bomber jacket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short, waist-length jacket that typically has a gathered, elasticized waistband and cuffs and is often made of leather or nylon.
Vietnamese Meaning
Một loại áo khoác ngắn, dài đến eo, thường có phần eo và cổ tay áo được bo chun co giãn, và thường được làm bằng da hoặc nylon.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a bomber jacket and jeans."
"Anh ấy mặc một chiếc áo bomber và quần jean."
-
"Bomber jackets are very fashionable this year."
"Áo bomber rất hợp thời trang năm nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo bomber (bomber jacket) ban đầu được thiết kế cho phi công trong Thế chiến thứ nhất. Theo thời gian, nó trở thành một biểu tượng thời trang phổ biến, với nhiều biến thể về chất liệu, màu sắc và kiểu dáng. Áo bomber thường mang phong cách năng động, trẻ trung và cá tính. Nó khác với áo khoác da biker (biker jacket) ở chỗ biker jacket thường có thiết kế mạnh mẽ hơn với khóa kéo và đinh tán, trong khi áo bomber thường có kiểu dáng đơn giản và thoải mái hơn. So với áo khoác trench coat, bomber jacket ngắn hơn và có phong cách casual hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic bomber jacket (áo khoác bomber kiểu cổ điển)
-
leather bomber jacket (áo khoác bomber da)
-
satin bomber jacket (áo khoác bomber vải sa-tanh)
-
oversized bomber jacket (áo khoác bomber dáng rộng (oversize))
-
quilted bomber jacket (áo khoác bomber chần bông)
-
wear a bomber jacket (mặc một chiếc áo khoác bomber)
-
zip up a bomber jacket (kéo khóa một chiếc áo khoác bomber)
-
throw on a bomber jacket (khoác vội một chiếc áo khoác bomber)
-
style a bomber jacket (phối đồ với áo khoác bomber)
Idioms
-
to rock a bomber jacket
Mặc áo khoác bomber một cách rất tự tin, sành điệu và nổi bật.
"He really knows how to rock a bomber jacket, even with a simple t-shirt."
(Anh ấy thực sự biết cách diện áo bomber cực chất, kể cả khi chỉ mặc với một chiếc áo phông đơn giản.)
-
one's go-to bomber jacket
Chiếc áo khoác bomber quen thuộc, được yêu thích và thường xuyên được chọn mặc nhất của ai đó.
"My black nylon bomber jacket is my go-to for chilly autumn evenings."
(Chiếc áo khoác bomber nylon màu đen là lựa chọn quen thuộc của tôi cho những buổi tối mùa thu se lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bomber jacket
nounMột loại áo khoác ngắn, dài đến eo, thường có phần eo và cổ tay áo được bo chun co giãn, và thường được làm bằng da hoặc nylon.
"He wore a bomber jacket and jeans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bomber jacket".
