better than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tốt hơn, ưu việt hơn, ở mức độ hoặc chất lượng cao hơn so với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This coffee is better than the one I had yesterday."
"Cà phê này ngon hơn cà phê tôi uống hôm qua."
-
"My grades are better than yours."
"Điểm của tôi tốt hơn của bạn."
-
"Traveling by train is often better than driving in the city."
"Đi du lịch bằng tàu hỏa thường tốt hơn lái xe trong thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | good | tốt, giỏi |
| Adjective / Adverb (Comparative) | better | tốt hơn, giỏi hơn |
| Adjective / Adverb (Superlative) | best | tốt nhất, giỏi nhất |
| Verb | to better | cải thiện, làm cho tốt hơn |
| Noun | betterment | sự cải thiện, sự tiến bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để thể hiện sự so sánh hơn giữa hai đối tượng hoặc khái niệm. Nó chỉ ra rằng một đối tượng có những phẩm chất hoặc đặc điểm mong muốn vượt trội hơn đối tượng còn lại. Nên tránh nhầm lẫn với 'best', là so sánh nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel better than... (cảm thấy khỏe hơn...)
-
know better than to do something (biết rõ hơn là không nên làm gì đó)
-
look better than... (trông đẹp/ổn hơn...)
-
sounds better than... (nghe có vẻ hay hơn...)
-
much better than... (tốt hơn nhiều...)
-
far better than... (tốt hơn hẳn, vượt trội hơn...)
-
slightly better than... (tốt hơn một chút...)
-
even better than... (còn tốt hơn cả...)
-
nothing better than... (không gì tuyệt vời hơn...)
-
anything is better than... (bất cứ thứ gì cũng hơn là...)
-
get better than... (trở nên tốt hơn...)
Idioms
-
Better late than never.
Thà muộn còn hơn không.
"He finally apologized to me yesterday. Well, better late than never."
(Hôm qua anh ấy cuối cùng cũng xin lỗi tôi. Thôi thì, thà muộn còn hơn không.)
-
Better safe than sorry.
Cẩn tắc vô áy náy. (Thà an toàn còn hơn hối hận)
"You should bring an umbrella, the sky looks cloudy. Better safe than sorry."
(Bạn nên mang theo ô, trời trông nhiều mây lắm. Cẩn tắc vô áy náy.)
-
Better the devil you know (than the devil you don't).
Thà quen với cái xấu còn hơn đối mặt với cái xấu xa lạ.
"I'm thinking of changing jobs, but my current boss is difficult. I guess it's better the devil you know."
(Tôi đang nghĩ đến việc đổi việc, nhưng sếp hiện tại thì khó tính. Tôi cho rằng thà quen với cái xấu còn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
better than
Cụm tính từ so sánhTốt hơn, ưu việt hơn, ở mức độ hoặc chất lượng cao hơn so với một cái gì đó khác.
"This coffee is better than the one I had yesterday."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had practiced harder, I would have performed better than I did. |
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, tôi đã có thể biểu diễn tốt hơn so với những gì tôi đã làm. |
| Phủ định | If she hadn't taken the extra classes, she wouldn't have done better than the other students. |
Nếu cô ấy không tham gia các lớp học thêm, cô ấy đã không thể làm tốt hơn các học sinh khác. |
| Nghi vấn | Would he have felt better than before if he had told her the truth? |
Anh ấy có cảm thấy tốt hơn trước nếu anh ấy đã nói với cô ấy sự thật không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had thought she had prepared better than him for the exam. |
Cô ấy đã nghĩ rằng cô ấy đã chuẩn bị tốt hơn anh ấy cho kỳ thi. |
| Phủ định | He had not expected the sequel to be better than the original movie. |
Anh ấy đã không mong đợi phần tiếp theo hay hơn bộ phim gốc. |
| Nghi vấn | Had the service been better than they had anticipated before they left the restaurant? |
Dịch vụ đã tốt hơn họ dự đoán trước khi họ rời nhà hàng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "better than".
