giữa hai đối tượng hoặc khái niệm. Nó chỉ ra rằng một đối tượng có những phẩm chất hoặc đặc điểm mong muốn vượt trội hơn đối tượng còn lại. Nên tránh nhầm lẫn với 'best', là so sánh nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + better than
  • feel better than...
    (cảm thấy khỏe hơn...)
  • know better than to do something
    (biết rõ hơn là không nên làm gì đó)
  • look better than...
    (trông đẹp/ổn hơn...)
  • sounds better than...
    (nghe có vẻ hay hơn...)
Adverb + better than
  • much better than...
    (tốt hơn nhiều...)
  • far better than...
    (tốt hơn hẳn, vượt trội hơn...)
  • slightly better than...
    (tốt hơn một chút...)
  • even better than...
    (còn tốt hơn cả...)
Common Phrases
  • nothing better than...
    (không gì tuyệt vời hơn...)
  • anything is better than...
    (bất cứ thứ gì cũng hơn là...)
  • get better than...
    (trở nên tốt hơn...)

Idioms

  • Better late than never.

    Thà muộn còn hơn không.

    "He finally apologized to me yesterday. Well, better late than never."

    (Hôm qua anh ấy cuối cùng cũng xin lỗi tôi. Thôi thì, thà muộn còn hơn không.)

  • Better safe than sorry.

    Cẩn tắc vô áy náy. (Thà an toàn còn hơn hối hận)

    "You should bring an umbrella, the sky looks cloudy. Better safe than sorry."

    (Bạn nên mang theo ô, trời trông nhiều mây lắm. Cẩn tắc vô áy náy.)

  • Better the devil you know (than the devil you don't).

    Thà quen với cái xấu còn hơn đối mặt với cái xấu xa lạ.

    "I'm thinking of changing jobs, but my current boss is difficult. I guess it's better the devil you know."

    (Tôi đang nghĩ đến việc đổi việc, nhưng sếp hiện tại thì khó tính. Tôi cho rằng thà quen với cái xấu còn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

better than

Cụm tính từ so sánh
Lật mặt

Tốt hơn, ưu việt hơn, ở mức độ hoặc chất lượng cao hơn so với một cái gì đó khác.

"This coffee is better than the one I had yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced harder, I would have performed better than I did.
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, tôi đã có thể biểu diễn tốt hơn so với những gì tôi đã làm.
Phủ định
If she hadn't taken the extra classes, she wouldn't have done better than the other students.
Nếu cô ấy không tham gia các lớp học thêm, cô ấy đã không thể làm tốt hơn các học sinh khác.
Nghi vấn
Would he have felt better than before if he had told her the truth?
Anh ấy có cảm thấy tốt hơn trước nếu anh ấy đã nói với cô ấy sự thật không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had thought she had prepared better than him for the exam.
Cô ấy đã nghĩ rằng cô ấy đã chuẩn bị tốt hơn anh ấy cho kỳ thi.
Phủ định
He had not expected the sequel to be better than the original movie.
Anh ấy đã không mong đợi phần tiếp theo hay hơn bộ phim gốc.
Nghi vấn
Had the service been better than they had anticipated before they left the restaurant?
Dịch vụ đã tốt hơn họ dự đoán trước khi họ rời nhà hàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "better than".

Văn hóa cạnh tranh và 'Self-improvement'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tinh thần 'tốt hơn' là động lực lớn trong kinh doanh, thể thao và phát triển cá nhân. Việc trở thành 'phiên bản tốt hơn của chính mình' (a better version of yourself) là một mục tiêu phổ biến, thúc đẩy sự đổi mới và nỗ lực không ngừng. Nó không chỉ là việc hơn thua người khác, mà là sự tự cải thiện bản thân.

Hội chứng 'Con nhà người ta' phiên bản phương Tây

Cụm từ 'Keeping up with the Joneses' mô tả áp lực xã hội phải có được vật chất và địa vị 'tốt hơn hoặc bằng' hàng xóm của mình. Điều này phản ánh một khía cạnh của văn hóa tiêu dùng, nơi việc so sánh và mong muốn 'hơn người' có thể dẫn đến những quyết định tài chính không khôn ngoan.