(Top Banner Ad)
informal jacket
B1
Tính từ B1 Thời trang

informal jacket

UK: /ɪnˈfɔːməl ˈdʒækɪt/ • US: /ˈɪnˌfɔrməl ˈdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác thường ngày áo khoác giản dị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not formal or official.

Vietnamese Meaning

Không trang trọng hoặc chính thức; mang tính chất đời thường, thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore an informal jacket to the party."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo khoác thường ngày đến bữa tiệc."

  • "This informal jacket is perfect for a weekend getaway."

    "Chiếc áo khoác thường ngày này hoàn hảo cho một chuyến đi chơi cuối tuần."

  • "She prefers wearing informal jackets rather than formal blazers."

    "Cô ấy thích mặc áo khoác thường ngày hơn là áo blazer trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jacket áo khoác
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Adverb informally một cách không trang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

French
jacquet
English
jacket
English
informal

Nguồn gốc của 'Jacket'

Từ 'jacket' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'jacquet', một loại áo ngắn. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ áo khoác của đàn ông vào thế kỷ 15. Theo thời gian, 'jacket' trở thành một thuật ngữ chung cho nhiều loại áo khoác ngắn, thường đến ngang hông hoặc đùi.

Sự ra đời của 'Informal Jacket'

Khái niệm 'informal jacket' xuất hiện khi xã hội phát triển và nhu cầu về trang phục thoải mái, ít trang trọng hơn tăng lên. Nó dùng để chỉ những chiếc áo khoác không quá cứng nhắc như suit jacket, phù hợp cho các dịp thường ngày.

Usage Note

Tính từ 'informal' khi đi với 'jacket' chỉ một loại áo khoác được mặc trong các dịp không trang trọng, thường là thoải mái và phong cách hơn các loại áo khoác công sở. Nó bao hàm sự thư giãn và không gò bó về mặt hình thức.
Danh từ 'jacket' dùng để chỉ chung các loại áo khoác ngắn. Khi đi kèm với 'informal', nó cụ thể hóa loại áo khoác, chỉ ra phong cách và mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal jacket
  • stylish stylish informal jacket
    (áo khoác thường ngày phong cách)
  • comfortable comfortable informal jacket
    (áo khoác thường ngày thoải mái)
  • lightweight lightweight informal jacket
    (áo khoác thường ngày nhẹ)
Verb + informal jacket
  • wear wear an informal jacket
    (mặc một chiếc áo khoác thường ngày)
  • put on put on an informal jacket
    (mặc vào một chiếc áo khoác thường ngày)
  • take off take off an informal jacket
    (cởi một chiếc áo khoác thường ngày)

Idioms

  • Nothing.

    Không có thành ngữ nào sử dụng cụm từ 'informal jacket' một cách phổ biến.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal jacket

Tính từ
Lật mặt

Không trang trọng hoặc chính thức; mang tính chất đời thường, thoải mái.

"He wore an informal jacket to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to a casual party, I wear an informal jacket.
Nếu tôi đi dự một bữa tiệc bình thường, tôi mặc một chiếc áo khoác không trang trọng.
Phủ định
When it's very hot, I don't need an informal jacket.
Khi trời rất nóng, tôi không cần áo khoác không trang trọng.
Nghi vấn
If you attend a picnic, do you need an informal jacket?
Nếu bạn tham dự một buổi dã ngoại, bạn có cần một chiếc áo khoác không trang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal jacket".

Văn hóa ăn mặc thường ngày

Trong văn hóa phương Tây, việc mặc 'informal jacket' thể hiện sự thoải mái và tự do trong phong cách cá nhân. Nó phổ biến trong các tình huống không đòi hỏi sự trang trọng, như đi chơi, gặp gỡ bạn bè, hoặc làm việc trong môi trường sáng tạo.

Sự phát triển của thời trang 'casual'

Sự phổ biến của 'informal jacket' gắn liền với sự phát triển của phong cách thời trang 'casual'. Ngày nay, người ta có xu hướng lựa chọn trang phục thoải mái và đa năng hơn, phù hợp với nhiều hoàn cảnh khác nhau.