(Top Banner Ad)
information graphics
B2
noun B2 Thiết kế đồ họa, Truyền thông, Khoa học dữ liệu

information graphics

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈɡræfɪks/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈɡræfɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đồ họa thông tin hình ảnh thông tin trực quan hóa thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visual representations of data, information, or knowledge intended to present complex information quickly and clearly.

Vietnamese Meaning

Các biểu diễn trực quan của dữ liệu, thông tin hoặc kiến thức, được thiết kế để trình bày thông tin phức tạp một cách nhanh chóng và rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used information graphics to illustrate their annual report."

    "Công ty đã sử dụng đồ họa thông tin để minh họa báo cáo thường niên của họ."

  • "Good information graphics can make complex data easy to understand."

    "Đồ họa thông tin tốt có thể làm cho dữ liệu phức tạp trở nên dễ hiểu."

  • "The presentation included several compelling information graphics."

    "Bài thuyết trình bao gồm một vài đồ họa thông tin hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information Thông tin, dữ liệu
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative Mang tính thông tin, bổ ích
Noun graphic Hình ảnh đồ họa, biểu đồ
Adjective graphic Thuộc về đồ họa, trực quan
Noun infographic Biểu đồ thông tin (dạng rút gọn phổ biến của 'information graphics')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế đồ họa, Truyền thông, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
information
English
graphics
English
information graphics

Nguồn gốc từ 'Thông tin' và 'Đồ họa'

Từ 'information' (thông tin) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', mang ý nghĩa 'hình thành một ý tưởng' hoặc 'hướng dẫn'. Nó liên quan đến việc truyền đạt kiến thức hoặc sự thật. Trong khi đó, từ 'graphics' (đồ họa) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'graphikos', có nghĩa là 'liên quan đến việc viết hoặc vẽ'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một thuật ngữ mô tả việc trình bày dữ liệu và thông tin một cách trực quan, dễ hiểu bằng hình ảnh.

Sự ra đời của 'Infographics'

Mặc dù khái niệm trình bày thông tin bằng hình ảnh đã có từ rất lâu, nhưng thuật ngữ 'information graphics' và sau này là 'infographics' (dạng rút gọn phổ biến) mới thực sự trở nên thịnh hành vào thế kỷ 20, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ máy tính và nhu cầu trực quan hóa dữ liệu phức tạp. Chúng giúp chúng ta tiếp nhận và xử lý thông tin nhanh hơn nhiều so với việc đọc văn bản thuần túy.

Usage Note

Thường được sử dụng trong báo cáo, thuyết trình, và các tài liệu truyền thông để giúp người xem dễ dàng hiểu thông tin. Khác với 'charts' (biểu đồ) và 'graphs' (đồ thị) ở chỗ 'information graphics' thường phức tạp hơn và kết hợp nhiều loại hình ảnh, văn bản và số liệu.

Prepositions

in about

in: Được sử dụng để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà information graphics được sử dụng. Ví dụ: 'Information graphics in marketing.'
about: Được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà information graphics truyền tải. Ví dụ: 'Information graphics about climate change.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + information graphics
  • effective effective information graphics
    (đồ họa thông tin hiệu quả)
  • clear clear information graphics
    (đồ họa thông tin rõ ràng)
  • compelling compelling information graphics
    (đồ họa thông tin hấp dẫn/thuyết phục)
Động từ + information graphics
  • create create information graphics
    (tạo đồ họa thông tin)
  • design design information graphics
    (thiết kế đồ họa thông tin)
  • understand understand information graphics
    (hiểu đồ họa thông tin)
Sử dụng với information graphics
  • present data using present data using information graphics
    (trình bày dữ liệu bằng cách sử dụng đồ họa thông tin)
  • rely on rely on information graphics
    (dựa vào đồ họa thông tin)

Idioms

  • the power of information graphics

    Sức mạnh của đồ họa thông tin

    "The power of information graphics lies in their ability to simplify complex data for a wide audience."

    (Sức mạnh của đồ họa thông tin nằm ở khả năng đơn giản hóa dữ liệu phức tạp cho nhiều đối tượng khán giả.)

  • information graphics for clarity

    Đồ họa thông tin để làm rõ/minh bạch

    "Journalists frequently use information graphics for clarity when reporting on intricate statistics."

    (Các nhà báo thường xuyên sử dụng đồ họa thông tin để làm rõ khi tường thuật các số liệu thống kê phức tạp.)

  • information graphics in action

    Đồ họa thông tin trong thực tế/đang hoạt động

    "You can see information graphics in action in almost every modern news report and educational material."

    (Bạn có thể thấy đồ họa thông tin đang được sử dụng trong hầu hết các bản tin tức và tài liệu giáo dục hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information graphics

noun
Lật mặt

Các biểu diễn trực quan của dữ liệu, thông tin hoặc kiến thức, được thiết kế để trình bày thông tin phức tạp một cách nhanh chóng và rõ ràng.

"The company used information graphics to illustrate their annual report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the presentation included information graphics, the audience would understand the data better.
Nếu bài thuyết trình bao gồm đồ họa thông tin, khán giả sẽ hiểu dữ liệu tốt hơn.
Phủ định
If the report didn't have information graphics, it wouldn't be as engaging for readers.
Nếu báo cáo không có đồ họa thông tin, nó sẽ không hấp dẫn người đọc bằng.
Nghi vấn
Would the presentation be clearer if it included information graphics?
Bài thuyết trình có rõ ràng hơn nếu nó bao gồm đồ họa thông tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information graphics".

Sự bùng nổ của trực quan hóa dữ liệu

Trong thời đại kỹ thuật số, lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra mỗi ngày. 'Information graphics' (biểu đồ thông tin) đã trở thành một công cụ thiết yếu để biến dữ liệu phức tạp này thành các hình ảnh dễ hiểu. Chúng giúp mọi người từ sinh viên đến các nhà khoa học, nhà báo và doanh nhân nắm bắt thông tin nhanh chóng và hiệu quả hơn, thúc đẩy kỷ nguyên 'big data' dễ tiếp cận hơn.

Ngôn ngữ chung vượt qua rào cản

Đồ họa thông tin có khả năng vượt qua rào cản ngôn ngữ. Một biểu đồ được thiết kế tốt có thể truyền tải một thông điệp mạnh mẽ và rõ ràng cho khán giả toàn cầu mà không cần nhiều văn bản. Điều này làm cho chúng trở thành một công cụ giao tiếp cực kỳ mạnh mẽ trong bối cảnh quốc tế và đa văn hóa, đóng vai trò quan trọng trong giáo dục và truyền thông toàn cầu.