(Top Banner Ad)
informed opinion
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Báo chí, Học thuật

informed opinion

UK: /ɪnˈfɔːmd əˈpɪnjən/ • US: /ɪnˈfɔrmd əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến có căn cứ ý kiến dựa trên thông tin quan điểm có cơ sở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opinion that is based on knowledge and understanding of the relevant facts.

Vietnamese Meaning

Một ý kiến dựa trên kiến thức và sự hiểu biết về các sự kiện liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His informed opinion on the matter carries significant weight."

    "Ý kiến có căn cứ của anh ấy về vấn đề này có trọng lượng đáng kể."

  • "The article presents an informed opinion on the economic impact of the new policy."

    "Bài viết trình bày một ý kiến có căn cứ về tác động kinh tế của chính sách mới."

  • "It's important to distinguish between factual information and informed opinion."

    "Điều quan trọng là phân biệt giữa thông tin thực tế và ý kiến có căn cứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin, dữ liệu
Adjective informative mang tính thông tin, bổ ích
Adjective uninformed thiếu thông tin, không am hiểu
Noun opinion ý kiến, quan điểm
Verb opine bày tỏ ý kiến, phát biểu
Adjective opinionated cứng đầu, khăng khăng ý kiến mình

Synonyms

well-reasoned opinion (ý kiến có lý lẽ vững chắc)knowledgeable perspective (quan điểm có kiến thức)

Antonyms

uninformed opinion (ý kiến thiếu hiểu biết)baseless opinion (ý kiến vô căn cứ)

Related Words

expert testimony (lời khai của chuyên gia)evidence-based decision (quyết định dựa trên bằng chứng)

Subject Area

Chính trị, Báo chí, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
enformer
Middle English
enformen
English
inform
Latin
opinio
Old French
opinion
Middle English
opinion
English
opinion

Nguồn gốc của 'informed opinion'

Cụm từ "informed opinion" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. Từ "inform" có gốc từ tiếng Latin "informare", nghĩa là "tạo hình, hướng dẫn, dạy dỗ", từ đó phát triển thành "cung cấp kiến thức". "Opinion" bắt nguồn từ tiếng Latin "opinio", ban đầu có nghĩa là "niềm tin, sự phỏng đoán". Khi kết hợp, "informed opinion" diễn tả một quan điểm không phải cảm tính, mà được hình thành dựa trên kiến thức, dữ kiện và sự hiểu biết sâu rộng.

Usage Note

Cụm từ 'informed opinion' nhấn mạnh rằng ý kiến không chỉ là cảm tính cá nhân mà còn được hình thành nhờ có thông tin đầy đủ và chính xác. Nó khác với 'uninformed opinion' (ý kiến thiếu hiểu biết) hoặc 'gut feeling' (linh cảm). 'Informed' ở đây đóng vai trò quan trọng, chỉ ra sự khác biệt giữa một ý kiến có giá trị và một ý kiến chủ quan, thiếu căn cứ.

Prepositions

on about

'On' được sử dụng khi ý kiến dựa trên một chủ đề cụ thể (e.g., informed opinion on climate change). 'About' có thể được sử dụng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái tổng quát hơn (e.g., informed opinion about the company's future).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informed opinion
  • well-informed a well-informed opinion
    (một ý kiến được tìm hiểu kỹ lưỡng)
  • expert an expert informed opinion
    (một ý kiến chuyên gia có hiểu biết sâu sắc)
  • objective an objective informed opinion
    (một ý kiến khách quan dựa trên thông tin)
  • sound a sound informed opinion
    (một ý kiến vững chắc, hợp lý)
  • strong a strong informed opinion
    (một ý kiến có cơ sở vững chắc)
Verb + informed opinion
  • form to form an informed opinion
    (hình thành một ý kiến có cơ sở)
  • express to express an informed opinion
    (bày tỏ một ý kiến có hiểu biết)
  • have to have an informed opinion
    (có một ý kiến được tìm hiểu)
  • base on to base (something) on an informed opinion
    (dựa (cái gì đó) trên một ý kiến có căn cứ)
  • seek to seek an informed opinion
    (tìm kiếm ý kiến có thông tin)

Idioms

  • To form an informed opinion

    Để hình thành một quan điểm có cơ sở/có hiểu biết.

    "It's important to read widely and critically to form an informed opinion on complex issues."

    (Điều quan trọng là phải đọc rộng và có tư duy phản biện để hình thành một quan điểm có cơ sở về các vấn đề phức tạp.)

  • Based on informed opinion

    Dựa trên quan điểm có thông tin/có hiểu biết.

    "The new government policy was largely based on informed opinion from various economic experts."

    (Chính sách mới của chính phủ phần lớn dựa trên ý kiến có thông tin từ nhiều chuyên gia kinh tế khác nhau.)

  • A matter of informed opinion

    Một vấn đề cần quan điểm có hiểu biết/được thông tin.

    "Whether the stock market will recover quickly is largely a matter of informed opinion among analysts."

    (Việc thị trường chứng khoán có phục hồi nhanh chóng hay không phần lớn là vấn đề của các quan điểm có hiểu biết từ các nhà phân tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informed opinion

Noun Phrase
Lật mặt

Một ý kiến dựa trên kiến thức và sự hiểu biết về các sự kiện liên quan.

"His informed opinion on the matter carries significant weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone researches thoroughly, their opinion is usually an informed opinion.
Nếu ai đó nghiên cứu kỹ lưỡng, ý kiến của họ thường là một ý kiến có căn cứ.
Phủ định
When people rely solely on social media for information, their opinions are not always informed opinions.
Khi mọi người chỉ dựa vào mạng xã hội để lấy thông tin, ý kiến của họ không phải lúc nào cũng là ý kiến có căn cứ.
Nghi vấn
If you consult multiple sources, is your opinion an informed opinion?
Nếu bạn tham khảo nhiều nguồn, ý kiến của bạn có phải là một ý kiến có căn cứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informed opinion".

Tư duy phản biện và Bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, việc hình thành 'informed opinion' được coi là cốt lõi của tư duy phản biện. Người ta khuyến khích cá nhân không chỉ chấp nhận thông tin một cách thụ động, mà phải chủ động tìm hiểu sâu, phân tích dữ liệu, và đánh giá bằng chứng trước khi đưa ra quan điểm của mình. Điều này giúp ngăn chặn sự lan truyền của tin giả và các định kiến thiếu căn cứ, đồng thời thúc đẩy các cuộc thảo luận dựa trên thực tế.

Giá trị trong Tranh luận Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, 'informed opinion' có vai trò cực kỳ quan trọng đối với quá trình ra quyết định và các cuộc tranh luận công khai. Khi công dân và các nhà hoạch định chính sách đưa ra ý kiến dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về các vấn đề, chất lượng của các cuộc tranh luận sẽ được nâng cao đáng kể, dẫn đến những chính sách và quyết định tốt hơn cho cộng đồng. Nó đối lập mạnh mẽ với việc đưa ra ý kiến chủ quan, cảm tính hoặc thiếu căn cứ.