(Top Banner Ad)
subordinate to
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

subordinate to

UK: /səˈbɔːdɪnət tuː/ • US: /səˈbɔːrdɪnət tuː/

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc vào thứ yếu so với cấp dưới của dưới quyền của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lower in rank or position; less important than someone or something else.

Vietnamese Meaning

Có cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn; kém quan trọng hơn ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The individual’s desires are subordinate to the needs of the group."

    "Mong muốn cá nhân phải phục tùng nhu cầu của tập thể."

  • "In the military, a private is subordinate to a sergeant."

    "Trong quân đội, một binh nhì có cấp bậc thấp hơn một trung sĩ."

  • "The company's marketing strategy is subordinate to its overall business goals."

    "Chiến lược marketing của công ty phụ thuộc vào các mục tiêu kinh doanh tổng thể của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subordinate Người cấp dưới, người thuộc quyền
Adjective subordinate Phụ thuộc, cấp dưới, thứ yếu
Verb subordinate Đặt dưới quyền, làm cho phụ thuộc
Noun subordination Sự phụ thuộc, sự đặt dưới quyền
Adverb subordinately Một cách phụ thuộc, ở vị trí cấp dưới
Adjective insubordinate Không vâng lời, chống đối
Noun insubordination Sự không vâng lời, sự chống đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo-
Proto-Indo-European
*h₃er-
Latin
sub
Latin
ordinare
Medieval Latin
subordinatus
Old French
subordinat
English
subordinate

Nguồn gốc Latin của sự phân cấp

Từ 'subordinate' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp 'sub-' (nghĩa là 'dưới') và 'ordinare' (nghĩa là 'sắp xếp theo thứ tự'). Ý nghĩa ban đầu là 'được đặt ở vị trí thấp hơn' hay 'theo một trật tự dưới'. Điều này phản ánh rõ ràng cấu trúc thứ bậc trong xã hội La Mã cổ đại và cách chúng ta vẫn sử dụng từ này để diễn tả mối quan hệ cấp dưới.

Usage Note

Cụm từ "subordinate to" thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ thứ bậc giữa các đối tượng, ý tưởng hoặc người. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc của một đối tượng vào một đối tượng khác quan trọng hơn hoặc có quyền lực cao hơn. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như "inferior" (kém hơn) hoặc "secondary" (thứ yếu), vì "subordinate to" thường ngụ ý một cấu trúc có tổ chức, ví dụ như trong công ty, chính phủ, hoặc hệ thống phân cấp.

Prepositions

to

Giới từ "to" trong cụm "subordinate to" chỉ ra đối tượng mà đối tượng khác phụ thuộc vào. Nó thể hiện mối quan hệ trực tiếp giữa hai đối tượng, trong đó một đối tượng phục tùng hoặc dưới quyền đối tượng còn lại. Ví dụ: 'The individual’s desires are subordinate to the needs of the group.' (Mong muốn cá nhân phải phục tùng nhu cầu của tập thể.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subordinate to
  • be be subordinate to
    (phụ thuộc vào, dưới quyền của)
  • remain remain subordinate to
    (vẫn phụ thuộc vào, vẫn dưới quyền của)
  • become become subordinate to
    (trở nên phụ thuộc vào, trở thành cấp dưới của)
  • make something make something subordinate to
    (làm cho cái gì phụ thuộc vào cái khác)
Noun + subordinate to
  • role role subordinate to
    (vai trò phụ thuộc vào)
  • position position subordinate to
    (vị trí cấp dưới của)
  • department department subordinate to
    (phòng ban dưới quyền của)
Adjective + subordinate to
  • financially financially subordinate to
    (phụ thuộc tài chính vào)
  • legally legally subordinate to
    (phụ thuộc pháp lý vào)

Idioms

  • play a subordinate role to something/someone

    Đóng vai trò thứ yếu/phụ thuộc vào cái gì/ai đó

    "In this project, design must play a subordinate role to functionality."

    (Trong dự án này, thiết kế phải đóng vai trò thứ yếu so với chức năng.)

  • hold a subordinate position to someone

    Giữ một vị trí cấp dưới so với ai đó

    "She holds a subordinate position to the department head."

    (Cô ấy giữ một vị trí cấp dưới so với trưởng phòng.)

  • be subordinate to one's superiors

    Dưới quyền, tuân thủ cấp trên

    "All employees are subordinate to their superiors in the organizational structure."

    (Tất cả nhân viên đều dưới quyền và tuân thủ cấp trên trong cấu trúc tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subordinate to

Tính từ
Lật mặt

Có cấp bậc hoặc vị trí thấp hơn; kém quan trọng hơn ai đó hoặc cái gì đó.

"The individual’s desires are subordinate to the needs of the group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more subordinate to his manager's instructions, he would have avoided that costly mistake.
Nếu anh ta tuân thủ hướng dẫn của quản lý hơn, anh ta đã có thể tránh được sai lầm tốn kém đó.
Phủ định
If the company had not been subordinate to market trends, it would not have adapted so quickly to the changing consumer demands.
Nếu công ty không phụ thuộc vào xu hướng thị trường, nó đã không thể thích ứng nhanh chóng với nhu cầu thay đổi của người tiêu dùng.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the team had been less subordinate to the CEO's unrealistic expectations?
Liệu dự án có thành công nếu nhóm bớt phục tùng những kỳ vọng phi thực tế của CEO hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the military, a private is subordinate to a sergeant.
Trong quân đội, một binh nhì phải phục tùng một trung sĩ.
Phủ định
The desires of the individual are not subordinate to the needs of the company.
Mong muốn của cá nhân không phụ thuộc vào nhu cầu của công ty.
Nghi vấn
Is the marketing department subordinate to the sales department in this company?
Bộ phận marketing có trực thuộc bộ phận kinh doanh trong công ty này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is subordinate to the manager in this department.
Anh ấy là cấp dưới của người quản lý trong phòng ban này.
Phủ định
She does not want to be subordinate to anyone.
Cô ấy không muốn phụ thuộc vào bất kỳ ai.
Nghi vấn
Is the new task subordinate to the main project?
Nhiệm vụ mới có phải là thứ yếu so với dự án chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subordinate to".

Cấu trúc thứ bậc trong tổ chức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và quân đội, khái niệm 'subordinate to' phản ánh cấu trúc thứ bậc rõ ràng. Các tổ chức thường có một 'chuỗi mệnh lệnh' (chain of command) nơi các cấp dưới (subordinates) phải báo cáo và tuân thủ chỉ đạo từ cấp trên (superiors). Hiểu rõ mối quan hệ này là rất quan trọng để hoạt động hiệu quả trong môi trường làm việc.

Tính tự chủ và sự phụ thuộc

Mặc dù 'subordinate to' thường ngụ ý sự phụ thuộc, nhưng trong các xã hội hiện đại, xu hướng cá nhân và tổ chức ngày càng đề cao tính tự chủ. Tuy nhiên, ở một mức độ nào đó, sự phụ thuộc vào một hệ thống hoặc một thẩm quyền cao hơn vẫn là một phần không thể tránh khỏi trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ luật pháp đến các quy định xã hội.