(Top Banner Ad)
bomber jacket
A2
noun A2 Thời trang

bomber jacket

UK: /ˈbɒmər ˌdʒækɪt/ • US: /ˈbɑːmər ˌdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác bomber áo bomber áo khoác phi công
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, waist-length jacket that typically has a gathered, elasticized waistband and cuffs and is often made of leather or nylon.

Vietnamese Meaning

Một loại áo khoác ngắn, dài đến eo, thường có phần eo và cổ tay áo được bo chun co giãn, và thường được làm bằng da hoặc nylon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a bomber jacket and jeans."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo bomber và quần jean."

  • "Bomber jackets are very fashionable this year."

    "Áo bomber rất hợp thời trang năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bomber máy bay ném bom; kẻ đánh bom
Verb bomb ném bom, đánh bom
Noun bomb quả bom
Noun bombing vụ ném bom, sự ném bom
Noun jacket áo khoác ngắn

Synonyms

flight jacket (áo khoác phi công)

Related Words

varsity jacket (áo khoác bóng chày)biker jacket (áo khoác biker)windbreaker (áo gió)

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bombus ('a booming sound')
French
bombe ('bomb')
English
bomb > bomber
Old French
jaque ('short coat') > jaquet
Middle English
jaket
Modern English
bomber jacket

Nguồn Gốc Quân Sự

Áo khoác bomber, đặc biệt là mẫu MA-1, ban đầu được thiết kế vào những năm 1950 cho phi công của Không quân và Hải quân Hoa Kỳ. Nó cần phải ấm áp, nhẹ và đủ rộng rãi để phi công có thể cử động thoải mái trong buồng lái chật hẹp. Lớp lót màu cam sáng bên trong dùng để giúp đội cứu hộ dễ dàng nhận ra phi công khi họ gặp nạn.

Từ Tiểu Văn Hóa Đến Thời Trang Đại Chúng

Vào những năm 1960-70, áo bomber jacket đã vượt ra ngoài mục đích quân sự và được các tiểu văn hóa thanh niên ở Anh như skinheads và punks ưa chuộng, trở thành biểu tượng của sự nổi loạn. Sau đó, nó dần đi vào văn hóa hip-hop và trở thành một món đồ thời trang phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Áo bomber (bomber jacket) ban đầu được thiết kế cho phi công trong Thế chiến thứ nhất. Theo thời gian, nó trở thành một biểu tượng thời trang phổ biến, với nhiều biến thể về chất liệu, màu sắc và kiểu dáng. Áo bomber thường mang phong cách năng động, trẻ trung và cá tính. Nó khác với áo khoác da biker (biker jacket) ở chỗ biker jacket thường có thiết kế mạnh mẽ hơn với khóa kéo và đinh tán, trong khi áo bomber thường có kiểu dáng đơn giản và thoải mái hơn. So với áo khoác trench coat, bomber jacket ngắn hơn và có phong cách casual hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bomber jacket
  • classic bomber jacket
    (áo khoác bomber kiểu cổ điển)
  • leather bomber jacket
    (áo khoác bomber da)
  • satin bomber jacket
    (áo khoác bomber vải sa-tanh)
  • oversized bomber jacket
    (áo khoác bomber dáng rộng (oversize))
  • quilted bomber jacket
    (áo khoác bomber chần bông)
Verb + bomber jacket
  • wear a bomber jacket
    (mặc một chiếc áo khoác bomber)
  • zip up a bomber jacket
    (kéo khóa một chiếc áo khoác bomber)
  • throw on a bomber jacket
    (khoác vội một chiếc áo khoác bomber)
  • style a bomber jacket
    (phối đồ với áo khoác bomber)

Idioms

  • to rock a bomber jacket

    Mặc áo khoác bomber một cách rất tự tin, sành điệu và nổi bật.

    "He really knows how to rock a bomber jacket, even with a simple t-shirt."

    (Anh ấy thực sự biết cách diện áo bomber cực chất, kể cả khi chỉ mặc với một chiếc áo phông đơn giản.)

  • one's go-to bomber jacket

    Chiếc áo khoác bomber quen thuộc, được yêu thích và thường xuyên được chọn mặc nhất của ai đó.

    "My black nylon bomber jacket is my go-to for chilly autumn evenings."

    (Chiếc áo khoác bomber nylon màu đen là lựa chọn quen thuộc của tôi cho những buổi tối mùa thu se lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bomber jacket

noun
Lật mặt

Một loại áo khoác ngắn, dài đến eo, thường có phần eo và cổ tay áo được bo chun co giãn, và thường được làm bằng da hoặc nylon.

"He wore a bomber jacket and jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bomber jacket".

Biểu Tượng Phim Ảnh

Áo khoác bomber đã trở thành một trang phục kinh điển trong điện ảnh, thường được mặc bởi các nhân vật nam tính, ngầu và có chút nổi loạn. Những nhân vật như Tom Cruise trong 'Top Gun' hay Ryan Gosling trong 'Drive' đã giúp củng cố hình ảnh sành điệu và mang tính biểu tượng của chiếc áo này trong văn hóa đại chúng.

Lớp Lót Cứu Sinh Màu Cam

Một trong những đặc điểm nổi tiếng nhất của áo bomber MA-1 cổ điển là lớp lót bên trong có màu cam sáng (Indian Orange). Đây không phải là một lựa chọn thời trang. Khi máy bay bị rơi, phi công có thể lộn ngược áo lại để mặc, màu cam nổi bật sẽ giúp đội cứu hộ dễ dàng phát hiện họ từ trên không hoặc từ xa.