lesser than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Smaller in size, amount, degree, or importance compared to something else.
Vietnamese Meaning
Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng so với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Five is lesser than ten."
"Năm nhỏ hơn mười."
-
"The risk is lesser than we initially thought."
"Rủi ro thấp hơn so với chúng ta nghĩ ban đầu."
-
"A junior position is lesser than a senior position."
"Một vị trí cấp dưới thấp hơn một vị trí cấp cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc giá trị, cho biết một đối tượng có giá trị thấp hơn so với đối tượng còn lại. "Lesser" là dạng so sánh hơn của "less", nhấn mạnh sự thua kém. Khác với "smaller than" thường dùng cho kích thước vật lý, "lesser than" có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh trừu tượng hơn như tầm quan trọng, mức độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clearly lesser than (Rõ ràng là kém hơn)
-
Significantly lesser than (Đáng kể là kém hơn)
-
Is lesser than (Ít hơn là)
-
Seems lesser than (Có vẻ ít hơn là)
Idioms
-
Of lesser importance
Ít quan trọng hơn
"The details are of lesser importance."
(Các chi tiết thì ít quan trọng hơn.)
-
Nothing lesser than
Không gì khác ngoài, không gì kém hơn
"He wants nothing lesser than a full apology."
(Anh ấy muốn không gì kém hơn một lời xin lỗi đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lesser than
Cụm giới từNhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng so với một cái gì đó khác.
"Five is lesser than ten."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesser than".
